(Top Banner Ad)
ir
Hóa học

ir

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irregular không đều, bất quy tắc
Adjective irresponsible vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm
Adjective irrational phi lý, không hợp lý
Adjective irrelevant không liên quan, không thích hợp
Adjective irreparable không thể sửa chữa, không thể khắc phục được

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Latin
in-
English
ir-

Nguồn gốc của tiền tố 'ir-'

Tiền tố 'ir-' trong tiếng Anh là một biến thể của tiền tố 'in-', có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược'. Nó xuất hiện khi 'in-' đứng trước một từ bắt đầu bằng chữ 'r', ví dụ như 'regular' (đều đặn) thành 'irregular' (không đều đặn). Gốc của 'in-' có từ tiếng Latin và xa hơn nữa là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*ne-), mang ý nghĩa phủ định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective (dùng với các từ bắt đầu bằng 'ir-')
  • highly highly irregular
    (cực kỳ bất thường)
  • completely completely irrational
    (hoàn toàn phi lý)
  • utterly utterly irresponsible
    (hoàn toàn vô trách nhiệm)
Adjective + Noun (dùng với các từ bắt đầu bằng 'ir-')
  • irregular irregular heartbeat
    (nhịp tim không đều)
  • irresponsible irresponsible behavior
    (hành vi vô trách nhiệm)
  • irrational irrational fear
    (nỗi sợ hãi phi lý)
Verb + Adjective (dùng với các từ bắt đầu bằng 'ir-')
  • become become irregular
    (trở nên bất thường)
  • consider consider someone irresponsible
    (coi ai đó là vô trách nhiệm)

Idioms

  • irreducible minimum

    Mức tối thiểu không thể cắt giảm; Yếu tố cơ bản nhất

    "The budget cuts must ensure an irreducible minimum of services for the public."

    (Việc cắt giảm ngân sách phải đảm bảo mức dịch vụ tối thiểu không thể cắt giảm cho công chúng.)

  • irresistible urge/desire

    Ham muốn không thể cưỡng lại; Khao khát mãnh liệt

    "She felt an irresistible urge to quit her job and travel the world."

    (Cô ấy cảm thấy một ham muốn không thể cưỡng lại được là bỏ việc để đi du lịch khắp thế giới.)

  • irregular verbs

    Động từ bất quy tắc (trong ngữ pháp)

    "English learners often struggle with memorizing all the irregular verbs."

    (Người học tiếng Anh thường gặp khó khăn trong việc ghi nhớ tất cả các động từ bất quy tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ir

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ir".

Động từ bất quy tắc và việc học tiếng Anh

Các 'động từ bất quy tắc' (irregular verbs) là một đặc điểm nổi bật và thường gây khó khăn cho người học tiếng Anh. Không giống như động từ quy tắc chỉ cần thêm '-ed' để tạo thì quá khứ và phân từ hai, động từ bất quy tắc có các dạng riêng biệt cần phải học thuộc lòng (ví dụ: go-went-gone, eat-ate-eaten). Chúng phản ánh sự tiến hóa đa dạng của ngôn ngữ tiếng Anh và là một phần thiết yếu của ngữ pháp.

Khái niệm về Trách nhiệm và Vô trách nhiệm

Khái niệm về 'trách nhiệm' và 'sự vô trách nhiệm' (irresponsibility) là nền tảng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Các hành vi được coi là vô trách nhiệm có thể dẫn đến hậu quả xã hội, pháp lý hoặc đạo đức. Từ 'irresponsible' thường được dùng để mô tả những hành động thiếu suy nghĩ, không lường trước được hậu quả, hoặc không hoàn thành bổn phận của mình, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.