ir
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | irregular | không đều, bất quy tắc |
| Adjective | irresponsible | vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm |
| Adjective | irrational | phi lý, không hợp lý |
| Adjective | irrelevant | không liên quan, không thích hợp |
| Adjective | irreparable | không thể sửa chữa, không thể khắc phục được |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly irregular (cực kỳ bất thường)
-
completely completely irrational (hoàn toàn phi lý)
-
utterly utterly irresponsible (hoàn toàn vô trách nhiệm)
-
irregular irregular heartbeat (nhịp tim không đều)
-
irresponsible irresponsible behavior (hành vi vô trách nhiệm)
-
irrational irrational fear (nỗi sợ hãi phi lý)
-
become become irregular (trở nên bất thường)
-
consider consider someone irresponsible (coi ai đó là vô trách nhiệm)
Idioms
-
irreducible minimum
Mức tối thiểu không thể cắt giảm; Yếu tố cơ bản nhất
"The budget cuts must ensure an irreducible minimum of services for the public."
(Việc cắt giảm ngân sách phải đảm bảo mức dịch vụ tối thiểu không thể cắt giảm cho công chúng.)
-
irresistible urge/desire
Ham muốn không thể cưỡng lại; Khao khát mãnh liệt
"She felt an irresistible urge to quit her job and travel the world."
(Cô ấy cảm thấy một ham muốn không thể cưỡng lại được là bỏ việc để đi du lịch khắp thế giới.)
-
irregular verbs
Động từ bất quy tắc (trong ngữ pháp)
"English learners often struggle with memorizing all the irregular verbs."
(Người học tiếng Anh thường gặp khó khăn trong việc ghi nhớ tất cả các động từ bất quy tắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ir
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ir".
