(Top Banner Ad)
irresistibility
C1
Noun C1 Tổng quát

irresistibility

UK: /ˌɪrɪˌzɪstəˈbɪləti/ • US: /ˌɪrɪˌzɪstəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sức hấp dẫn không thể cưỡng lại vẻ quyến rũ không thể cưỡng lại tính chất không thể cưỡng lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being too attractive and tempting to be resisted.

Vietnamese Meaning

Sự quyến rũ không thể cưỡng lại; sức hút không thể cưỡng lại; tính chất không thể cưỡng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The irresistibility of the offer made it impossible for him to refuse."

    "Sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của lời đề nghị khiến anh ta không thể từ chối."

  • "The irresistibility of her smile captivated everyone in the room."

    "Nụ cười quyến rũ không thể cưỡng lại của cô ấy đã thu hút mọi người trong phòng."

  • "He was overwhelmed by the sheer irresistibility of the challenge."

    "Anh ấy đã bị choáng ngợp bởi sức hấp dẫn tuyệt đối của thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist chống lại, kháng cự
Noun resistance sự chống cự, sức đề kháng
Adjective resistant có sức chống cự, kháng cự
Adjective irresistible không thể cưỡng lại được
Adverb irresistibly một cách không thể cưỡng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistere
Old French
resister
English
resist
English
irresistible
English
irresistibility

Sức mạnh không thể cưỡng lại

Từ 'irresistibility' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resistere' có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đứng vững'. Khi thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') và hậu tố '-ible' (có nghĩa là 'có thể'), chúng ta có 'irresistible' - không thể chống lại. Sau đó, thêm hậu tố '-ity' để tạo thành danh từ, mô tả tính chất hoặc trạng thái không thể cưỡng lại được của một điều gì đó.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả sức hút mạnh mẽ, khó có thể chống lại, có thể áp dụng cho người, vật, ý tưởng hoặc xu hướng. Nó nhấn mạnh vào khả năng gây ảnh hưởng hoặc cám dỗ đến mức người ta khó lòng từ chối hoặc ngăn chặn.

Prepositions

of

Thường đi với giới từ 'of' để chỉ đối tượng hoặc nguồn gốc của sự quyến rũ. Ví dụ: 'the irresistibility of chocolate' (sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của sô cô la).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irresistibility
  • utter utter irresistibility
    (sự không thể cưỡng lại hoàn toàn/tuyệt đối)
  • sheer sheer irresistibility
    (sự không thể cưỡng lại thuần túy/tuyệt đối)
  • undeniable undeniable irresistibility
    (sự không thể cưỡng lại không thể phủ nhận)
  • magnetic magnetic irresistibility
    (sức hút không thể cưỡng lại (như nam châm))
  • seductive seductive irresistibility
    (sự quyến rũ không thể cưỡng lại)
Verb + irresistibility
  • possess possess irresistibility
    (sở hữu sự không thể cưỡng lại)
  • exude exude irresistibility
    (tỏa ra sự không thể cưỡng lại)
  • demonstrate demonstrate irresistibility
    (thể hiện sự không thể cưỡng lại)
  • feel feel the irresistibility
    (cảm nhận sự không thể cưỡng lại)
Noun + of + irresistibility
  • power the power of irresistibility
    (sức mạnh của sự không thể cưỡng lại)
  • aura an aura of irresistibility
    (một khí chất/hào quang không thể cưỡng lại)
  • charm the charm of irresistibility
    (sức hút của sự không thể cưỡng lại)

Idioms

  • the irresistibility of something/someone

    sự không thể cưỡng lại của cái gì/ai đó (ám chỉ sức hút mạnh mẽ)

    "She was captivated by the sheer irresistibility of his smile."

    (Cô ấy bị mê hoặc bởi nụ cười hoàn toàn không thể cưỡng lại của anh ta.)

  • succumb to the irresistibility

    khuất phục trước sự không thể cưỡng lại (không thể chống cự lại được)

    "Despite his strong resolve, he eventually succumbed to the irresistibility of the delicious dessert."

    (Mặc dù rất kiên quyết, cuối cùng anh ấy vẫn khuất phục trước sự hấp dẫn không thể cưỡng lại của món tráng miệng ngon lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irresistibility

Noun
Lật mặt

Sự quyến rũ không thể cưỡng lại; sức hút không thể cưỡng lại; tính chất không thể cưỡng lại.

"The irresistibility of the offer made it impossible for him to refuse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her charm had an irresistibility to him was obvious to everyone.
Việc sự quyến rũ của cô ấy có một sức hút khó cưỡng đối với anh ta là điều hiển nhiên với tất cả mọi người.
Phủ định
Whether his argument lacked irresistibility isn't the main problem; it's that it's unethical.
Việc lập luận của anh ta thiếu tính thuyết phục không phải là vấn đề chính; vấn đề là nó phi đạo đức.
Nghi vấn
How she achieves such irresistibility in her performance is a mystery to many aspiring actresses.
Làm thế nào cô ấy đạt được sức hút khó cưỡng như vậy trong màn trình diễn của mình là một bí ẩn đối với nhiều nữ diễn viên đầy tham vọng.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her irresistible charm captivated everyone she met; they found themselves drawn to her immediately.
Sức quyến rũ không thể cưỡng lại của cô ấy đã thu hút tất cả những người cô ấy gặp; họ thấy mình bị cuốn hút vào cô ấy ngay lập tức.
Phủ định
Despite his efforts, the irresistibility of the chocolate cake was not lost on him; he couldn't resist another slice.
Mặc dù đã cố gắng, nhưng sự hấp dẫn không thể cưỡng lại của chiếc bánh sô-cô-la vẫn không hề suy giảm đối với anh ấy; anh ấy không thể cưỡng lại việc ăn thêm một miếng.
Nghi vấn
Was it the irresistibility of the offer that made them accept it so readily?
Có phải vì sự hấp dẫn không thể cưỡng lại của lời đề nghị đã khiến họ chấp nhận nó một cách dễ dàng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresistibility".

Sự quyến rũ trong Marketing và Quảng cáo

Trong thế giới marketing, 'irresistibility' là một yếu tố then chốt. Các chiến dịch quảng cáo thường cố gắng tạo ra sản phẩm hoặc ưu đãi 'không thể cưỡng lại' (irresistible) đối với người tiêu dùng, sử dụng tâm lý học để kích thích mong muốn và khiến khách hàng cảm thấy khó lòng từ chối. Điều này thể hiện sức mạnh của sự không thể cưỡng lại trong việc định hình hành vi mua sắm.

Sức hút cá nhân và Xã hội

'Irresistibility' không chỉ áp dụng cho vật chất mà còn cho con người. Một người có 'sức hút không thể cưỡng lại' (irresistible charm) có thể dễ dàng thu hút sự chú ý, lòng tin và sự ngưỡng mộ từ người khác. Điều này thường liên quan đến sự tự tin, trí tuệ, sự duyên dáng hoặc một khí chất đặc biệt khiến họ nổi bật trong các tương tác xã hội và lãnh đạo.