(Top Banner Ad)
irresistibly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

irresistibly

UK: /ˌɪrɪˈzɪstəbli/ • US: /ˌɪrɪˈzɪstəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thể cưỡng lại một cách quyến rũ khó cưỡng một cách cám dỗ không thể chối từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is impossible to resist; in a way that is very tempting and difficult to say no to.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể cưỡng lại được; một cách rất cám dỗ và khó để từ chối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chocolate cake looked irresistibly delicious."

    "Chiếc bánh sô cô la trông ngon đến mức không thể cưỡng lại được."

  • "She was irresistibly drawn to the bright lights of the city."

    "Cô ấy bị thu hút một cách không thể cưỡng lại bởi ánh đèn rực rỡ của thành phố."

  • "The offer was irresistibly appealing."

    "Lời đề nghị hấp dẫn đến mức không thể cưỡng lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irresistible không thể cưỡng lại được, vô cùng hấp dẫn
Noun irresistibility sức hấp dẫn không thể cưỡng lại được

Synonyms

Antonyms

resistibly (có thể cưỡng lại được)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irresistibilis
English
irresistible
English
irresistibly

Nguồn gốc của 'irresistibly'

Từ 'irresistibly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'irresistibilis', có nghĩa là 'không thể cưỡng lại được'. Nó thể hiện sức mạnh của một điều gì đó hấp dẫn đến mức không ai có thể chống lại được. Hãy tưởng tượng một món ăn ngon đến nỗi bạn không thể ngừng ăn, đó chính là sức mạnh của 'irresistibly'!

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả một sức hút, một sự quyến rũ mạnh mẽ đến mức không ai có thể chống lại được. Nhấn mạnh vào tính chất 'không thể cưỡng lại' của hành động hoặc sự vật được miêu tả. So với 'attractively' (hấp dẫn) thì 'irresistibly' mang nghĩa mạnh hơn nhiều, ám chỉ một lực hút không thể ngăn cản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irresistibly
  • seem seem irresistibly
    (dường như không thể cưỡng lại được)
Verb + irresistibly
  • drawn drawn irresistibly to
    (bị cuốn hút một cách không thể cưỡng lại bởi)
  • attracted attracted irresistibly to
    (bị thu hút một cách không thể cưỡng lại bởi)

Idioms

  • irresistibly charming

    vô cùng quyến rũ, có sức hút khó cưỡng

    "He was irresistibly charming, and everyone loved him."

    (Anh ấy vô cùng quyến rũ, và mọi người đều yêu mến anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irresistibly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thể cưỡng lại được; một cách rất cám dỗ và khó để từ chối.

"The chocolate cake looked irresistibly delicious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresistibly".

Sự quyến rũ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự quyến rũ thường được coi trọng và liên kết với sự tự tin, thành công và hạnh phúc. Những người 'irresistibly' thường được ngưỡng mộ và có ảnh hưởng lớn đến người khác.