(Top Banner Ad)
irresponsible conduct
C1
Cụm danh từ C1 Pháp luật, Đạo đức, Hành vi

irresponsible conduct

UK: /ˌɪrɪˈspɒnsəbl ˈkɒndʌkt/ • US: /ˌɪrɪˈspɑːnsəbl ˈkɑːndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi vô trách nhiệm hành vi thiếu trách nhiệm ứng xử vô trách nhiệm ứng xử thiếu trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that shows a lack of care for the consequences of one's actions or decisions; actions that disregard duty or obligations.

Vietnamese Meaning

Hành vi thể hiện sự thiếu trách nhiệm đối với hậu quả của hành động hoặc quyết định của một người; hành động coi thường nghĩa vụ hoặc bổn phận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was fined for its irresponsible conduct regarding environmental safety."

    "Công ty bị phạt vì hành vi vô trách nhiệm liên quan đến an toàn môi trường."

  • "The employee was fired for irresponsible conduct that endangered the lives of his colleagues."

    "Người nhân viên bị sa thải vì hành vi vô trách nhiệm gây nguy hiểm đến tính mạng của đồng nghiệp."

  • "The politician's irresponsible conduct led to a public outcry."

    "Hành vi vô trách nhiệm của chính trị gia đã dẫn đến sự phẫn nộ của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective responsible có trách nhiệm
Noun responsibility trách nhiệm
Adverb irresponsibly một cách vô trách nhiệm
Verb misconduct hành vi sai trái

Synonyms

Antonyms

responsible behavior (hành vi có trách nhiệm)prudent conduct (hành vi thận trọng)careful actions (hành động cẩn thận)

Related Words

dereliction of duty (sự xao nhãng nhiệm vụ)professional negligence (sơ suất nghề nghiệp)

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
irresponsible conduct

Nguồn gốc của 'irresponsible conduct'

Cụm từ 'irresponsible conduct' là một tổ hợp các từ tiếng Anh đơn giản. 'Irresponsible' có nghĩa là vô trách nhiệm, và 'conduct' có nghĩa là hành vi. Vì vậy, nó mô tả hành vi thiếu trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, đạo đức hoặc kỷ luật để mô tả hành vi không phù hợp, có thể gây hại hoặc vi phạm các quy tắc và chuẩn mực. Nó nhấn mạnh sự thiếu cân nhắc và cẩn trọng trong hành động.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'conduct' để chỉ rõ bản chất của hành vi vô trách nhiệm. Ví dụ: 'instances of irresponsible conduct'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irresponsible conduct
  • serious irresponsible conduct
    (hành vi vô trách nhiệm nghiêm trọng)
  • blatant irresponsible conduct
    (hành vi vô trách nhiệm trắng trợn)
Verb + irresponsible conduct
  • engage in irresponsible conduct
    (tham gia vào hành vi vô trách nhiệm)
  • condone irresponsible conduct
    (tha thứ cho hành vi vô trách nhiệm)
  • report irresponsible conduct
    (báo cáo hành vi vô trách nhiệm)

Idioms

  • Turn a blind eye to irresponsible conduct

    Làm ngơ trước hành vi vô trách nhiệm

    "The company turned a blind eye to the manager's irresponsible conduct."

    (Công ty đã làm ngơ trước hành vi vô trách nhiệm của người quản lý.)

  • Get away with irresponsible conduct

    Thoát tội/không bị trừng phạt vì hành vi vô trách nhiệm

    "He thought he could get away with irresponsible conduct, but he was wrong."

    (Anh ta nghĩ rằng anh ta có thể thoát tội vì hành vi vô trách nhiệm, nhưng anh ta đã sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irresponsible conduct

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành vi thể hiện sự thiếu trách nhiệm đối với hậu quả của hành động hoặc quyết định của một người; hành động coi thường nghĩa vụ hoặc bổn phận.

"The company was fined for its irresponsible conduct regarding environmental safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresponsible conduct".

Trách nhiệm trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, trách nhiệm cá nhân thường được nhấn mạnh. Hành vi vô trách nhiệm có thể bị coi là một sự vi phạm các giá trị xã hội cơ bản.

Hậu quả của hành vi vô trách nhiệm

Hành vi vô trách nhiệm có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, không chỉ cho cá nhân mà còn cho cộng đồng. Ví dụ, lái xe khi say rượu là một hành vi vô trách nhiệm có thể gây tai nạn chết người.