islet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very small island.
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo rất nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boat sailed past a rocky islet."
"Chiếc thuyền đi ngang qua một hòn đảo đá nhỏ."
-
"Many seabirds nest on the remote islets."
"Nhiều loài chim biển làm tổ trên những hòn đảo nhỏ xa xôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'islet' thường được dùng để chỉ các hòn đảo nhỏ hơn nhiều so với các 'island' thông thường. Nó mang sắc thái về kích thước nhỏ bé, thường không có người ở hoặc chỉ có rất ít người sinh sống. So với 'island', 'islet' có tính chất địa lý học thuật hơn.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ sự thuộc về, ví dụ: 'a chain of islets' (một chuỗi các đảo nhỏ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small islet (Hòn đảo nhỏ)
-
rocky rocky islet (Hòn đảo đá)
-
uninhabited uninhabited islet (Hòn đảo không có người ở)
-
explore explore an islet (Khám phá một hòn đảo nhỏ)
-
discover discover an islet (Phát hiện ra một hòn đảo nhỏ)
Idioms
-
No man is an island
Không ai là một hòn đảo (ý chỉ con người cần sự giúp đỡ và liên kết với nhau)
"Remember, no man is an island; we all need support sometimes."
(Hãy nhớ rằng, không ai là một hòn đảo; đôi khi tất cả chúng ta đều cần sự giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
islet
danh từMột hòn đảo rất nhỏ.
"The boat sailed past a rocky islet."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is nice, we will sail to that islet. |
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ chèo thuyền đến hòn đảo nhỏ đó. |
| Phủ định | If the tide doesn't recede, the islet won't be accessible. |
Nếu thủy triều không rút xuống, hòn đảo nhỏ sẽ không thể tiếp cận được. |
| Nghi vấn | Will we see any seabirds if we visit the islet? |
Liệu chúng ta có thấy bất kỳ loài chim biển nào nếu chúng ta ghé thăm hòn đảo nhỏ đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "islet".
