(Top Banner Ad)
islet
B2
danh từ B2 Địa lý

islet

UK: /ˈaɪlət/ • US: /ˈaɪlət/

Nghĩa tiếng Việt

đảo nhỏ hòn đảo nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small island.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo rất nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat sailed past a rocky islet."

    "Chiếc thuyền đi ngang qua một hòn đảo đá nhỏ."

  • "Many seabirds nest on the remote islets."

    "Nhiều loài chim biển làm tổ trên những hòn đảo nhỏ xa xôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun island Hòn đảo
Adjective insular Thuộc về đảo, có tính chất của đảo; hẹp hòi, thiển cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ilette
Old French
isle
Latin
insula

Nguồn gốc của từ 'islet'

Từ 'islet' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ilette', một dạng nhỏ của 'isle' (hòn đảo). 'Isle' lại xuất phát từ tiếng Latin 'insula', cũng có nghĩa là đảo. Vì vậy, 'islet' mang ý nghĩa một hòn đảo nhỏ, một mảnh đất nhỏ bé nổi lên giữa biển hoặc sông.

Usage Note

Từ 'islet' thường được dùng để chỉ các hòn đảo nhỏ hơn nhiều so với các 'island' thông thường. Nó mang sắc thái về kích thước nhỏ bé, thường không có người ở hoặc chỉ có rất ít người sinh sống. So với 'island', 'islet' có tính chất địa lý học thuật hơn.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ sự thuộc về, ví dụ: 'a chain of islets' (một chuỗi các đảo nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + islet
  • small small islet
    (Hòn đảo nhỏ)
  • rocky rocky islet
    (Hòn đảo đá)
  • uninhabited uninhabited islet
    (Hòn đảo không có người ở)
Verb + islet
  • explore explore an islet
    (Khám phá một hòn đảo nhỏ)
  • discover discover an islet
    (Phát hiện ra một hòn đảo nhỏ)

Idioms

  • No man is an island

    Không ai là một hòn đảo (ý chỉ con người cần sự giúp đỡ và liên kết với nhau)

    "Remember, no man is an island; we all need support sometimes."

    (Hãy nhớ rằng, không ai là một hòn đảo; đôi khi tất cả chúng ta đều cần sự giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

islet

danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo rất nhỏ.

"The boat sailed past a rocky islet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is nice, we will sail to that islet.
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ chèo thuyền đến hòn đảo nhỏ đó.
Phủ định
If the tide doesn't recede, the islet won't be accessible.
Nếu thủy triều không rút xuống, hòn đảo nhỏ sẽ không thể tiếp cận được.
Nghi vấn
Will we see any seabirds if we visit the islet?
Liệu chúng ta có thấy bất kỳ loài chim biển nào nếu chúng ta ghé thăm hòn đảo nhỏ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "islet".

Đảo và sự cô lập

Trong văn hóa phương Tây, đảo (island) thường được liên tưởng đến sự cô lập, tách biệt khỏi thế giới bên ngoài. Một hòn đảo nhỏ (islet) càng làm tăng thêm cảm giác này, thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật như một biểu tượng của sự đơn độc và tự do.