islander
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A native or inhabitant of an island.
Vietnamese Meaning
Người bản xứ hoặc cư dân của một hòn đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The islanders have a rich culture and traditions."
"Người dân trên đảo có một nền văn hóa và truyền thống phong phú."
-
"Many islanders depend on fishing for their livelihood."
"Nhiều người dân đảo sống dựa vào nghề đánh bắt cá."
-
"The islanders are proud of their heritage."
"Người dân đảo tự hào về di sản của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | island | Hòn đảo, cù lao |
| Adjective | insular | Thuộc về đảo; bị cô lập, hạn hẹp (về tư duy, cộng đồng) |
| Noun | insularity | Tính chất cô lập, sự hẹp hòi (của một cộng đồng hay quan điểm) |
| Noun | islet | Đảo nhỏ, hòn đảo con |
| Verb | island-hop | Di chuyển từ đảo này sang đảo khác (thường bằng máy bay hoặc thuyền) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để chỉ những người có mối liên hệ lâu đời và gắn bó với một hòn đảo cụ thể. Nó có thể mang sắc thái văn hóa, lịch sử và địa lý, thể hiện sự khác biệt so với những người đến từ đất liền hoặc các khu vực khác. Cần phân biệt với 'visitor' (khách du lịch) hay 'resident' (cư dân) nói chung.
Prepositions
'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'He is an islander from Hawaii'. 'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về, ví dụ: 'The islander of Crete are known for their hospitality.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
native native islander (Người dân đảo bản địa)
-
local local islander (Người dân đảo địa phương)
-
Pacific Pacific islander (Người dân đảo Thái Bình Dương)
-
tropical tropical islander (Người dân đảo nhiệt đới)
-
respect respect the islanders (Tôn trọng người dân đảo)
-
support support the islanders (Ủng hộ/Hỗ trợ người dân đảo)
-
culture islander culture (Văn hóa của người dân đảo)
-
lifestyle islander lifestyle (Lối sống của người dân đảo)
Idioms
-
Pacific Islander
Người dân đảo Thái Bình Dương (thuật ngữ chỉ cư dân các quần đảo ở Châu Đại Dương)
"Many Pacific Islanders have unique traditions and languages."
(Nhiều người dân đảo Thái Bình Dương có những truyền thống và ngôn ngữ độc đáo.)
-
a proud islander
Một người dân đảo tự hào (về nguồn gốc, văn hóa của mình)
"She always introduces herself as a proud islander from Hawaii."
(Cô ấy luôn giới thiệu mình là một người dân đảo Hawaii đầy tự hào.)
-
the life of an islander
Cuộc sống của một người dân đảo
"The documentary explores the challenging yet fulfilling life of an islander."
(Bộ phim tài liệu khám phá cuộc sống đầy thử thách nhưng cũng mãn nguyện của một người dân đảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
islander
danh từNgười bản xứ hoặc cư dân của một hòn đảo.
"The islanders have a rich culture and traditions."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tourist felt a connection to the land after he spoke with the islander, who shared stories of his ancestors. |
Du khách cảm thấy sự kết nối với vùng đất sau khi nói chuyện với người dân trên đảo, người đã chia sẻ những câu chuyện về tổ tiên của mình. |
| Phủ định | Although he visited the island many times, he didn't truly understand the islander's way of life until he lived there for a year. |
Mặc dù anh ấy đã đến thăm hòn đảo nhiều lần, nhưng anh ấy thực sự không hiểu lối sống của người dân trên đảo cho đến khi anh ấy sống ở đó một năm. |
| Nghi vấn | Because of the storm, will the islander need help rebuilding his house, or is it still structurally sound? |
Vì cơn bão, liệu người dân trên đảo có cần giúp đỡ xây dựng lại nhà của mình không, hay nó vẫn còn vững chắc về mặt cấu trúc? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an islander, isn't he? |
Anh ấy là một người dân đảo, phải không? |
| Phủ định | She isn't an islander, is she? |
Cô ấy không phải là người dân đảo, phải không? |
| Nghi vấn | The islanders haven't arrived yet, have they? |
Những người dân đảo vẫn chưa đến, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "islander".
