(Top Banner Ad)
islander
B1
danh từ B1 Địa lý, Xã hội học

islander

UK: /ˈaɪləndə/ • US: /ˈaɪləndər/

Nghĩa tiếng Việt

người dân đảo cư dân đảo người bản xứ trên đảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of an island.

Vietnamese Meaning

Người bản xứ hoặc cư dân của một hòn đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The islanders have a rich culture and traditions."

    "Người dân trên đảo có một nền văn hóa và truyền thống phong phú."

  • "Many islanders depend on fishing for their livelihood."

    "Nhiều người dân đảo sống dựa vào nghề đánh bắt cá."

  • "The islanders are proud of their heritage."

    "Người dân đảo tự hào về di sản của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun island Hòn đảo, cù lao
Adjective insular Thuộc về đảo; bị cô lập, hạn hẹp (về tư duy, cộng đồng)
Noun insularity Tính chất cô lập, sự hẹp hòi (của một cộng đồng hay quan điểm)
Noun islet Đảo nhỏ, hòn đảo con
Verb island-hop Di chuyển từ đảo này sang đảo khác (thường bằng máy bay hoặc thuyền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Old French
isle
Middle English
iland
English
island
English
islander

Sự ra đời của 'island'

Từ "island" (đảo) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "insula". Qua tiếng Pháp cổ "isle", nó du nhập vào tiếng Anh trung đại thành "iland". Thú vị là, chữ 's' trong "island" đã được thêm vào sau này, vào thế kỷ 16, do ảnh hưởng từ cách viết của từ gốc Latin "insula", mặc dù nó không được phát âm. Đây là một ví dụ về cách tiếng Anh vay mượn và thay đổi các từ theo thời gian.

Cách 'islander' được tạo ra

Từ "islander" được hình thành một cách đơn giản bằng cách thêm hậu tố "-er" vào từ "island". Trong tiếng Anh, hậu tố "-er" thường được dùng để chỉ người sống hoặc đến từ một nơi nào đó, hoặc người làm một nghề nghiệp nhất định. Do đó, "islander" có nghĩa là "người sống trên đảo" hoặc "cư dân của một hòn đảo", mô tả trực tiếp mối liên hệ của họ với môi trường tự nhiên.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ những người có mối liên hệ lâu đời và gắn bó với một hòn đảo cụ thể. Nó có thể mang sắc thái văn hóa, lịch sử và địa lý, thể hiện sự khác biệt so với những người đến từ đất liền hoặc các khu vực khác. Cần phân biệt với 'visitor' (khách du lịch) hay 'resident' (cư dân) nói chung.

Prepositions

from of

'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'He is an islander from Hawaii'. 'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về, ví dụ: 'The islander of Crete are known for their hospitality.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + islander
  • native native islander
    (Người dân đảo bản địa)
  • local local islander
    (Người dân đảo địa phương)
  • Pacific Pacific islander
    (Người dân đảo Thái Bình Dương)
  • tropical tropical islander
    (Người dân đảo nhiệt đới)
Verb + islander
  • respect respect the islanders
    (Tôn trọng người dân đảo)
  • support support the islanders
    (Ủng hộ/Hỗ trợ người dân đảo)
islander + Noun
  • culture islander culture
    (Văn hóa của người dân đảo)
  • lifestyle islander lifestyle
    (Lối sống của người dân đảo)

Idioms

  • Pacific Islander

    Người dân đảo Thái Bình Dương (thuật ngữ chỉ cư dân các quần đảo ở Châu Đại Dương)

    "Many Pacific Islanders have unique traditions and languages."

    (Nhiều người dân đảo Thái Bình Dương có những truyền thống và ngôn ngữ độc đáo.)

  • a proud islander

    Một người dân đảo tự hào (về nguồn gốc, văn hóa của mình)

    "She always introduces herself as a proud islander from Hawaii."

    (Cô ấy luôn giới thiệu mình là một người dân đảo Hawaii đầy tự hào.)

  • the life of an islander

    Cuộc sống của một người dân đảo

    "The documentary explores the challenging yet fulfilling life of an islander."

    (Bộ phim tài liệu khám phá cuộc sống đầy thử thách nhưng cũng mãn nguyện của một người dân đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

islander

danh từ
Lật mặt

Người bản xứ hoặc cư dân của một hòn đảo.

"The islanders have a rich culture and traditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourist felt a connection to the land after he spoke with the islander, who shared stories of his ancestors.
Du khách cảm thấy sự kết nối với vùng đất sau khi nói chuyện với người dân trên đảo, người đã chia sẻ những câu chuyện về tổ tiên của mình.
Phủ định
Although he visited the island many times, he didn't truly understand the islander's way of life until he lived there for a year.
Mặc dù anh ấy đã đến thăm hòn đảo nhiều lần, nhưng anh ấy thực sự không hiểu lối sống của người dân trên đảo cho đến khi anh ấy sống ở đó một năm.
Nghi vấn
Because of the storm, will the islander need help rebuilding his house, or is it still structurally sound?
Vì cơn bão, liệu người dân trên đảo có cần giúp đỡ xây dựng lại nhà của mình không, hay nó vẫn còn vững chắc về mặt cấu trúc?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an islander, isn't he?
Anh ấy là một người dân đảo, phải không?
Phủ định
She isn't an islander, is she?
Cô ấy không phải là người dân đảo, phải không?
Nghi vấn
The islanders haven't arrived yet, have they?
Những người dân đảo vẫn chưa đến, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "islander".

Sự kết nối với biển cả và thiên nhiên

Người dân đảo (islanders) thường có mối liên hệ sâu sắc với biển cả, thiên nhiên và đất đai của họ. Văn hóa, lối sống và sinh kế của họ thường gắn liền với môi trường tự nhiên xung quanh. Điều này thường thể hiện qua các truyền thống, tín ngưỡng và sự phụ thuộc vào tài nguyên biển, tạo nên bản sắc độc đáo cho mỗi cộng đồng.

Khả năng thích nghi và cộng đồng vững chắc

Do sống trong môi trường có thể bị cô lập và chịu ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên khắc nghiệt (như bão, sóng thần, biến đổi khí hậu), người dân đảo thường phát triển khả năng thích nghi cao và xây dựng các cộng đồng vững mạnh. Họ có tinh thần đoàn kết, tương trợ lẫn nhau để vượt qua khó khăn và bảo tồn văn hóa riêng biệt của mình qua nhiều thế hệ.