(Top Banner Ad)
isohyet
C1
noun C1 Địa lý, Khí tượng học

isohyet

UK: /ˈaɪsəʊˌhaɪɛt/ • US: /ˈaɪsoʊˌhaɪɛt/

Nghĩa tiếng Việt

đường đẳng vũ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line on a map connecting points that receive equal amounts of precipitation during a given period.

Vietnamese Meaning

Đường đẳng vũ, đường nối các điểm trên bản đồ có lượng mưa bằng nhau trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The isohyets on the rainfall map showed a significant variation in precipitation across the region."

    "Các đường đẳng vũ trên bản đồ lượng mưa cho thấy sự thay đổi đáng kể về lượng mưa trên khắp khu vực."

  • "The isohyets clearly indicated the areas with the highest rainfall."

    "Các đường đẳng vũ chỉ ra rõ ràng các khu vực có lượng mưa cao nhất."

  • "By analyzing the isohyets, we can understand the rainfall pattern in this area."

    "Bằng cách phân tích các đường đẳng vũ, chúng ta có thể hiểu được mô hình lượng mưa ở khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hyetography Thủy văn học, nghiên cứu về mưa
Adjective isohyetal Liên quan đến đường đẳng vũ

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isos (ἴσος)
Greek
hyetos (ὑετός)
English
isohyet

Nguồn gốc của Isohyet

Từ 'isohyet' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'isos' (ἴσος) nghĩa là 'bằng nhau' và 'hyetos' (ὑετός) nghĩa là 'mưa'. Các nhà khoa học đã tạo ra từ này để mô tả đường nối các điểm có lượng mưa bằng nhau trên bản đồ. Nó giúp chúng ta dễ dàng hình dung sự phân bố mưa trên một khu vực.

Usage Note

Isohyets được sử dụng để biểu diễn sự phân bố lượng mưa trên một khu vực địa lý. Chúng thường được vẽ trên bản đồ thời tiết hoặc bản đồ khí hậu để giúp các nhà khí tượng học và các nhà quy hoạch hiểu rõ hơn về các mô hình lượng mưa. So với các phương pháp biểu diễn lượng mưa khác như sử dụng màu sắc khác nhau cho các khu vực khác nhau, isohyets cung cấp một cách chính xác hơn để biểu diễn lượng mưa liên tục. Isohyet khác với isobars (đường đẳng áp) và isotherms (đường đẳng nhiệt), vốn lần lượt biểu diễn áp suất và nhiệt độ.

Prepositions

on across

* **on:** Dùng để chỉ vị trí của isohyet *trên* bản đồ (e.g., 'The isohyet is drawn on the map.')
* **across:** Dùng để chỉ isohyet kéo dài *qua* một khu vực (e.g., 'The isohyet runs across the region.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isohyet
  • annual annual isohyet
    (đường đẳng vũ hàng năm)
  • regional regional isohyet
    (đường đẳng vũ khu vực)
Verb + isohyet
  • draw draw an isohyet
    (vẽ một đường đẳng vũ)
  • analyze analyze the isohyet
    (phân tích đường đẳng vũ)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến 'isohyet'.

    "Isohyet is a technical term, so it doesn't appear in idioms."

    (Isohyet là một thuật ngữ kỹ thuật, vì vậy nó không xuất hiện trong các thành ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isohyet

noun
Lật mặt

Đường đẳng vũ, đường nối các điểm trên bản đồ có lượng mưa bằng nhau trong một khoảng thời gian nhất định.

"The isohyets on the rainfall map showed a significant variation in precipitation across the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isohyet".

Ứng dụng của Isohyet

Đường đẳng vũ (isohyet) rất quan trọng trong nông nghiệp và quản lý nguồn nước. Chúng giúp xác định khu vực nào nhận được lượng mưa nhiều nhất hoặc ít nhất, từ đó hỗ trợ lập kế hoạch trồng trọt và ngăn ngừa hạn hán, lũ lụt.