(Top Banner Ad)
isobar
C1
danh từ C1 Khí tượng học

isobar

UK: /ˈaɪsəʊbɑː/ • US: /ˈaɪsoʊbɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

đường đẳng áp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line on a map connecting points having the same atmospheric pressure at a given time or on average over a given period.

Vietnamese Meaning

Một đường trên bản đồ nối các điểm có cùng áp suất khí quyển tại một thời điểm nhất định hoặc trung bình trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The isobars on the weather map indicated a strong pressure gradient."

    "Các đường đẳng áp trên bản đồ thời tiết cho thấy một gradien áp suất mạnh."

  • "Meteorologists use isobars to predict weather patterns."

    "Các nhà khí tượng học sử dụng các đường đẳng áp để dự đoán các kiểu thời tiết."

  • "The closer the isobars are together, the stronger the wind."

    "Các đường đẳng áp càng gần nhau thì gió càng mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barometer Khí áp kế (dụng cụ đo áp suất khí quyển)
Adjective barometric Thuộc về khí áp; liên quan đến áp suất khí quyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isos (ἴσος)
Greek
baros (βάρος)
English
isobar

Nguồn Gốc Của Isobar

Từ 'isobar' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'isos' nghĩa là 'bằng nhau' và 'baros' nghĩa là 'trọng lượng' hoặc 'áp suất'. Nó được sử dụng trong khí tượng học để chỉ các đường nối các điểm có cùng áp suất khí quyển trên bản đồ thời tiết. Điều này giúp các nhà dự báo thời tiết hiểu và dự đoán các hệ thống thời tiết.

Usage Note

Isobar được sử dụng để biểu diễn sự phân bố áp suất khí quyển trên bản đồ thời tiết. Khoảng cách giữa các isobars cho biết độ dốc áp suất, và do đó, cường độ gió. Các isobar gần nhau cho thấy độ dốc áp suất lớn hơn và gió mạnh hơn.

Prepositions

on

Preposition 'on' được sử dụng để chỉ vị trí của isobar trên bản đồ. Ví dụ: 'The isobar on the map indicates a high-pressure system.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isobar
  • Curved curved isobar
    (đường đẳng áp cong)
  • Parallel parallel isobars
    (các đường đẳng áp song song)
  • Closed closed isobar
    (đường đẳng áp khép kín)
Verb + isobar
  • Draw draw an isobar
    (vẽ một đường đẳng áp)
  • Analyze analyze isobars
    (phân tích các đường đẳng áp)
  • Follow follow the isobar
    (đi theo đường đẳng áp)

Idioms

  • Not applicable. The word 'isobar' doesn't commonly appear in idioms.

    Không áp dụng. Từ 'isobar' không phổ biến trong các thành ngữ.

    "N/A"

    (Không có)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isobar

danh từ
Lật mặt

Một đường trên bản đồ nối các điểm có cùng áp suất khí quyển tại một thời điểm nhất định hoặc trung bình trong một khoảng thời gian nhất định.

"The isobars on the weather map indicated a strong pressure gradient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the meteorologist had checked the isobar map carefully yesterday, he would predict the correct weather today.
Nếu nhà khí tượng học đã kiểm tra bản đồ đường đẳng áp cẩn thận ngày hôm qua, anh ấy sẽ dự đoán đúng thời tiết hôm nay.
Phủ định
If the pressure system hadn't included a strong isobar, the storm wouldn't be so dangerous now.
Nếu hệ thống áp suất không bao gồm một đường đẳng áp mạnh, cơn bão sẽ không nguy hiểm đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
If we had known about the isobar's sudden shift, would we be better prepared for the storm now?
Nếu chúng ta đã biết về sự thay đổi đột ngột của đường đẳng áp, liệu chúng ta có chuẩn bị tốt hơn cho cơn bão bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The isobar on the weather map indicates an area of constant pressure.
Đường đẳng áp trên bản đồ thời tiết chỉ ra một khu vực có áp suất không đổi.
Phủ định
That line isn't an isobar because the pressure readings vary along it.
Đường đó không phải là đường đẳng áp vì các chỉ số áp suất thay đổi dọc theo nó.
Nghi vấn
Is this line an isobar, representing consistent atmospheric pressure?
Đây có phải là đường đẳng áp, đại diện cho áp suất khí quyển nhất quán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isobar".

Bản Đồ Thời Tiết

Ở phương Tây, bản đồ thời tiết sử dụng các đường đẳng áp (isobars) để hiển thị các khu vực có áp suất khí quyển tương tự. Những bản đồ này rất quan trọng để dự báo thời tiết và giúp mọi người lên kế hoạch cho các hoạt động hàng ngày của họ. Các khu vực có đường đẳng áp gần nhau thường biểu thị gió mạnh.