isobar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A line on a map connecting points having the same atmospheric pressure at a given time or on average over a given period.
Vietnamese Meaning
Một đường trên bản đồ nối các điểm có cùng áp suất khí quyển tại một thời điểm nhất định hoặc trung bình trong một khoảng thời gian nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The isobars on the weather map indicated a strong pressure gradient."
"Các đường đẳng áp trên bản đồ thời tiết cho thấy một gradien áp suất mạnh."
-
"Meteorologists use isobars to predict weather patterns."
"Các nhà khí tượng học sử dụng các đường đẳng áp để dự đoán các kiểu thời tiết."
-
"The closer the isobars are together, the stronger the wind."
"Các đường đẳng áp càng gần nhau thì gió càng mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | barometer | Khí áp kế (dụng cụ đo áp suất khí quyển) |
| Adjective | barometric | Thuộc về khí áp; liên quan đến áp suất khí quyển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Isobar được sử dụng để biểu diễn sự phân bố áp suất khí quyển trên bản đồ thời tiết. Khoảng cách giữa các isobars cho biết độ dốc áp suất, và do đó, cường độ gió. Các isobar gần nhau cho thấy độ dốc áp suất lớn hơn và gió mạnh hơn.
Prepositions
Preposition 'on' được sử dụng để chỉ vị trí của isobar trên bản đồ. Ví dụ: 'The isobar on the map indicates a high-pressure system.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Curved curved isobar (đường đẳng áp cong)
-
Parallel parallel isobars (các đường đẳng áp song song)
-
Closed closed isobar (đường đẳng áp khép kín)
-
Draw draw an isobar (vẽ một đường đẳng áp)
-
Analyze analyze isobars (phân tích các đường đẳng áp)
-
Follow follow the isobar (đi theo đường đẳng áp)
Idioms
-
Not applicable. The word 'isobar' doesn't commonly appear in idioms.
Không áp dụng. Từ 'isobar' không phổ biến trong các thành ngữ.
"N/A"
(Không có)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isobar
danh từMột đường trên bản đồ nối các điểm có cùng áp suất khí quyển tại một thời điểm nhất định hoặc trung bình trong một khoảng thời gian nhất định.
"The isobars on the weather map indicated a strong pressure gradient."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the meteorologist had checked the isobar map carefully yesterday, he would predict the correct weather today. |
Nếu nhà khí tượng học đã kiểm tra bản đồ đường đẳng áp cẩn thận ngày hôm qua, anh ấy sẽ dự đoán đúng thời tiết hôm nay. |
| Phủ định | If the pressure system hadn't included a strong isobar, the storm wouldn't be so dangerous now. |
Nếu hệ thống áp suất không bao gồm một đường đẳng áp mạnh, cơn bão sẽ không nguy hiểm đến vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If we had known about the isobar's sudden shift, would we be better prepared for the storm now? |
Nếu chúng ta đã biết về sự thay đổi đột ngột của đường đẳng áp, liệu chúng ta có chuẩn bị tốt hơn cho cơn bão bây giờ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The isobar on the weather map indicates an area of constant pressure. |
Đường đẳng áp trên bản đồ thời tiết chỉ ra một khu vực có áp suất không đổi. |
| Phủ định | That line isn't an isobar because the pressure readings vary along it. |
Đường đó không phải là đường đẳng áp vì các chỉ số áp suất thay đổi dọc theo nó. |
| Nghi vấn | Is this line an isobar, representing consistent atmospheric pressure? |
Đây có phải là đường đẳng áp, đại diện cho áp suất khí quyển nhất quán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isobar".
