(Top Banner Ad)
rainfall
B1
danh từ B1 Khí tượng học

rainfall

UK: /ˈreɪnfɔːl/ • US: /ˈreɪnfɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

lượng mưa mưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of rain that falls in a particular place or during a particular period.

Vietnamese Meaning

Lượng mưa rơi xuống một địa điểm cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average annual rainfall in this region is 1200 mm."

    "Lượng mưa trung bình hàng năm ở khu vực này là 1200 mm."

  • "Heavy rainfall caused severe flooding in the city."

    "Lượng mưa lớn gây ra lũ lụt nghiêm trọng trong thành phố."

  • "The farmers are hoping for more rainfall this month."

    "Những người nông dân đang hy vọng có nhiều mưa hơn trong tháng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rain mưa, cơn mưa
Verb rain mưa, đổ mưa
Noun fall sự rơi, mùa thu
Verb fall rơi, ngã
Adjective rainy có mưa, mưa nhiều
Noun raindrop hạt mưa
Noun rainstorm bão mưa, trận mưa lớn
Noun precipitation lượng mưa, giáng thủy (thuật ngữ khoa học)
Noun downfall sự sụp đổ, sự sa sút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
rain + fall (compound)

Nguồn gốc từ 'rainfall'

Từ 'rainfall' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'rain' (mưa) và 'fall' (rơi). Sự kết hợp này miêu tả trực tiếp và rõ ràng hiện tượng nước mưa rơi xuống từ bầu trời. Cả 'rain' và 'fall' đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ, nhưng 'rainfall' như một danh từ ghép là một cách diễn đạt thẳng thắn, dễ hiểu về lượng mưa.

Usage Note

Từ 'rainfall' thường được dùng để chỉ tổng lượng mưa, có thể đo được theo milimet hoặc inch. Nó khác với 'rain' (mưa), là hiện tượng thời tiết chung chung. 'Rainfall' nhấn mạnh đến số lượng, cường độ của mưa.

Prepositions

of in

‘Rainfall of X millimeters’: Lượng mưa X milimet (diễn tả tổng lượng mưa). ‘Rainfall in area/period’: Lượng mưa ở khu vực/thời gian nào đó (diễn tả địa điểm/thời gian mà lượng mưa được ghi nhận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rainfall
  • heavy heavy rainfall
    (lượng mưa lớn, mưa to)
  • light light rainfall
    (lượng mưa nhỏ, mưa phùn)
  • torrential torrential rainfall
    (mưa xối xả, mưa như trút)
  • annual annual rainfall
    (lượng mưa hàng năm)
  • average average rainfall
    (lượng mưa trung bình)
  • seasonal seasonal rainfall
    (lượng mưa theo mùa)
Verb + rainfall
  • receive receive rainfall
    (nhận được lượng mưa)
  • experience experience rainfall
    (trải qua lượng mưa)
  • measure measure rainfall
    (đo lượng mưa)
  • record record rainfall
    (ghi nhận lượng mưa)
  • cause cause heavy rainfall
    (gây ra mưa lớn)
Noun + rainfall
  • amount of amount of rainfall
    (lượng mưa)
  • lack of lack of rainfall
    (thiếu hụt lượng mưa)
  • pattern of pattern of rainfall
    (mô hình lượng mưa)
  • level of level of rainfall
    (mức độ mưa)

Idioms

  • record rainfall

    lượng mưa kỷ lục (lượng mưa chưa từng có)

    "The city experienced record rainfall last month, causing widespread flooding."

    (Tháng trước, thành phố đã trải qua lượng mưa kỷ lục, gây ra lũ lụt trên diện rộng.)

  • below average rainfall

    lượng mưa dưới mức trung bình (ít mưa hơn bình thường)

    "Farmers are worried about crop yields due to below average rainfall this spring."

    (Nông dân lo lắng về năng suất cây trồng do lượng mưa dưới mức trung bình vào mùa xuân này.)

  • total rainfall

    tổng lượng mưa (tổng số lượng mưa trong một khoảng thời gian)

    "The total rainfall for the year was 1200mm."

    (Tổng lượng mưa của năm là 1200mm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rainfall

danh từ
Lật mặt

Lượng mưa rơi xuống một địa điểm cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The average annual rainfall in this region is 1200 mm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rainfall caused flooding in the city.
Lượng mưa lớn gây ra lũ lụt trong thành phố.
Phủ định
The drought meant that the region did not experience any rainfall for months.
Hạn hán có nghĩa là khu vực này không có mưa trong nhiều tháng.
Nghi vấn
Did the unexpected rainfall ruin your picnic?
Cơn mưa bất ngờ có làm hỏng buổi dã ngoại của bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rainfall caused severe flooding in the city.
Lượng mưa lớn gây ra lũ lụt nghiêm trọng trong thành phố.
Phủ định
There wasn't much rainfall last summer, so the crops suffered.
Không có nhiều mưa vào mùa hè năm ngoái, vì vậy mùa màng bị thiệt hại.
Nghi vấn
How much rainfall did the region receive last month?
Khu vực đã nhận được bao nhiêu lượng mưa vào tháng trước?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers will be monitoring the rainfall to decide when to plant.
Những người nông dân sẽ theo dõi lượng mưa để quyết định thời điểm trồng trọt.
Phủ định
We won't be needing umbrellas tomorrow; the forecast says the rainfall will be stopping soon.
Chúng ta sẽ không cần ô vào ngày mai; dự báo thời tiết nói rằng lượng mưa sẽ sớm tạnh.
Nghi vấn
Will the scientists be studying the rainfall patterns to predict future droughts?
Liệu các nhà khoa học có đang nghiên cứu các kiểu mưa để dự đoán hạn hán trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rainfall".

Tầm quan trọng trong Nông nghiệp

Lượng mưa đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với nông nghiệp trên toàn thế giới. Mưa cung cấp nguồn nước thiết yếu cho cây trồng phát triển, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất mùa vụ và sinh kế của hàng tỷ người. Thiếu mưa (hạn hán) có thể gây ra mất mùa, đói kém và khủng hoảng lương thực nghiêm trọng.

Ảnh hưởng đến Môi trường và Khí hậu

Lượng mưa là một yếu tố then chốt trong hệ sinh thái tự nhiên và chu trình nước toàn cầu. Nó góp phần duy trì các dòng sông, hồ, và mực nước ngầm. Sự thay đổi trong mô hình lượng mưa, thường do biến đổi khí hậu, có thể dẫn đến các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt hoặc hạn hán, gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đến môi trường sống và cuộc sống con người.