(Top Banner Ad)
isolationism
C1
danh từ C1 Chính trị, Quan hệ quốc tế

isolationism

UK: /ˌaɪsəˈleɪʃənɪzəm/ • US: /ˌaɪsəˈleɪʃənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa biệt lập chính sách bế quan tỏa cảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A policy of remaining apart from the affairs or interests of other groups, especially the political affairs of foreign countries.

Vietnamese Meaning

Chính sách giữ khoảng cách, không can thiệp vào công việc hoặc lợi ích của các nhóm khác, đặc biệt là các vấn đề chính trị của các quốc gia nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States practiced a policy of isolationism during much of the 19th century."

    "Hoa Kỳ đã thực hiện chính sách biệt lập trong phần lớn thế kỷ 19."

  • "The country's history is marked by periods of both engagement and isolationism."

    "Lịch sử của đất nước được đánh dấu bằng cả thời kỳ tham gia và biệt lập."

  • "Some argue that isolationism is no longer a viable option in today's interconnected world."

    "Một số người cho rằng chủ nghĩa biệt lập không còn là một lựa chọn khả thi trong thế giới kết nối ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isolation sự cô lập, sự cách ly
Verb isolate cô lập, cách ly
Adjective isolated bị cô lập, riêng biệt
Noun isolationist người theo chủ nghĩa biệt lập
Adjective isolationist mang tính biệt lập, của chủ nghĩa biệt lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Italian
isolare
French
isoler
English
isolate
English
isolation
Greek
-ismos
Latin
-ismus
English
-ism
English
isolationism

Nguồn gốc từ 'hòn đảo'

Từ 'isolationism' bắt nguồn từ từ 'isolation' (sự cô lập), mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'insula' nghĩa là 'hòn đảo'. Ban đầu, khái niệm 'to isolate' có nghĩa là 'biến thành một hòn đảo' hoặc 'tách rời ra như một hòn đảo'. Điều này phản ánh ý tưởng về việc một quốc gia tự tách biệt khỏi các vấn đề của thế giới bên ngoài.

Ra đời như một thuật ngữ chính trị

Trong bối cảnh chính trị, 'isolationism' (chủ nghĩa biệt lập) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt ở Hoa Kỳ. Nó được ghép từ 'isolation' (sự cô lập) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa). Thuật ngữ này mô tả một chính sách đối ngoại mà theo đó một quốc gia chọn cách không can thiệp vào các xung đột và liên minh quốc tế, tập trung vào các vấn đề trong nước.

Usage Note

Isolationism thường đề cập đến chính sách đối ngoại của một quốc gia, trong đó quốc gia đó cố gắng tránh xa các liên minh quân sự và các thỏa thuận thương mại, và tập trung vào các vấn đề trong nước. Thái nghĩa của từ này có thể mang tính tiêu cực hoặc tích cực, tùy thuộc vào quan điểm của người nói. Ví dụ, người ủng hộ có thể coi isolationism là một cách để bảo vệ sự độc lập và nguồn lực của quốc gia, trong khi người phản đối có thể coi đó là một sự từ bỏ trách nhiệm quốc tế và một nguy cơ đối với an ninh toàn cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isolationism
  • strict strict isolationism
    (chủ nghĩa biệt lập nghiêm ngặt)
  • renewed renewed isolationism
    (chủ nghĩa biệt lập được tái hiện/gia tăng trở lại)
  • economic economic isolationism
    (chủ nghĩa biệt lập kinh tế)
Verb + isolationism
  • pursue pursue isolationism
    (theo đuổi chủ nghĩa biệt lập)
  • abandon abandon isolationism
    (từ bỏ chủ nghĩa biệt lập)
  • embrace embrace isolationism
    (ủng hộ chủ nghĩa biệt lập)
isolationism + Verb
  • fuels isolationism fuels
    (chủ nghĩa biệt lập châm ngòi/thúc đẩy)
  • persists isolationism persists
    (chủ nghĩa biệt lập vẫn tồn tại/kéo dài)
  • characterizes isolationism characterizes
    (chủ nghĩa biệt lập là đặc trưng của)

Idioms

  • a policy of isolationism

    chính sách biệt lập

    "Many countries have historically adopted a policy of isolationism to protect their domestic industries."

    (Nhiều quốc gia trong lịch sử đã áp dụng chính sách biệt lập để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.)

  • retreat into isolationism

    rút về chủ nghĩa biệt lập

    "After the war, the nation began to retreat into isolationism, focusing solely on internal affairs."

    (Sau chiến tranh, quốc gia bắt đầu rút về chủ nghĩa biệt lập, chỉ tập trung vào các vấn đề nội bộ.)

  • a wave of isolationism

    một làn sóng chủ nghĩa biệt lập

    "The economic downturn often sparks a wave of isolationism among the populace."

    (Suy thoái kinh tế thường gây ra một làn sóng chủ nghĩa biệt lập trong dân chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolationism

danh từ
Lật mặt

Chính sách giữ khoảng cách, không can thiệp vào công việc hoặc lợi ích của các nhóm khác, đặc biệt là các vấn đề chính trị của các quốc gia nước ngoài.

"The United States practiced a policy of isolationism during much of the 19th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolationism".

Chủ nghĩa biệt lập của Hoa Kỳ

Trong lịch sử, Hoa Kỳ từng theo đuổi chủ nghĩa biệt lập, đặc biệt là trong giai đoạn giữa hai cuộc Thế chiến. Chính sách đối ngoại này, được củng cố bởi các nguyên tắc như Học thuyết Monroe, nhấn mạnh việc không can thiệp vào các vấn đề của châu Âu và tập trung vào phát triển trong nước. Nó được xem là một yếu tố quan trọng định hình đường lối của Mỹ trong nhiều thập kỷ.

Chủ nghĩa biệt lập và Toàn cầu hóa

Trong bối cảnh hiện đại, chủ nghĩa biệt lập thường được coi là đối lập với xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế. Các phong trào ủng hộ chủ nghĩa biệt lập thường gắn liền với chủ nghĩa dân tộc mạnh mẽ, chủ nghĩa bảo hộ kinh tế (bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài) và mong muốn kiểm soát chặt chẽ biên giới, hạn chế di cư. Nó phản ánh sự lo ngại về mất mát bản sắc văn hóa hoặc chủ quyền quốc gia.