(Top Banner Ad)
separatism
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học

separatism

UK: /ˈsepərətɪzəm/ • US: /ˈsepərəˌtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa ly khai tinh thần ly khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The advocacy or practice of separation of a certain group of people from a larger body, especially on the basis of ethnicity, religion, or gender.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa ly khai; sự chủ trương hoặc thực hành tách một nhóm người nhất định ra khỏi một tập thể lớn hơn, đặc biệt dựa trên cơ sở sắc tộc, tôn giáo hoặc giới tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of separatism in the region is causing concern among international observers."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa ly khai trong khu vực đang gây lo ngại cho các nhà quan sát quốc tế."

  • "Quebec separatism has been a recurring issue in Canadian politics."

    "Chủ nghĩa ly khai Quebec là một vấn đề tái diễn trong chính trị Canada."

  • "Religious separatism can lead to conflict and division within a society."

    "Chủ nghĩa ly khai tôn giáo có thể dẫn đến xung đột và chia rẽ trong một xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate Tách rời, chia cắt
Adjective separate Riêng biệt, độc lập
Noun separation Sự tách rời, sự chia ly
Noun separator Thiết bị tách, người tách (ít dùng trong nghĩa xã hội)
Noun separatist Người ly khai
Adjective separatist Thuộc chủ nghĩa ly khai
Adverb separately Một cách riêng rẽ, tách biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pere-
Latin
parāre
Latin
sēparāre
English
separate
English
separatist
English
separatism

Gốc Latinh: Từ 'Tách Ra'

Từ 'separatism' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'sēparāre', nghĩa là 'tách ra, chia cắt'. Tiền tố 'sē-' mang ý nghĩa 'riêng biệt, tách rời', kết hợp với 'parāre' (chuẩn bị, sắp xếp). Ban đầu, nó chỉ hành động vật lý của việc chia cắt, nhưng dần dần, ý nghĩa được mở rộng để chỉ sự tách rời về mặt xã hội, chính trị, thường mang tính chất chia rẽ một cộng đồng hoặc lãnh thổ khỏi một thể chế lớn hơn.

Hậu tố '-ism': Một Hệ Tư Tưởng

Hậu tố '-ism' trong tiếng Anh là một hậu tố phổ biến, thường dùng để chỉ một học thuyết, hệ tư tưởng, phong trào hoặc thái độ. Khi thêm vào 'separatist' (người ly khai), 'separatism' trở thành 'chủ nghĩa ly khai', mô tả một hệ thống niềm tin hoặc một phong trào ủng hộ việc một nhóm người hoặc một khu vực tách rời khỏi một quốc gia hoặc tổ chức lớn hơn.

Usage Note

Separatism thường liên quan đến các phong trào chính trị tìm cách thành lập một quốc gia độc lập mới hoặc gia nhập một quốc gia khác. Nó có thể bao gồm nhiều mức độ tự trị, từ tự trị văn hóa đến độc lập hoàn toàn. Nó khác với 'secession' ở chỗ 'secession' thường đề cập đến hành động chính thức rút khỏi một quốc gia hoặc liên minh.

Prepositions

of in

'Separatism of' đề cập đến sự ly khai của một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'the separatism of Quebec'. 'Separatism in' ám chỉ sự tồn tại của chủ nghĩa ly khai ở một khu vực hoặc quốc gia. Ví dụ: 'separatism in Ukraine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + separatism
  • violent violent separatism
    (chủ nghĩa ly khai bạo lực)
  • ethnic ethnic separatism
    (chủ nghĩa ly khai sắc tộc)
  • regional regional separatism
    (chủ nghĩa ly khai khu vực)
  • political political separatism
    (chủ nghĩa ly khai chính trị)
  • religious religious separatism
    (chủ nghĩa ly khai tôn giáo)
  • armed armed separatism
    (chủ nghĩa ly khai vũ trang)
  • growing growing separatism
    (chủ nghĩa ly khai đang gia tăng)
Động từ + separatism
  • foster foster separatism
    (nuôi dưỡng/khuyến khích chủ nghĩa ly khai)
  • combat combat separatism
    (chống lại chủ nghĩa ly khai)
  • support support separatism
    (ủng hộ chủ nghĩa ly khai)
  • promote promote separatism
    (thúc đẩy chủ nghĩa ly khai)
  • condemn condemn separatism
    (lên án chủ nghĩa ly khai)
  • suppress suppress separatism
    (đàn áp chủ nghĩa ly khai)
  • deal with deal with separatism
    (giải quyết chủ nghĩa ly khai)

Idioms

  • separatist movement

    Phong trào ly khai

    "The government is trying to suppress the separatist movement in the northern region."

    (Chính phủ đang cố gắng đàn áp phong trào ly khai ở khu vực phía bắc.)

  • calls for separatism

    Những lời kêu gọi ly khai

    "There have been increasing calls for separatism in the province."

    (Đã có nhiều lời kêu gọi ly khai hơn ở tỉnh này.)

  • to fuel separatism

    Thúc đẩy/khuyến khích chủ nghĩa ly khai

    "Economic hardship often fuels separatism among marginalized groups."

    (Khó khăn kinh tế thường thúc đẩy chủ nghĩa ly khai trong các nhóm bị gạt ra ngoài lề xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separatism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa ly khai; sự chủ trương hoặc thực hành tách một nhóm người nhất định ra khỏi một tập thể lớn hơn, đặc biệt dựa trên cơ sở sắc tộc, tôn giáo hoặc giới tính.

"The rise of separatism in the region is causing concern among international observers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Separatism, which is a movement advocating for political independence, has gained traction in several regions.
Chủ nghĩa ly khai, một phong trào ủng hộ độc lập chính trị, đã đạt được sức hút ở một số khu vực.
Phủ định
The government did not support separatist groups, which were advocating for the division of the country.
Chính phủ đã không ủng hộ các nhóm ly khai, những người đang vận động cho sự chia cắt đất nước.
Nghi vấn
Is separatism, which is often rooted in ethnic or cultural differences, a viable solution for regional conflicts?
Chủ nghĩa ly khai, thường bắt nguồn từ sự khác biệt về dân tộc hoặc văn hóa, có phải là một giải pháp khả thi cho các xung đột khu vực không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The separatist group will be holding a demonstration tomorrow.
Nhóm ly khai sẽ tổ chức một cuộc biểu tình vào ngày mai.
Phủ định
The government won't be tolerating any separatist movements in the region.
Chính phủ sẽ không dung thứ cho bất kỳ phong trào ly khai nào trong khu vực.
Nghi vấn
Will the international community be condemning the separatist actions?
Liệu cộng đồng quốc tế có lên án các hành động ly khai không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Separatist movements are becoming more vocal than they were a decade ago.
Các phong trào ly khai ngày càng trở nên mạnh mẽ hơn so với một thập kỷ trước.
Phủ định
His views on regional autonomy are less separatist than many believe.
Quan điểm của ông về quyền tự trị khu vực ít mang tính ly khai hơn so với nhiều người tin.
Nghi vấn
Is their political agenda as separatist as it seems on the surface?
Chương trình nghị sự chính trị của họ có mang tính ly khai như vẻ bề ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separatism".

Nguyên nhân của Chủ nghĩa Ly khai

Chủ nghĩa ly khai thường nảy sinh từ sự khác biệt sâu sắc về sắc tộc, tôn giáo, ngôn ngữ, hoặc văn hóa giữa một nhóm người và phần còn lại của quốc gia. Nó cũng có thể xuất phát từ các bất bình lịch sử, cảm giác bị áp bức, sự phân biệt đối xử, hoặc mong muốn kiểm soát tốt hơn tài nguyên và vận mệnh của mình. Ví dụ nổi bật bao gồm các phong trào đòi ly khai của người Catalonia ở Tây Ban Nha, người Quebec ở Canada, hay các nhóm sắc tộc khác ở nhiều nơi trên thế giới.

Hậu quả và Tác động

Chủ nghĩa ly khai có thể dẫn đến những xung đột chính trị và xã hội nghiêm trọng, đôi khi bạo lực. Các phong trào ly khai thường đặt ra thách thức lớn đối với sự thống nhất lãnh thổ và ổn định của một quốc gia, có thể gây ra bất ổn kinh tế, di dân, và thậm chí là chiến tranh. Việc giải quyết các yêu sách ly khai thường đòi hỏi các cuộc đàm phán phức tạp, thỏa hiệp hoặc can thiệp quốc tế.