(Top Banner Ad)
isolator
B2
noun B2 Kỹ thuật, Y học, Vật lý

isolator

UK: /ˈaɪsəˌleɪtə/ • US: /ˈaɪsəˌleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị cách ly vật liệu cách ly người cách ly chất cách ly
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or substance used to prevent the passage of heat, electricity, or sound.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc chất được sử dụng để ngăn chặn sự truyền dẫn của nhiệt, điện hoặc âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The isolator prevented the electricity from flowing to the rest of the circuit."

    "Thiết bị cách ly đã ngăn điện truyền đến phần còn lại của mạch."

  • "This rubber is an excellent isolator of electricity."

    "Cao su này là một chất cách điện tuyệt vời."

  • "The hospital has an isolator ward for patients with infectious diseases."

    "Bệnh viện có một khu cách ly cho bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb isolate cô lập, cách ly
Noun isolation sự cô lập, sự cách ly
Adjective isolated bị cô lập, bị cách ly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Y học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula (island)
Italian
isolare (to isolate)
English
isolate
English
isolator

Nguồn gốc của 'Isolator'

Từ 'isolator' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insula', có nghĩa là 'hòn đảo'. Ý tưởng về sự tách biệt, giống như một hòn đảo được bao quanh bởi nước, đã dẫn đến việc sử dụng từ này để chỉ một cái gì đó hoặc ai đó bị cô lập hoặc tách biệt khỏi những thứ khác. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Ý thành 'isolare', có nghĩa là 'cô lập', trước khi du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'isolator' thường được sử dụng để chỉ các vật liệu hoặc thiết bị có khả năng cách ly một hệ thống khỏi ảnh hưởng của môi trường bên ngoài. Nó có thể bao gồm các vật liệu cách nhiệt, các thiết bị cách điện, hoặc các rào cản âm thanh. So sánh với 'insulator', thường dùng cho các vật liệu cách điện.

Prepositions

in for

Isolator 'in' a circuit: Thiết bị cách ly trong một mạch điện. Isolator 'for' heat: Thiết bị cách ly cho nhiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isolator
  • electrical electrical isolator
    (cách điện)
  • optical optical isolator
    (bộ cách ly quang học)
Verb + isolator
  • use use an isolator
    (sử dụng một thiết bị cách ly)
  • install install an isolator
    (lắp đặt một thiết bị cách ly)

Idioms

  • Nothing can be used as an isolator to one's mind

    Không gì có thể cách ly được tâm trí của một người.

    "Even though he was physically confined, nothing can be used as an isolator to his mind; his thoughts roamed free."

    (Mặc dù anh ấy bị giam cầm về thể xác, không gì có thể cách ly được tâm trí của anh ấy; suy nghĩ của anh ấy vẫn tự do bay bổng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolator

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc chất được sử dụng để ngăn chặn sự truyền dẫn của nhiệt, điện hoặc âm thanh.

"The isolator prevented the electricity from flowing to the rest of the circuit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer said that the isolator was crucial for the safety of the high-voltage equipment.
Kỹ sư nói rằng cái cách điện rất quan trọng cho sự an toàn của thiết bị điện cao thế.
Phủ định
The technician said that the isolator did not appear to be functioning correctly.
Kỹ thuật viên nói rằng cái cách điện dường như không hoạt động chính xác.
Nghi vấn
The supervisor asked if the isolator had been properly inspected before installation.
Người giám sát hỏi liệu cái cách điện đã được kiểm tra đúng cách trước khi lắp đặt chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolator".

Sự cô lập trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, việc sử dụng các 'isolator' (thiết bị cách ly) vật lý có thể liên quan đến các biện pháp phòng ngừa bệnh tật, như cách ly trong đại dịch. Tuy nhiên, sự cô lập xã hội cũng là một vấn đề ngày càng tăng, đặc biệt là đối với người lớn tuổi và những người sống một mình. Điều quan trọng là phải cân bằng giữa việc bảo vệ bản thân và duy trì kết nối xã hội.