isolator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device or substance used to prevent the passage of heat, electricity, or sound.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc chất được sử dụng để ngăn chặn sự truyền dẫn của nhiệt, điện hoặc âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The isolator prevented the electricity from flowing to the rest of the circuit."
"Thiết bị cách ly đã ngăn điện truyền đến phần còn lại của mạch."
-
"This rubber is an excellent isolator of electricity."
"Cao su này là một chất cách điện tuyệt vời."
-
"The hospital has an isolator ward for patients with infectious diseases."
"Bệnh viện có một khu cách ly cho bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'isolator' thường được sử dụng để chỉ các vật liệu hoặc thiết bị có khả năng cách ly một hệ thống khỏi ảnh hưởng của môi trường bên ngoài. Nó có thể bao gồm các vật liệu cách nhiệt, các thiết bị cách điện, hoặc các rào cản âm thanh. So sánh với 'insulator', thường dùng cho các vật liệu cách điện.
Prepositions
Isolator 'in' a circuit: Thiết bị cách ly trong một mạch điện. Isolator 'for' heat: Thiết bị cách ly cho nhiệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electrical electrical isolator (cách điện)
-
optical optical isolator (bộ cách ly quang học)
-
use use an isolator (sử dụng một thiết bị cách ly)
-
install install an isolator (lắp đặt một thiết bị cách ly)
Idioms
-
Nothing can be used as an isolator to one's mind
Không gì có thể cách ly được tâm trí của một người.
"Even though he was physically confined, nothing can be used as an isolator to his mind; his thoughts roamed free."
(Mặc dù anh ấy bị giam cầm về thể xác, không gì có thể cách ly được tâm trí của anh ấy; suy nghĩ của anh ấy vẫn tự do bay bổng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isolator
nounMột thiết bị hoặc chất được sử dụng để ngăn chặn sự truyền dẫn của nhiệt, điện hoặc âm thanh.
"The isolator prevented the electricity from flowing to the rest of the circuit."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer said that the isolator was crucial for the safety of the high-voltage equipment. |
Kỹ sư nói rằng cái cách điện rất quan trọng cho sự an toàn của thiết bị điện cao thế. |
| Phủ định | The technician said that the isolator did not appear to be functioning correctly. |
Kỹ thuật viên nói rằng cái cách điện dường như không hoạt động chính xác. |
| Nghi vấn | The supervisor asked if the isolator had been properly inspected before installation. |
Người giám sát hỏi liệu cái cách điện đã được kiểm tra đúng cách trước khi lắp đặt chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolator".
