(Top Banner Ad)
insulator
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật điện

insulator

UK: /ˈɪnsjʊleɪtər/ • US: /ˈɪnsəˌleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu cách điện chất cách điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material that does not readily allow heat or electricity to pass through it.

Vietnamese Meaning

Vật liệu không dẫn nhiệt hoặc điện tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rubber is commonly used as an insulator in electrical wiring."

    "Cao su thường được sử dụng làm chất cách điện trong dây điện."

  • "The power lines are supported by ceramic insulators."

    "Các đường dây điện được đỡ bởi các vật cách điện bằng gốm."

  • "Fiberglass is used as an insulator in building construction."

    "Sợi thủy tinh được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt trong xây dựng nhà cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insulate cách ly, cô lập (điện, nhiệt, âm thanh)
Noun insulation sự cách ly; vật liệu cách ly (điện, nhiệt, âm thanh)
Adjective insulated được cách ly (điện, nhiệt, âm thanh)
Adjective insulating có tính cách ly (điện, nhiệt, âm thanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Late Latin
insulatus
English (17th Century)
insulate
English (18th Century)
insulator

Nguồn gốc từ 'insula' (hòn đảo)

Từ 'insulator' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insula', có nghĩa là 'hòn đảo'. Ban đầu, động từ 'insulare' (trong tiếng Latin muộn) có nghĩa là 'biến thành một hòn đảo' hoặc 'cô lập'. Từ đó, tiếng Anh đã hình thành động từ 'insulate' (cách ly, cô lập). Đến thế kỷ 18, khi khoa học về điện phát triển, từ 'insulator' được tạo ra để chỉ vật liệu hoặc thiết bị có khả năng cách ly dòng điện, nhiệt, hoặc âm thanh, giống như một hòn đảo bị tách biệt khỏi môi trường xung quanh.

Usage Note

Chất cách điện là vật liệu có điện trở cao, ngăn chặn dòng điện hoặc nhiệt đi qua. Chúng rất quan trọng trong các ứng dụng điện và nhiệt để đảm bảo an toàn và hiệu quả. So với 'conductor' (chất dẫn điện), chất cách điện có khả năng cản trở dòng chảy của điện hoặc nhiệt cao hơn rất nhiều.

Prepositions

as for

Ví dụ: 'Used as an insulator', mô tả vật liệu được sử dụng với mục đích cách điện. 'Insulator for high-voltage applications' chỉ ra loại ứng dụng mà chất cách điện đó phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insulator
  • good a good insulator
    (vật liệu cách điện/nhiệt/âm tốt)
  • poor a poor insulator
    (vật liệu cách điện/nhiệt/âm kém)
  • thermal a thermal insulator
    (vật liệu cách nhiệt)
  • electrical an electrical insulator
    (vật liệu cách điện)
  • sound a sound insulator
    (vật liệu cách âm)
Verb + insulator
  • act as act as an insulator
    (đóng vai trò như một vật cách ly)
  • serve as serve as an insulator
    (dùng làm vật liệu cách ly)
  • use use an insulator
    (sử dụng vật liệu cách ly)
  • provide provide an insulator
    (cung cấp vật liệu cách ly)

Idioms

  • Act as an insulator

    Đóng vai trò như một vật cách ly/cô lập (điện, nhiệt, âm thanh)

    "Rubber acts as an electrical insulator, preventing current flow."

    (Cao su đóng vai trò là vật cách điện, ngăn chặn dòng điện chảy qua.)

  • Serve as an insulator

    Dùng làm vật liệu cách ly/cô lập (điện, nhiệt, âm thanh)

    "Double-pane windows serve as excellent thermal insulators for homes."

    (Cửa sổ hai lớp kính dùng làm vật liệu cách nhiệt tuyệt vời cho các ngôi nhà.)

  • Provide an insulator against something

    Cung cấp vật liệu cách ly chống lại điều gì đó

    "Thick clothing can provide an insulator against the cold."

    (Quần áo dày có thể cung cấp vật liệu cách nhiệt chống lại cái lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insulator

noun
Lật mặt

Vật liệu không dẫn nhiệt hoặc điện tốt.

"Rubber is commonly used as an insulator in electrical wiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrician said that the insulator was crucial for preventing electrical shocks.
Người thợ điện nói rằng vật liệu cách điện rất quan trọng để ngăn ngừa điện giật.
Phủ định
The engineer said that the wire did not have an insulator, which made it dangerous.
Kỹ sư nói rằng sợi dây không có lớp cách điện, điều này khiến nó trở nên nguy hiểm.
Nghi vấn
The student asked if the insulator used in the experiment was made of rubber.
Học sinh hỏi liệu vật liệu cách điện được sử dụng trong thí nghiệm có được làm bằng cao su hay không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insulator's purpose is to prevent electrical current from escaping.
Mục đích của vật liệu cách điện là ngăn dòng điện thoát ra ngoài.
Phủ định
The insulator's failure wasn't due to poor design, but material fatigue.
Sự cố của vật liệu cách điện không phải do thiết kế kém, mà là do mỏi vật liệu.
Nghi vấn
Is the insulator's resistance high enough to ensure safety?
Điện trở của vật liệu cách điện có đủ cao để đảm bảo an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insulator".

Tầm quan trọng trong cuộc sống hiện đại

Các vật liệu cách điện, cách nhiệt và cách âm (insulator) là những thành phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Chúng đảm bảo an toàn điện trong nhà ở và công nghiệp, duy trì nhiệt độ ổn định trong các tòa nhà để tiết kiệm năng lượng, và giảm tiếng ồn, mang lại không gian sống và làm việc thoải mái hơn. Từ dây điện, ổ cắm đến tường nhà và cửa sổ, 'insulator' có mặt khắp nơi để bảo vệ và nâng cao chất lượng cuộc sống.

An toàn điện và tiết kiệm năng lượng

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, an toàn điện là ưu tiên hàng đầu, và vật liệu cách điện đóng vai trò sống còn trong việc ngăn ngừa tai nạn. Tương tự, tiết kiệm năng lượng thông qua cách nhiệt hiệu quả trong các công trình xây dựng đã trở thành một chuẩn mực quan trọng, không chỉ vì lợi ích kinh tế mà còn vì trách nhiệm môi trường. Việc sử dụng 'insulator' chất lượng cao là minh chứng cho sự chú trọng đến sự an toàn, tiện nghi và bền vững.