isopiestic line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A line on a graph representing points with equal vapor pressure.
Vietnamese Meaning
Một đường trên đồ thị biểu diễn các điểm có áp suất hơi bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The isopiestic line indicates the conditions under which the solution is in equilibrium with the vapor phase."
"Đường đẳng áp chỉ ra các điều kiện mà tại đó dung dịch ở trạng thái cân bằng với pha hơi."
-
"By tracing the isopiestic line, we can determine the activity coefficient of the solute."
"Bằng cách theo dõi đường đẳng áp, chúng ta có thể xác định hệ số hoạt động của chất tan."
-
"The intersection of the isopiestic lines provides information about the composition of the solution at equilibrium."
"Giao điểm của các đường đẳng áp cung cấp thông tin về thành phần của dung dịch ở trạng thái cân bằng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | isopiestic line | đường đẳng áp |
| Adjective | isopiestic | đẳng áp (liên quan đến áp suất bằng nhau) |
| Noun | isobar | đường đẳng áp (trong khí tượng học, nối các điểm có cùng áp suất khí quyển) |
| Noun | pressure | áp suất |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hóa lý để biểu diễn sự cân bằng áp suất hơi giữa các pha hoặc dung dịch khác nhau. Nó giúp xác định các điều kiện mà tại đó không có sự bay hơi hoặc ngưng tụ ròng xảy ra.
Prepositions
Thường được sử dụng với giới từ 'on' để chỉ vị trí của đường đẳng áp trên một đồ thị hoặc sơ đồ (ví dụ: 'The isopiestic line on the graph shows...').
Collocations (Từ đi kèm)
-
draw draw an isopiestic line (vẽ một đường đẳng áp)
-
plot plot an isopiestic line (vẽ biểu đồ đường đẳng áp)
-
trace trace an isopiestic line (theo dõi/vạch ra một đường đẳng áp)
-
theoretical a theoretical isopiestic line (một đường đẳng áp lý thuyết)
-
experimental an experimental isopiestic line (một đường đẳng áp thực nghiệm)
-
map an isopiestic line map (bản đồ đường đẳng áp)
-
chart an isopiestic line chart (biểu đồ đường đẳng áp)
Idioms
-
trace an isopiestic line
Xác định và vẽ một đường nối các điểm có cùng áp suất trong một biểu đồ hoặc hệ thống.
"Scientists often trace an isopiestic line to visualize pressure distribution in a chemical system."
(Các nhà khoa học thường vẽ một đường đẳng áp để hình dung sự phân bố áp suất trong một hệ thống hóa học.)
-
along an isopiestic line
Dọc theo một đường mà tất cả các điểm trên đó có cùng giá trị áp suất.
"The temperature may vary significantly along an isopiestic line in certain thermodynamic processes."
(Nhiệt độ có thể thay đổi đáng kể dọc theo một đường đẳng áp trong một số quá trình nhiệt động học nhất định.)
-
isopiestic line diagram
Biểu đồ hoặc sơ đồ thể hiện các đường đẳng áp, thường dùng để phân tích hành vi của các hệ thống vật lý hoặc hóa học.
"An isopiestic line diagram is essential for understanding the phase behavior of a gas mixture."
(Biểu đồ đường đẳng áp là rất cần thiết để hiểu được hành vi pha của hỗn hợp khí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isopiestic line
nounMột đường trên đồ thị biểu diễn các điểm có áp suất hơi bằng nhau.
"The isopiestic line indicates the conditions under which the solution is in equilibrium with the vapor phase."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isopiestic line".
