(Top Banner Ad)
isopiestic line
C1
noun C1 Hóa lý, Nhiệt động lực học

isopiestic line

UK: /ˌaɪsəʊpiˈɛstɪk laɪn/ • US: /ˌaɪsoʊpiˈɛstɪk laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường đẳng áp đường áp suất hơi không đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line on a graph representing points with equal vapor pressure.

Vietnamese Meaning

Một đường trên đồ thị biểu diễn các điểm có áp suất hơi bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The isopiestic line indicates the conditions under which the solution is in equilibrium with the vapor phase."

    "Đường đẳng áp chỉ ra các điều kiện mà tại đó dung dịch ở trạng thái cân bằng với pha hơi."

  • "By tracing the isopiestic line, we can determine the activity coefficient of the solute."

    "Bằng cách theo dõi đường đẳng áp, chúng ta có thể xác định hệ số hoạt động của chất tan."

  • "The intersection of the isopiestic lines provides information about the composition of the solution at equilibrium."

    "Giao điểm của các đường đẳng áp cung cấp thông tin về thành phần của dung dịch ở trạng thái cân bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isopiestic line đường đẳng áp
Adjective isopiestic đẳng áp (liên quan đến áp suất bằng nhau)
Noun isobar đường đẳng áp (trong khí tượng học, nối các điểm có cùng áp suất khí quyển)
Noun pressure áp suất

Related Words

vapor pressure (áp suất hơi)equilibrium (cân bằng)activity coefficient (hệ số hoạt động)

Subject Area

Hóa lý, Nhiệt động lực học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἴσος (ísos)
English
iso- (prefix)
Greek
πιέζειν (piezein)
Greek
πιεστῐκός (piestikós)
English
piestic
Latin
linea
Old French
ligne
Old English
line
Modern English
isopiestic line

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Đẳng áp'

Từ 'isopiestic' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ: 'iso-' có nghĩa là 'bằng nhau' và 'piestic' liên quan đến 'áp suất' hoặc 'sức ép'. Khi kết hợp với 'line' (đường), nó tạo nên một thuật ngữ khoa học mô tả những điểm có áp suất như nhau, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý và hóa học.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hóa lý để biểu diễn sự cân bằng áp suất hơi giữa các pha hoặc dung dịch khác nhau. Nó giúp xác định các điều kiện mà tại đó không có sự bay hơi hoặc ngưng tụ ròng xảy ra.

Prepositions

on

Thường được sử dụng với giới từ 'on' để chỉ vị trí của đường đẳng áp trên một đồ thị hoặc sơ đồ (ví dụ: 'The isopiestic line on the graph shows...').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + isopiestic line
  • draw draw an isopiestic line
    (vẽ một đường đẳng áp)
  • plot plot an isopiestic line
    (vẽ biểu đồ đường đẳng áp)
  • trace trace an isopiestic line
    (theo dõi/vạch ra một đường đẳng áp)
Adjective + isopiestic line
  • theoretical a theoretical isopiestic line
    (một đường đẳng áp lý thuyết)
  • experimental an experimental isopiestic line
    (một đường đẳng áp thực nghiệm)
Noun + isopiestic line (as part of a compound/phrase)
  • map an isopiestic line map
    (bản đồ đường đẳng áp)
  • chart an isopiestic line chart
    (biểu đồ đường đẳng áp)

Idioms

  • trace an isopiestic line

    Xác định và vẽ một đường nối các điểm có cùng áp suất trong một biểu đồ hoặc hệ thống.

    "Scientists often trace an isopiestic line to visualize pressure distribution in a chemical system."

    (Các nhà khoa học thường vẽ một đường đẳng áp để hình dung sự phân bố áp suất trong một hệ thống hóa học.)

  • along an isopiestic line

    Dọc theo một đường mà tất cả các điểm trên đó có cùng giá trị áp suất.

    "The temperature may vary significantly along an isopiestic line in certain thermodynamic processes."

    (Nhiệt độ có thể thay đổi đáng kể dọc theo một đường đẳng áp trong một số quá trình nhiệt động học nhất định.)

  • isopiestic line diagram

    Biểu đồ hoặc sơ đồ thể hiện các đường đẳng áp, thường dùng để phân tích hành vi của các hệ thống vật lý hoặc hóa học.

    "An isopiestic line diagram is essential for understanding the phase behavior of a gas mixture."

    (Biểu đồ đường đẳng áp là rất cần thiết để hiểu được hành vi pha của hỗn hợp khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isopiestic line

noun
Lật mặt

Một đường trên đồ thị biểu diễn các điểm có áp suất hơi bằng nhau.

"The isopiestic line indicates the conditions under which the solution is in equilibrium with the vapor phase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isopiestic line".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Công nghệ

Mặc dù 'isopiestic line' là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, sự hiểu biết và ứng dụng của nó có ý nghĩa văn hóa sâu rộng thông qua tác động đến khoa học và công nghệ. Các đường đẳng áp là công cụ cơ bản trong vật lý, hóa học và khí tượng học, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách các hệ thống vật lý hoạt động dưới các điều kiện áp suất khác nhau. Từ đó, chúng đóng góp vào các tiến bộ trong nghiên cứu vật liệu, phát triển công nghiệp và đặc biệt là dự báo thời tiết, những yếu tố ảnh hưởng gián tiếp đến cuộc sống hàng ngày và sự phát triển của xã hội.