(Top Banner Ad)
vapor pressure
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học

vapor pressure

UK: /ˈveɪpə ˈpreʃə/ • US: /ˈveɪpər ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp suất hơi áp suất bốc hơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pressure exerted by a vapor in thermodynamic equilibrium with its condensed phases (solid or liquid) at a given temperature in a closed system.

Vietnamese Meaning

Áp suất hơi là áp suất do một chất khí (hơi) tác dụng lên chất lỏng hoặc chất rắn của nó khi hệ ở trạng thái cân bằng động tại một nhiệt độ nhất định trong một hệ kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vapor pressure of water increases with temperature."

    "Áp suất hơi của nước tăng theo nhiệt độ."

  • "The high vapor pressure of gasoline makes it highly flammable."

    "Áp suất hơi cao của xăng làm cho nó rất dễ cháy."

  • "Knowing the vapor pressure of a substance is crucial for many chemical processes."

    "Việc biết áp suất hơi của một chất là rất quan trọng đối với nhiều quy trình hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vapor hơi nước, khí
Verb vaporize bốc hơi
Adjective vaporous có dạng hơi, như hơi
Noun pressure áp suất, áp lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vapor
Latin
pressura
English
vapor pressure

Nguồn Gốc 'Vapor'

Từ 'vapor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vapor', có nghĩa là 'hơi nước', 'khí'. Nó liên quan đến sự bốc hơi và trạng thái khí của vật chất. Áp suất hơi là một khái niệm quan trọng trong khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý, để mô tả xu hướng của một chất lỏng chuyển thành hơi.

Nguồn Gốc 'Pressure'

Từ 'pressure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pressura' có nghĩa là 'sức ép', 'áp lực'. Nó thể hiện lực tác động lên một đơn vị diện tích. Khi kết hợp với 'vapor' ta có 'vapor pressure', ám chỉ áp suất do hơi của một chất tạo ra.

Usage Note

Áp suất hơi là một thuộc tính quan trọng của chất lỏng và chất rắn, cho biết xu hướng của một chất chuyển sang pha khí. Áp suất hơi cao cho thấy sự bay hơi hoặc thăng hoa dễ dàng hơn. Nó phụ thuộc rất lớn vào nhiệt độ. Khái niệm 'áp suất riêng phần' (partial pressure) liên quan đến áp suất do một thành phần khí cụ thể gây ra trong một hỗn hợp khí.

Prepositions

of at with

'of' được dùng để chỉ áp suất hơi của một chất cụ thể (ví dụ: the vapor pressure of water). 'at' được dùng để chỉ áp suất hơi tại một nhiệt độ cụ thể (ví dụ: the vapor pressure at 25 degrees Celsius). 'with' thường đi với 'in equilibrium with' (ví dụ: The vapor is in equilibrium with the liquid).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vapor pressure
  • high vapor pressure
    (áp suất hơi cao)
  • low vapor pressure
    (áp suất hơi thấp)
  • equilibrium vapor pressure
    (áp suất hơi cân bằng)
Verb + vapor pressure
  • measure vapor pressure
    (đo áp suất hơi)
  • determine vapor pressure
    (xác định áp suất hơi)
  • increase vapor pressure
    (làm tăng áp suất hơi)

Idioms

  • Under pressure

    Chịu áp lực

    "He is under a lot of pressure at work."

    (Anh ấy đang chịu rất nhiều áp lực trong công việc.)

  • Pressure cooker

    Nồi áp suất (nghĩa đen); Tình huống căng thẳng

    "The office environment is a pressure cooker."

    (Môi trường văn phòng là một nơi rất căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vapor pressure

noun
Lật mặt

Áp suất hơi là áp suất do một chất khí (hơi) tác dụng lên chất lỏng hoặc chất rắn của nó khi hệ ở trạng thái cân bằng động tại một nhiệt độ nhất định trong một hệ kín.

"The vapor pressure of water increases with temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The liquid, whose vapor pressure is high, evaporates quickly.
Chất lỏng, có áp suất hơi cao, bay hơi nhanh chóng.
Phủ định
The substance, which does not exhibit significant vapor pressure at room temperature, remains stable.
Chất không thể hiện áp suất hơi đáng kể ở nhiệt độ phòng vẫn ổn định.
Nghi vấn
Is the compound, which has a vapor pressure exceeding that of water, considered volatile?
Hợp chất có áp suất hơi vượt quá áp suất hơi của nước, có được coi là dễ bay hơi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature of a liquid increases, the vapor pressure increases.
Nếu nhiệt độ của một chất lỏng tăng lên, áp suất hơi của nó tăng lên.
Phủ định
If the intermolecular forces are strong, the vapor pressure does not increase significantly.
Nếu lực liên phân tử mạnh, áp suất hơi không tăng đáng kể.
Nghi vấn
If a substance has a high vapor pressure, does it evaporate quickly?
Nếu một chất có áp suất hơi cao, nó có bay hơi nhanh không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment will measure the vapor pressure of the new compound tomorrow.
Thí nghiệm sẽ đo áp suất hơi của hợp chất mới vào ngày mai.
Phủ định
The vapor pressure won't significantly change with a slight temperature variation.
Áp suất hơi sẽ không thay đổi đáng kể với một sự thay đổi nhỏ về nhiệt độ.
Nghi vấn
Will the vapor pressure reach the critical point under these conditions?
Liệu áp suất hơi có đạt đến điểm tới hạn trong những điều kiện này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vapor pressure".

Ứng dụng trong nấu ăn

Nồi áp suất hoạt động dựa trên nguyên tắc tăng áp suất hơi để nấu chín thức ăn nhanh hơn. Áp suất hơi cao hơn cho phép nước sôi ở nhiệt độ cao hơn, rút ngắn thời gian nấu.

Ảnh hưởng đến thời tiết

Áp suất hơi nước trong không khí ảnh hưởng đến sự hình thành mây và mưa. Độ ẩm cao (áp suất hơi cao) có nghĩa là có nhiều hơi nước trong không khí, làm tăng khả năng mưa.