(Top Banner Ad)
rubber
A2
noun A2 Vật liệu học, Công nghiệp

rubber

UK: /ˈrʌbə(r)/ • US: /ˈrʌbər/

Nghĩa tiếng Việt

cao su cục tẩy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elastic substance made from the latex of a tropical plant or synthetically.

Vietnamese Meaning

Một chất đàn hồi được làm từ mủ của một loại cây nhiệt đới hoặc tổng hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tires are made of rubber."

    "Lốp xe được làm từ cao su."

  • "The factory produces rubber bands."

    "Nhà máy sản xuất dây thun cao su."

  • "He used a rubber to correct the drawing."

    "Anh ấy đã dùng cục tẩy để sửa bản vẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rubber Cao su; cục tẩy; lốp xe
Verb rubberize Cao su hóa; phủ cao su
Adjective rubbery Giống cao su, co giãn, đàn hồi
Verb rub Chà xát, cọ xát, tẩy sạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
robben/rubben
Middle English
rubben
English (verb)
rub
English (noun)
rubber

Nguồn gốc của 'rubber'

Từ 'rubber' có nguồn gốc từ động từ 'rub' (chà xát, cọ xát). Nó bắt đầu được sử dụng như một danh từ vào khoảng năm 1770 khi nhà khoa học Joseph Priestley ghi nhận khả năng của một loại vật liệu mới (cao su tự nhiên) trong việc 'tẩy' (rub out) các vết bút chì. Vì vậy, 'rubber' ban đầu dùng để chỉ cục tẩy, và sau này mở rộng nghĩa để chỉ vật liệu cao su nói chung.

Usage Note

Chất liệu có tính đàn hồi cao, có thể co giãn và trở lại hình dạng ban đầu. 'Rubber' có thể là cao su tự nhiên (từ mủ cây) hoặc cao su tổng hợp (do con người tạo ra). Trong một số ngữ cảnh, 'rubber' còn có nghĩa là cục tẩy.

Prepositions

of from

'- Rubber of': Diễn tả thành phần, bản chất của cao su. Ví dụ: 'a sheet of rubber'. '- Rubber from': Diễn tả nguồn gốc của cao su. Ví dụ: 'rubber from trees'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rubber
  • stretch stretch rubber
    (kéo giãn cao su)
  • cut cut rubber
    (cắt cao su)
  • coat something with coat something with rubber
    (phủ cao su lên cái gì đó)
rubber + Noun
  • rubber band rubber band
    (dây chun, dây cao su)
  • rubber stamp rubber stamp
    (con dấu cao su)
  • rubber gloves rubber gloves
    (găng tay cao su)
  • rubber sole rubber sole
    (đế giày cao su)

Idioms

  • rubber stamp (N/V)

    Con dấu cao su (theo nghĩa đen); phê duyệt/chấp thuận mà không xem xét kỹ lưỡng; một tổ chức/cơ quan chỉ biết đóng dấu mà không suy xét

    "The committee is just a rubber stamp for the director's decisions."

    (Ủy ban này chỉ là cái con dấu cao su cho các quyết định của giám đốc.)

  • where the rubber meets the road

    Thời điểm mà lý thuyết/kế hoạch được đưa vào thực tiễn; thời điểm thử thách thực sự

    "We've done all the planning, now's where the rubber meets the road."

    (Chúng ta đã lên kế hoạch xong xuôi, giờ là lúc thực hiện và đối mặt với thực tế.)

  • rubberneck

    Nheo mắt, nghển cổ ra nhìn chằm chằm (thường là cảnh tai nạn, cảnh lạ gây chú ý)

    "Drivers were rubbernecking to look at the accident, causing more traffic."

    (Các tài xế nghển cổ ra nhìn vụ tai nạn, gây thêm ùn tắc giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubber

noun
Lật mặt

Một chất đàn hồi được làm từ mủ của một loại cây nhiệt đới hoặc tổng hợp.

"Tires are made of rubber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the tires are made of durable rubber is crucial for safety.
Việc lốp xe được làm bằng cao su bền là rất quan trọng đối với sự an toàn.
Phủ định
It isn't clear whether this toy is made of real rubber.
Không rõ liệu món đồ chơi này có được làm từ cao su thật hay không.
Nghi vấn
Whether rubber is a sustainable material is a question being debated.
Liệu cao su có phải là một vật liệu bền vững hay không là một câu hỏi đang được tranh luận.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rubber boots, which my father bought last week, are very useful in the rainy season.
Đôi ủng cao su, cái mà bố tôi đã mua tuần trước, rất hữu ích trong mùa mưa.
Phủ định
The factory that produces rubber, which isn't recycled properly, contributes to pollution.
Nhà máy sản xuất cao su, cái mà không được tái chế đúng cách, gây ô nhiễm.
Nghi vấn
Is the rubber band, which you borrowed from me, still in your bag?
Có phải cái dây chun cao su, cái mà bạn đã mượn từ tôi, vẫn còn trong túi của bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This rubber band is mine.
Cái dây thun này là của tôi.
Phủ định
That rubber toy isn't hers.
Đồ chơi cao su đó không phải của cô ấy.
Nghi vấn
Is this rubber yours?
Cao su này có phải của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tires are made of rubber.
Lốp xe được làm từ cao su.
Phủ định
This toy is not made of rubber.
Đồ chơi này không được làm bằng cao su.
Nghi vấn
Is this band rubber?
Ban nhạc này có phải là cao su không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory produces rubber tires.
Nhà máy sản xuất lốp xe cao su.
Phủ định
She does not like the smell of rubber.
Cô ấy không thích mùi cao su.
Nghi vấn
Does he use a rubber band to hold his hair?
Anh ấy có dùng dây thun để buộc tóc không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more rubber, I would make a bigger bouncy ball.
Nếu tôi có nhiều cao su hơn, tôi sẽ làm một quả bóng nảy lớn hơn.
Phủ định
If the road weren't made of rubber, the cars wouldn't bounce so much.
Nếu con đường không được làm bằng cao su, xe hơi sẽ không nảy nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would you be happier if your shoes were made of rubber?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu đôi giày của bạn được làm bằng cao su?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This ball is rubber.
Quả bóng này bằng cao su.
Phủ định
Isn't this toy rubber?
Đồ chơi này không phải bằng cao su sao?
Nghi vấn
Are these tires rubber?
Những chiếc lốp này có phải bằng cao su không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tires on my car were made of rubber.
Lốp xe ô tô của tôi được làm bằng cao su.
Phủ định
She didn't use a rubber eraser to correct the mistake.
Cô ấy đã không sử dụng cục tẩy cao su để sửa lỗi.
Nghi vấn
Did they import rubber from Vietnam last year?
Năm ngoái họ có nhập khẩu cao su từ Việt Nam không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubber".

Phân biệt 'rubber' và 'eraser'

Trong tiếng Anh-Mỹ, 'eraser' là từ phổ biến và chuẩn mực để chỉ cục tẩy. Tuy nhiên, ở Anh và một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, 'rubber' được sử dụng rộng rãi cho cả vật liệu cao su và cục tẩy. Điều này có thể gây nhầm lẫn nhỏ cho người học tiếng Anh khi giao tiếp với người bản xứ từ các vùng khác nhau.

Hành vi 'rubbernecking' trong giao thông

Thuật ngữ 'rubberneck' không chỉ là một thành ngữ mà còn phản ánh một hiện tượng xã hội phổ biến. Nó mô tả hành vi của những người hiếu kỳ, đặc biệt là tài xế, khi họ giảm tốc độ và nghển cổ để nhìn chằm chằm vào một sự kiện đáng chú ý (như tai nạn giao thông) trên đường. Hành vi này thường làm chậm hoặc gây tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng hơn.