(Top Banner Ad)
isosceles triangle
B1
Danh từ B1 Toán học

isosceles triangle

UK: /aɪˈsɒsɪliːz ˈtraɪæŋɡl/ • US: /aɪˈsɑːsəliːz ˈtraɪæŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

tam giác cân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A triangle with two sides of equal length. Consequently, it has two angles of equal measure.

Vietnamese Meaning

Một tam giác có hai cạnh bằng nhau. Do đó, nó có hai góc bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roof of the house is supported by several isosceles triangles."

    "Mái nhà được đỡ bởi một vài tam giác cân."

  • "We learned about the properties of an isosceles triangle in geometry class."

    "Chúng tôi đã học về các tính chất của tam giác cân trong lớp hình học."

  • "The design incorporates several isosceles triangles for structural support."

    "Thiết kế kết hợp một vài tam giác cân để hỗ trợ cấu trúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun triangle Hình tam giác
Adjective equilateral Đều (ví dụ: tam giác đều)
Adjective scalene Không đều (ví dụ: tam giác không đều)

Related Words

equilateral triangle (tam giác đều)scalene triangle (tam giác thường)right triangle (tam giác vuông)angle (góc)side (cạnh)

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isoskelḗs (ισοσκελής)
Latin
isosceles
English
isosceles

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'isosceles' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'isoskelḗs', có nghĩa là 'có hai chân bằng nhau'. 'Iso' nghĩa là 'bằng nhau' và 'skelos' nghĩa là 'chân'. Người Hy Lạp cổ đại đã nghiên cứu hình học rất nhiều, và từ này phản ánh sự quan tâm của họ đến các hình dạng và tính chất của chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'isosceles' chỉ định tính chất của tam giác, nhấn mạnh vào hai cạnh bằng nhau. Cần phân biệt với 'equilateral triangle' (tam giác đều) có ba cạnh bằng nhau và 'scalene triangle' (tam giác thường) không có cạnh nào bằng nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isosceles triangle
  • right right isosceles triangle
    (tam giác vuông cân)
  • large large isosceles triangle
    (tam giác cân lớn)
Verb + isosceles triangle
  • draw draw an isosceles triangle
    (vẽ một tam giác cân)
  • construct construct an isosceles triangle
    (dựng một tam giác cân)
Preposition + isosceles triangle
  • of the properties of an isosceles triangle
    (các tính chất của một tam giác cân)
  • in in an isosceles triangle
    (trong một tam giác cân)

Idioms

  • Think outside the box (related concept: problem-solving using geometry)

    Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường (khái niệm liên quan: giải quyết vấn đề bằng hình học)

    "To solve this complex problem, we need to think outside the box, just like finding the area of an irregular shape by dividing it into triangles."

    (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo, giống như việc tìm diện tích của một hình dạng bất thường bằng cách chia nó thành các tam giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isosceles triangle

Danh từ
Lật mặt

Một tam giác có hai cạnh bằng nhau. Do đó, nó có hai góc bằng nhau.

"The roof of the house is supported by several isosceles triangles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isosceles triangle".

Ứng dụng trong kiến trúc

Tam giác cân xuất hiện rất nhiều trong kiến trúc, ví dụ như trong thiết kế mái nhà hoặc các chi tiết trang trí. Hình dạng này vừa mang tính thẩm mỹ, vừa có tính ổn định về mặt cấu trúc.