isosceles triangle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A triangle with two sides of equal length. Consequently, it has two angles of equal measure.
Vietnamese Meaning
Một tam giác có hai cạnh bằng nhau. Do đó, nó có hai góc bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The roof of the house is supported by several isosceles triangles."
"Mái nhà được đỡ bởi một vài tam giác cân."
-
"We learned about the properties of an isosceles triangle in geometry class."
"Chúng tôi đã học về các tính chất của tam giác cân trong lớp hình học."
-
"The design incorporates several isosceles triangles for structural support."
"Thiết kế kết hợp một vài tam giác cân để hỗ trợ cấu trúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | triangle | Hình tam giác |
| Adjective | equilateral | Đều (ví dụ: tam giác đều) |
| Adjective | scalene | Không đều (ví dụ: tam giác không đều) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'isosceles' chỉ định tính chất của tam giác, nhấn mạnh vào hai cạnh bằng nhau. Cần phân biệt với 'equilateral triangle' (tam giác đều) có ba cạnh bằng nhau và 'scalene triangle' (tam giác thường) không có cạnh nào bằng nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
right right isosceles triangle (tam giác vuông cân)
-
large large isosceles triangle (tam giác cân lớn)
-
draw draw an isosceles triangle (vẽ một tam giác cân)
-
construct construct an isosceles triangle (dựng một tam giác cân)
-
of the properties of an isosceles triangle (các tính chất của một tam giác cân)
-
in in an isosceles triangle (trong một tam giác cân)
Idioms
-
Think outside the box (related concept: problem-solving using geometry)
Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường (khái niệm liên quan: giải quyết vấn đề bằng hình học)
"To solve this complex problem, we need to think outside the box, just like finding the area of an irregular shape by dividing it into triangles."
(Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo, giống như việc tìm diện tích của một hình dạng bất thường bằng cách chia nó thành các tam giác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isosceles triangle
Danh từMột tam giác có hai cạnh bằng nhau. Do đó, nó có hai góc bằng nhau.
"The roof of the house is supported by several isosceles triangles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isosceles triangle".
