isosmotic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the same osmotic pressure.
Vietnamese Meaning
Có cùng áp suất thẩm thấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Intravenous fluids must be isosmotic with blood to prevent cell damage."
"Dịch truyền tĩnh mạch phải đẳng trương với máu để ngăn ngừa tổn thương tế bào."
-
"The cell will neither shrink nor swell in an isosmotic solution."
"Tế bào sẽ không co lại cũng không phồng lên trong dung dịch đẳng trương thẩm thấu."
-
"Maintaining an isosmotic environment is crucial for cell survival."
"Duy trì môi trường đẳng trương thẩm thấu là rất quan trọng cho sự sống còn của tế bào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áp suất thẩm thấu là áp suất cần thiết để ngăn chặn sự di chuyển của dung môi qua một màng bán thấm từ dung dịch có nồng độ chất tan thấp đến dung dịch có nồng độ chất tan cao hơn. 'Isosmotic' mô tả hai dung dịch có áp suất thẩm thấu bằng nhau, nghĩa là chúng sẽ không gây ra sự di chuyển ròng của nước qua màng bán thấm nếu được ngăn cách bởi màng đó. Không nên nhầm lẫn với 'isotonic', thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học để chỉ dung dịch không gây ra sự co rút hoặc trương phồng của tế bào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly isosmotic (hoàn toàn đẳng thẩm thấu)
-
nearly nearly isosmotic (gần như đẳng thẩm thấu)
-
solution isosmotic solution (dung dịch đẳng thẩm thấu)
-
conditions isosmotic conditions (điều kiện đẳng thẩm thấu)
-
environment isosmotic environment (môi trường đẳng thẩm thấu)
-
maintain maintain isosmotic (duy trì trạng thái đẳng thẩm thấu)
-
be be isosmotic with (đẳng thẩm thấu với)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isosmotic
adjectiveCó cùng áp suất thẩm thấu.
"Intravenous fluids must be isosmotic with blood to prevent cell damage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isosmotic".
