(Top Banner Ad)
hyperosmotic
C1
adjective C1 Sinh học, Y học

hyperosmotic

UK: /ˌhaɪ.pər.ɒzˈmɒt.ɪk/ • US: /ˌhaɪ.pər.ɑːzˈmɑː.tɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ưu trương có tính ưu trương có áp suất thẩm thấu cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a higher osmotic pressure than a particular fluid, typically a body fluid or intracellular fluid.

Vietnamese Meaning

Có áp suất thẩm thấu cao hơn so với một chất lỏng cụ thể, thường là chất lỏng cơ thể hoặc chất lỏng nội bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was given a hyperosmotic solution to reduce swelling in the brain."

    "Bệnh nhân được truyền một dung dịch hyperosmotic để giảm sưng phù não."

  • "Hyperosmotic stress can damage cells."

    "Sự căng thẳng do hyperosmotic có thể gây hại cho tế bào."

  • "The kidney regulates fluid balance by adjusting the osmolarity of urine, sometimes producing hyperosmotic urine."

    "Thận điều chỉnh sự cân bằng chất lỏng bằng cách điều chỉnh độ thẩm thấu của nước tiểu, đôi khi tạo ra nước tiểu hyperosmotic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun osmosis sự thẩm thấu
Adjective osmotic thuộc về thẩm thấu
Adverb osmotically một cách thẩm thấu
Noun hyperosmolarity tính ưu trương (nồng độ thẩm thấu cao)
Noun hyperosmolality tính ưu trương (nồng độ thẩm thấu cao, dựa trên khối lượng dung môi)
Adjective hypertonic ưu trương (thuật ngữ sinh học cho dung dịch có áp suất thẩm thấu cao hơn so với tế bào)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὑπέρ (hyper-)
Greek
ὀσμός (osmos)
English/Scientific Latin
hyperosmotic

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'hyperosmotic' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hyper-' (ὑπέρ) có nghĩa là 'trên', 'vượt quá' hoặc 'cao hơn'. 'Osmos' (ὀσμός) có nghĩa là 'sự đẩy', 'sự thôi thúc', và là gốc của từ 'osmosis' (sự thẩm thấu). Do đó, 'hyperosmotic' mô tả một trạng thái có áp suất thẩm thấu cao hơn bình thường.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các dung dịch hoặc môi trường có nồng độ chất tan cao hơn so với môi trường tham chiếu. Điều này có nghĩa là dung dịch hyperosmotic sẽ có xu hướng hút nước từ môi trường có nồng độ chất tan thấp hơn (hypoosmotic) qua màng bán thấm để cân bằng nồng độ. Khái niệm này rất quan trọng trong sinh học và y học, đặc biệt liên quan đến chức năng thận, cân bằng nước và điện giải, và trong các ứng dụng lâm sàng như truyền dịch.

Prepositions

to with

‘to’ được dùng để chỉ sự so sánh với một chất lỏng hoặc dung dịch cụ thể (ví dụ: hyperosmotic to blood). ‘with’ ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ một đặc tính của dung dịch (ví dụ: a solution with hyperosmotic properties).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'hyperosmotic'
  • solution hyperosmotic solution
    (dung dịch ưu trương)
  • environment hyperosmotic environment
    (môi trường ưu trương)
  • stress hyperosmotic stress
    (căng thẳng do ưu trương)
  • conditions hyperosmotic conditions
    (điều kiện ưu trương)
  • fluid hyperosmotic fluid
    (chất lỏng ưu trương)
Động từ liên quan đến trạng thái 'hyperosmotic'
  • expose expose to hyperosmotic conditions
    (tiếp xúc với điều kiện ưu trương)
  • subject subject to hyperosmotic stress
    (chịu đựng căng thẳng ưu trương)

Idioms

  • hyperosmotic solution

    Dung dịch có áp suất thẩm thấu cao hơn so với một dung dịch khác (thường là chất lỏng bên trong tế bào).

    "Plant cells shrink when placed in a hyperosmotic solution due to water loss."

    (Tế bào thực vật co lại khi đặt trong dung dịch ưu trương do mất nước.)

  • hyperosmotic stress

    Tình trạng căng thẳng mà tế bào hoặc sinh vật phải chịu khi ở trong môi trường có áp suất thẩm thấu cao.

    "Many marine organisms have adapted mechanisms to cope with hyperosmotic stress."

    (Nhiều sinh vật biển đã phát triển các cơ chế thích nghi để đối phó với căng thẳng ưu trương.)

  • hyperosmotic shock

    Phản ứng sốc đột ngột của tế bào hoặc mô khi tiếp xúc với môi trường ưu trương một cách nhanh chóng.

    "Bacteria can undergo hyperosmotic shock if suddenly transferred to a high-salt medium."

    (Vi khuẩn có thể trải qua sốc ưu trương nếu đột ngột được chuyển sang môi trường có nồng độ muối cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperosmotic

adjective
Lật mặt

Có áp suất thẩm thấu cao hơn so với một chất lỏng cụ thể, thường là chất lỏng cơ thể hoặc chất lỏng nội bào.

"The patient was given a hyperosmotic solution to reduce swelling in the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The solution is hyperosmotic, isn't it?
Dung dịch này là ưu trương, đúng không?
Phủ định
The environment isn't hyperosmotic to the cell, is it?
Môi trường không ưu trương so với tế bào, đúng không?
Nghi vấn
The saline solution is hyperosmotic, isn't it?
Dung dịch muối là ưu trương, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperosmotic".

Bảo quản thực phẩm

Khái niệm ưu trương (hyperosmotic) có ứng dụng quan trọng trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là trong việc bảo quản thực phẩm. Việc ướp muối thịt cá hoặc ngâm trái cây vào đường (làm mứt) tạo ra một môi trường ưu trương bên ngoài tế bào vi khuẩn và nấm mốc. Môi trường này hút nước ra khỏi các vi sinh vật, làm chúng bị mất nước và không thể sinh sôi, từ đó giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn.

Ứng dụng y học

Trong y học, các dung dịch ưu trương (hyperosmotic solutions) được sử dụng cho nhiều mục đích. Ví dụ, chúng có thể được dùng để giảm phù não bằng cách hút nước từ mô não vào máu. Một số loại thuốc nhuận tràng cũng hoạt động dựa trên nguyên lý ưu trương, hút nước vào ruột để làm mềm phân và kích thích nhu động ruột, giúp điều trị táo bón.