(Top Banner Ad)
isotope separation
C1
Noun C1 Vật lý hạt nhân, Hóa học hạt nhân, Kỹ thuật hạt nhân

isotope separation

UK: /ˈaɪsəˌtəʊp ˌsɛpəˈreɪʃən/ • US: /ˈaɪsəˌtoʊp ˌsɛpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tách đồng vị phân tách đồng vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of concentrating specific isotopes of a chemical element by removing other isotopes.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm giàu các đồng vị cụ thể của một nguyên tố hóa học bằng cách loại bỏ các đồng vị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Isotope separation is essential for producing enriched uranium."

    "Việc tách đồng vị là rất cần thiết để sản xuất uranium làm giàu."

  • "Laser isotope separation is a relatively new and efficient technique."

    "Tách đồng vị bằng laser là một kỹ thuật tương đối mới và hiệu quả."

  • "The gas centrifuge method is commonly used for uranium isotope separation."

    "Phương pháp ly tâm khí thường được sử dụng để tách đồng vị uranium."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isotope đồng vị
Verb separate tách, phân tách
Noun separation sự tách biệt, sự phân tách
Adjective separated đã tách, bị phân tách

Synonyms

isotopic enrichment (làm giàu đồng vị)

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Hóa học hạt nhân, Kỹ thuật hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isos + topos
English
isotope
English
separation
English
isotope separation

Nguồn gốc của 'Isotope'

Từ 'isotope' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'isos' (giống nhau) và 'topos' (vị trí). Ý tưởng ban đầu là các đồng vị của một nguyên tố chiếm cùng một vị trí trong bảng tuần hoàn.

Nguồn gốc của 'Separation'

Từ 'separation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'separare', có nghĩa là 'chia tách' hoặc 'làm cho khác biệt'.

Usage Note

Quá trình này rất quan trọng trong nhiều ứng dụng, từ y học hạt nhân đến sản xuất nhiên liệu hạt nhân. Hiệu quả của quá trình tách đồng vị phụ thuộc vào sự khác biệt nhỏ về khối lượng giữa các đồng vị. Các phương pháp tách khác nhau có độ chính xác và chi phí khác nhau.

Prepositions

of

Đi với 'separation of' để chỉ đối tượng được tách (ví dụ: separation of isotopes of uranium).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isotope separation
  • efficient efficient isotope separation
    (phân tách đồng vị hiệu quả)
  • laser laser isotope separation
    (phân tách đồng vị bằng laser)
  • industrial industrial isotope separation
    (phân tách đồng vị công nghiệp)
Verb + isotope separation
  • achieve achieve isotope separation
    (đạt được sự phân tách đồng vị)
  • perform perform isotope separation
    (thực hiện phân tách đồng vị)
  • require require isotope separation
    (yêu cầu phân tách đồng vị)

Idioms

  • cutting-edge isotope separation

    phân tách đồng vị tiên tiến

    "Cutting-edge isotope separation techniques are crucial for nuclear research."

    (Các kỹ thuật phân tách đồng vị tiên tiến rất quan trọng cho nghiên cứu hạt nhân.)

  • state-of-the-art isotope separation

    phân tách đồng vị hiện đại nhất

    "The facility uses state-of-the-art isotope separation technology."

    (Cơ sở này sử dụng công nghệ phân tách đồng vị hiện đại nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isotope separation

Noun
Lật mặt

Quá trình làm giàu các đồng vị cụ thể của một nguyên tố hóa học bằng cách loại bỏ các đồng vị khác.

"Isotope separation is essential for producing enriched uranium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isotope separation".

Ứng dụng trong y học hạt nhân

Phân tách đồng vị rất quan trọng trong y học hạt nhân, cho phép tạo ra các đồng vị phóng xạ dùng trong chẩn đoán và điều trị bệnh ung thư và các bệnh lý khác.

Ứng dụng trong năng lượng hạt nhân

Phân tách đồng vị urani rất quan trọng trong việc sản xuất nhiên liệu cho các nhà máy điện hạt nhân và nghiên cứu năng lượng hạt nhân.