(Top Banner Ad)
isotopic analysis
C1
noun C1 Hóa học, Địa chất học, Khảo cổ học, Khoa học môi trường

isotopic analysis

UK: /ˌaɪsəˈtɒpɪk əˈnæləsɪs/ • US: /ˌaɪsəˈtɑːpɪk əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích đồng vị phân tích thành phần đồng vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The determination of the isotopic signature of a material, useful for identifying its origin and history.

Vietnamese Meaning

Sự xác định chữ ký đồng vị của một vật liệu, hữu ích để xác định nguồn gốc và lịch sử của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Isotopic analysis of the ancient bones revealed their diet consisted mainly of fish."

    "Phân tích đồng vị của xương cổ cho thấy chế độ ăn của chúng chủ yếu là cá."

  • "The researchers used isotopic analysis to trace the origins of the artifacts."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích đồng vị để truy tìm nguồn gốc của các hiện vật."

  • "Isotopic analysis of rainwater can provide insights into atmospheric processes."

    "Phân tích đồng vị nước mưa có thể cung cấp thông tin chi tiết về các quá trình khí quyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isotope đồng vị
Adjective isotopic thuộc về đồng vị, có tính đồng vị
Verb analyze phân tích
Noun analysis sự phân tích

Related Words

Subject Area

Hóa học, Địa chất học, Khảo cổ học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isos (equal) + topos (place)
English
isotopic
English
analysis
English
isotopic analysis

Nguồn gốc của 'Isotopic'

Từ 'isotopic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'isos' (nghĩa là 'bằng nhau') và 'topos' (nghĩa là 'vị trí'). Ban đầu, nó được dùng để chỉ các nguyên tố có cùng vị trí trong bảng tuần hoàn nhưng khác nhau về khối lượng nguyên tử. Câu chuyện này cho thấy khoa học thường vay mượn từ ngữ từ các nền văn minh cổ đại để diễn tả những khám phá mới.

Usage Note

Phân tích đồng vị là một kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học. Nó dựa trên thực tế là các nguyên tố khác nhau có các đồng vị khác nhau, tức là các dạng có số lượng neutron khác nhau trong hạt nhân của chúng. Tỷ lệ của các đồng vị này có thể khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc và lịch sử của vật liệu. Ví dụ, isotopic analysis có thể được sử dụng để xác định tuổi của các mẫu địa chất, để theo dõi sự di chuyển của các loài động vật, hoặc để xác định nguồn gốc của thực phẩm và đồ uống.

Prepositions

of in on

* of: Sử dụng để chỉ đối tượng được phân tích đồng vị (ví dụ: isotopic analysis of water). * in: Sử dụng để chỉ môi trường hoặc vật liệu mà phân tích được thực hiện (ví dụ: isotopic analysis in sediment cores). * on: Ít phổ biến hơn, thường dùng khi phân tích tác động của một thứ gì đó lên đồng vị (ví dụ: studies on isotopic analysis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isotopic analysis
  • precise isotopic analysis
    (phân tích đồng vị chính xác)
  • detailed isotopic analysis
    (phân tích đồng vị chi tiết)
  • comprehensive isotopic analysis
    (phân tích đồng vị toàn diện)
Verb + isotopic analysis
  • conduct isotopic analysis
    (tiến hành phân tích đồng vị)
  • perform isotopic analysis
    (thực hiện phân tích đồng vị)
  • use isotopic analysis
    (sử dụng phân tích đồng vị)

Idioms

  • At the isotopic level

    Ở mức độ phân tích đồng vị (thường dùng để chỉ sự phân tích sâu sắc, chi tiết)

    "At the isotopic level, the origins of the artifacts were clearly revealed."

    (Ở mức độ phân tích đồng vị, nguồn gốc của các hiện vật đã được tiết lộ rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isotopic analysis

noun
Lật mặt

Sự xác định chữ ký đồng vị của một vật liệu, hữu ích để xác định nguồn gốc và lịch sử của nó.

"Isotopic analysis of the ancient bones revealed their diet consisted mainly of fish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isotopic analysis".

Ứng dụng trong Khảo cổ học

Phân tích đồng vị được sử dụng rộng rãi trong khảo cổ học để xác định niên đại và nguồn gốc của các di vật. Ví dụ, nó có thể giúp xác định chế độ ăn của người cổ đại bằng cách phân tích đồng vị trong xương của họ. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử và lối sống của các nền văn minh đã mất.