it's your business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dùng để nói với ai đó rằng việc gì đó không phải là việc của họ, hoặc họ không nên can thiệp vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm not going to tell you how much money I make, it's your business."
"Tôi sẽ không nói cho bạn biết tôi kiếm được bao nhiêu tiền đâu, đó không phải việc của bạn."
-
"Where I go on vacation is your business."
"Tôi đi nghỉ ở đâu là việc của bạn à?"
-
""How much did you pay for that car?" "That's my business.""
""Bạn đã trả bao nhiêu tiền cho chiếc xe đó?" "Đó là việc của tôi.""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái khá thẳng thắn, thậm chí có phần thô lỗ. Nó thường được dùng để từ chối trả lời câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin mà người nói không muốn chia sẻ. Cần cân nhắc ngữ cảnh trước khi sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Frankly frankly, it's your business. (Thẳng thắn mà nói, đó là việc của bạn.)
-
Honestly honestly, it's your business. (Thật lòng mà nói, đó là việc của bạn.)
-
Is Is it your business? (Đó có phải là việc của bạn không?)
Idioms
-
It's none of your business.
Không phải việc của bạn.
"What I do in my free time is none of your business."
(Tôi làm gì vào thời gian rảnh không phải là việc của bạn.)
-
Mind your own business.
Lo chuyện của bạn đi.
"He kept asking personal questions, so I told him to mind his own business."
(Anh ta cứ hỏi những câu hỏi cá nhân, nên tôi bảo anh ta lo chuyện của mình đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's your business
Thành ngữDùng để nói với ai đó rằng việc gì đó không phải là việc của họ, hoặc họ không nên can thiệp vào.
"I'm not going to tell you how much money I make, it's your business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's your business".
