(Top Banner Ad)
it's your business
A2
Thành ngữ A2 Giao tiếp hàng ngày

it's your business

UK: /ɪts jɔː(r) ˈbɪznəs/ • US: /ɪts jʊər ˈbɪznəs/

Nghĩa tiếng Việt

không phải việc của bạn không đến lượt bạn hỏi làm gì chuyện của tôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to tell someone that something is not their concern.

Vietnamese Meaning

Dùng để nói với ai đó rằng việc gì đó không phải là việc của họ, hoặc họ không nên can thiệp vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not going to tell you how much money I make, it's your business."

    "Tôi sẽ không nói cho bạn biết tôi kiếm được bao nhiêu tiền đâu, đó không phải việc của bạn."

  • "Where I go on vacation is your business."

    "Tôi đi nghỉ ở đâu là việc của bạn à?"

  • ""How much did you pay for that car?" "That's my business.""

    ""Bạn đã trả bao nhiêu tiền cho chiếc xe đó?" "Đó là việc của tôi.""

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

it concerns you (nó liên quan đến bạn)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'it's your business'

Cụm từ 'it's your business' không có một lịch sử hình thành phức tạp. Nó xuất phát từ việc sử dụng các từ 'it' (nó), 'your' (của bạn), và 'business' (việc, chuyện). Sự kết hợp này tạo thành một cụm từ mang nghĩa rằng một vấn đề nào đó thuộc về quyền hạn và trách nhiệm của người khác, không liên quan đến người nói.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái khá thẳng thắn, thậm chí có phần thô lỗ. Nó thường được dùng để từ chối trả lời câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin mà người nói không muốn chia sẻ. Cần cân nhắc ngữ cảnh trước khi sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + it's your business
  • Frankly frankly, it's your business.
    (Thẳng thắn mà nói, đó là việc của bạn.)
  • Honestly honestly, it's your business.
    (Thật lòng mà nói, đó là việc của bạn.)
Asking if it's your business
  • Is Is it your business?
    (Đó có phải là việc của bạn không?)

Idioms

  • It's none of your business.

    Không phải việc của bạn.

    "What I do in my free time is none of your business."

    (Tôi làm gì vào thời gian rảnh không phải là việc của bạn.)

  • Mind your own business.

    Lo chuyện của bạn đi.

    "He kept asking personal questions, so I told him to mind his own business."

    (Anh ta cứ hỏi những câu hỏi cá nhân, nên tôi bảo anh ta lo chuyện của mình đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's your business

Thành ngữ
Lật mặt

Dùng để nói với ai đó rằng việc gì đó không phải là việc của họ, hoặc họ không nên can thiệp vào.

"I'm not going to tell you how much money I make, it's your business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's your business".

Quyền riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, quyền riêng tư được coi trọng. Cụm từ 'it's your business' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một người có quyền đưa ra quyết định riêng và không cần phải giải thích cho người khác. Việc tôn trọng ranh giới cá nhân là rất quan trọng.