(Top Banner Ad)
private
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh doanh, Pháp luật

private

UK: /ˈpraɪ.vət/ • US: /ˈpraɪ.vət/

Nghĩa tiếng Việt

riêng tư tư nhân bí mật cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to or for the use of one particular person or group of people only.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc chỉ dành cho một người hoặc một nhóm người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is my private office, please knock before entering."

    "Đây là văn phòng riêng của tôi, vui lòng gõ cửa trước khi vào."

  • "The information is strictly private and should not be shared."

    "Thông tin này hoàn toàn riêng tư và không được chia sẻ."

  • "They built a high fence to make their garden more private."

    "Họ xây một hàng rào cao để làm cho khu vườn của họ riêng tư hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private riêng tư, cá nhân
Noun privacy sự riêng tư
Noun privatization sự tư nhân hóa
Verb privatize tư nhân hóa
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
English
private

Từ gốc Latin cổ

Từ 'private' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'privatus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'thuộc về cá nhân, tách biệt khỏi cộng đồng'. Từ này lại bắt nguồn từ 'privare' ('tước đi, tách ra') và 'privus' ('riêng lẻ, cá nhân'). Điều này giúp chúng ta hiểu rằng 'private' luôn mang ý nghĩa về sự độc lập, không công khai hoặc thuộc về một người cụ thể.

Usage Note

Từ 'private' thường được dùng để chỉ những gì không công khai, bí mật hoặc cá nhân. Nó có thể đề cập đến tài sản, thông tin, cuộc sống, hoặc các khía cạnh khác của sự tồn tại của một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ. Phân biệt với 'personal', 'private' thường nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát, trong khi 'personal' nhấn mạnh tính chất cá nhân và riêng tư.

Prepositions

in to

'in private': Riêng tư, kín đáo (ví dụ: We need to talk in private). 'private to': Riêng tư, độc quyền cho (ví dụ: This beach is private to the hotel guests).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private
  • strictly strictly private
    (hoàn toàn riêng tư, tuyệt mật)
  • deeply deeply private
    (rất kín đáo, sâu sắc riêng tư)
  • fiercely fiercely private
    (cực kỳ kín đáo, rất giữ riêng tư)
Verb + private
  • keep keep private
    (giữ riêng tư, giữ kín)
  • go go private
    (chuyển thành công ty tư nhân (từ công ty đại chúng))
  • invade invade private space
    (xâm phạm không gian riêng tư)
private + Noun
  • private private life
    (đời sống riêng tư)
  • private private property
    (tài sản tư nhân)
  • private private school
    (trường tư thục)
  • private private sector
    (khu vực tư nhân)
  • private private healthcare
    (y tế tư nhân)

Idioms

  • in private

    riêng tư, một mình, không có người ngoài

    "They discussed the sensitive issue in private."

    (Họ đã thảo luận vấn đề nhạy cảm đó một cách riêng tư.)

  • private eye

    thám tử tư, điều tra viên tư nhân

    "She hired a private eye to find her missing cat."

    (Cô ấy đã thuê một thám tử tư để tìm con mèo bị mất của mình.)

  • private parts

    bộ phận sinh dục, vùng kín

    "Children should be taught to protect their private parts."

    (Trẻ em nên được dạy cách bảo vệ các bộ phận riêng tư của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc chỉ dành cho một người hoặc một nhóm người cụ thể.

"This is my private office, please knock before entering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private".

Quyền riêng tư ở phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'quyền riêng tư' (the right to privacy) là một giá trị được coi trọng và được pháp luật bảo vệ. Đây là niềm tin rằng mỗi cá nhân có quyền kiểm soát thông tin cá nhân và không gian riêng của mình, không bị người khác can thiệp một cách vô cớ. Điều này giải thích tại sao nhiều người phương Tây rất nhạy cảm với việc chia sẻ thông tin cá nhân hoặc bị chụp ảnh mà không xin phép.

Trường công và trường tư

Khái niệm 'private school' (trường tư thục) và 'public school' (trường công lập) có sự khác biệt quan trọng giữa Mỹ và Anh. Ở Mỹ, 'public school' là trường do nhà nước tài trợ và miễn học phí, còn 'private school' là trường thu học phí. Ngược lại, ở Anh, một số 'public school' lại là các trường nội trú tư thục lâu đời và danh giá, thường rất đắt đỏ, trong khi 'state school' là trường công do nhà nước tài trợ.