(Top Banner Ad)
iud
C1
Danh từ C1 Y học

iud

UK: /ˌaɪˌjuːˈdiː/ • US: /ˌaɪˌjuːˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

vòng tránh thai dụng cụ tử cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for intrauterine device: a small plastic and copper object that is put inside a woman's uterus to prevent pregnancy.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của intrauterine device (dụng cụ tử cung): một vật nhỏ bằng nhựa và đồng được đặt bên trong tử cung của phụ nữ để tránh thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to get an IUD after considering different birth control options."

    "Cô ấy quyết định đặt vòng tránh thai sau khi cân nhắc các lựa chọn kiểm soát sinh sản khác nhau."

  • "The doctor recommended an IUD as a reliable form of birth control."

    "Bác sĩ khuyên dùng vòng tránh thai như một hình thức tránh thai đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun IUD Thiết bị đặt trong tử cung (dụng cụ tránh thai)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Intrauterine Device
English
IUD (acronym)

Nguồn gốc viết tắt

Từ 'IUD' là một từ viết tắt (acronym) trong tiếng Anh, được ghép từ các chữ cái đầu của cụm từ 'Intrauterine Device'. 'Intra-' nghĩa là 'bên trong', 'uterine' liên quan đến 'tử cung', và 'device' nghĩa là 'thiết bị'. Vì vậy, 'IUD' có nghĩa là 'thiết bị đặt trong tử cung', một dụng cụ tránh thai phổ biến.

Usage Note

IUD thường được sử dụng như một phương pháp tránh thai lâu dài và có hiệu quả cao. Có hai loại IUD chính: IUD chứa đồng và IUD chứa hormone (levonorgestrel). IUD chứa đồng hoạt động bằng cách gây ra phản ứng viêm trong tử cung, ngăn chặn quá trình thụ tinh. IUD chứa hormone giải phóng hormone progestin, làm đặc chất nhầy cổ tử cung và ngăn chặn sự rụng trứng ở một số phụ nữ.

Prepositions

with

IUD thường được sử dụng với giới từ 'with' khi đề cập đến các vấn đề hoặc tác dụng phụ liên quan. Ví dụ: 'She experienced cramping with her IUD.' (Cô ấy bị chuột rút khi dùng IUD).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + IUD
  • insert insert an IUD
    (đặt vòng tránh thai IUD)
  • remove remove an IUD
    (tháo vòng tránh thai IUD)
  • get get an IUD
    (đặt vòng tránh thai IUD (thông tục))
  • have have an IUD
    (đang đặt vòng tránh thai IUD)
  • use use an IUD
    (sử dụng vòng tránh thai IUD)
Adjective + IUD
  • hormonal hormonal IUD
    (vòng tránh thai nội tiết)
  • copper copper IUD
    (vòng tránh thai bằng đồng)
  • effective effective IUD
    (vòng tránh thai hiệu quả)
  • long-acting long-acting IUD
    (vòng tránh thai tác dụng dài)
Noun + IUD
  • IUD IUD insertion
    (quá trình đặt vòng tránh thai IUD)
  • IUD IUD removal
    (quá trình tháo vòng tránh thai IUD)
  • IUD IUD user
    (người sử dụng vòng tránh thai IUD)

Idioms

  • get an IUD

    đặt vòng tránh thai IUD

    "She decided to get an IUD for long-term birth control."

    (Cô ấy quyết định đặt vòng tránh thai IUD để kiểm soát sinh sản lâu dài.)

  • have an IUD inserted

    được đặt vòng tránh thai IUD

    "Many women choose to have an IUD inserted because of its convenience."

    (Nhiều phụ nữ chọn được đặt vòng tránh thai IUD vì sự tiện lợi của nó.)

  • IUD removal procedure

    thủ thuật tháo vòng tránh thai IUD

    "The IUD removal procedure is usually quick and straightforward."

    (Thủ thuật tháo vòng tránh thai IUD thường nhanh chóng và đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iud

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của intrauterine device (dụng cụ tử cung): một vật nhỏ bằng nhựa và đồng được đặt bên trong tử cung của phụ nữ để tránh thai.

"She decided to get an IUD after considering different birth control options."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wanted to prevent pregnancy, she would use an IUD.
Nếu cô ấy muốn tránh thai, cô ấy sẽ sử dụng một vòng tránh thai.
Phủ định
If she didn't have an IUD, she might get pregnant.
Nếu cô ấy không có vòng tránh thai, cô ấy có thể mang thai.
Nghi vấn
Would she feel safer if she had an IUD?
Cô ấy có cảm thấy an toàn hơn nếu cô ấy có một vòng tránh thai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iud".

Phương pháp tránh thai hiệu quả

IUD là một trong những phương pháp tránh thai hiệu quả và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Nó mang lại sự tiện lợi vì có tác dụng trong nhiều năm (tùy loại), giúp phụ nữ chủ động hơn trong việc kế hoạch hóa gia đình mà không cần phải nhớ uống thuốc hàng ngày hoặc các biện pháp khác.

Các loại IUD phổ biến

Có hai loại IUD chính: vòng tránh thai nội tiết (hormonal IUD) và vòng tránh thai bằng đồng (copper IUD). Cả hai đều có cơ chế hoạt động khác nhau nhưng đều rất hiệu quả trong việc ngăn ngừa mang thai. Việc lựa chọn loại IUD phù hợp thường dựa trên tư vấn của bác sĩ và tình trạng sức khỏe cá nhân.