(Top Banner Ad)
coil
B1
noun B1 Vật lý, Kỹ thuật, Đồ gia dụng

coil

UK: /kɔɪl/ • US: /kɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộn dây vòng xoắn quấn (thành vòng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A length of something wound into a spiral or sequence of rings.

Vietnamese Meaning

Một đoạn dây, ống hoặc vật liệu nào đó được cuộn thành hình xoắn ốc hoặc một chuỗi các vòng tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electric heater has a heating coil."

    "Máy sưởi điện có một cuộn dây đốt nóng."

  • "A coil of rope lay on the deck."

    "Một cuộn dây thừng nằm trên boong tàu."

  • "The vine coiled around the tree trunk."

    "Dây leo quấn quanh thân cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coiling Sự cuộn lại, quá trình cuộn
Verb uncoil Duỗi thẳng ra, mở ra (từ trạng thái cuộn)
Adjective coiled Được cuộn lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷel-
Latin
glomus
Vulgar Latin
*goclus
Old French
coillier
Middle English
coil

Nguồn gốc thú vị của 'coil'

Từ 'coil' có một hành trình dài từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại! Nó bắt nguồn từ *gʷel-, có nghĩa là 'cuộn lại'. Sau đó, nó tiến hóa qua tiếng Latin, tiếng Pháp cổ và cuối cùng đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng sự thay đổi của từ ngữ qua hàng ngàn năm!

Usage Note

Từ 'coil' thường được dùng để chỉ các vật thể có hình dạng xoắn ốc, thường là dây điện, dây cáp, ống nước, hoặc thậm chí cả tóc. Nó nhấn mạnh hình dạng xoắn ốc đều đặn.

Prepositions

of

'Coil of' được sử dụng để chỉ một lượng hoặc một phần của vật liệu đã được cuộn. Ví dụ: a coil of wire (một cuộn dây điện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coil
  • tight coil
    (vòng cuộn chặt)
  • loose coil
    (vòng cuộn lỏng lẻo)
  • spring coil
    (lò xo cuộn)
Verb + coil
  • form a coil
    (tạo thành một vòng cuộn)
  • wind into a coil
    (cuộn thành một vòng)
  • unwind a coil
    (tháo một vòng cuộn)

Idioms

  • to coil around something/someone

    quấn quanh ai/cái gì (nghĩa bóng: ảnh hưởng, kiểm soát)

    "His lies began to coil around him."

    (Những lời nói dối của anh ta bắt đầu quấn lấy anh ta.)

  • snake coiled, ready to strike

    con rắn cuộn mình, sẵn sàng tấn công (nghĩa bóng: một mối nguy hiểm tiềm ẩn)

    "The issue of budget cuts was like a snake coiled, ready to strike."

    (Vấn đề cắt giảm ngân sách giống như một con rắn đang cuộn mình, sẵn sàng tấn công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coil

noun
Lật mặt

Một đoạn dây, ống hoặc vật liệu nào đó được cuộn thành hình xoắn ốc hoặc một chuỗi các vòng tròn.

"The electric heater has a heating coil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake can coil around its prey.
Con rắn có thể cuộn quanh con mồi của nó.
Phủ định
The wire shouldn't coil so tightly; it might break.
Sợi dây không nên cuộn quá chặt; nó có thể bị đứt.
Nghi vấn
Will the machine coil the metal into a spring?
Máy có cuộn kim loại thành lò xo không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the electrician had used a new coil, the machine would be working perfectly now.
Nếu thợ điện đã sử dụng một cuộn dây mới, thì bây giờ máy đã hoạt động hoàn hảo rồi.
Phủ định
If the snake hadn't coiled around his leg, he might be running free now.
Nếu con rắn không quấn quanh chân anh ấy, thì có lẽ giờ anh ấy đang chạy tự do rồi.
Nghi vấn
If the spring had been properly coiled, would the toy be functional now?
Nếu lò xo được cuộn đúng cách, thì bây giờ món đồ chơi có hoạt động được không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Coil the rope tightly around the post.
Cuộn sợi dây thật chặt quanh cột.
Phủ định
Don't coil the wire so loosely.
Đừng cuộn dây điện lỏng lẻo như vậy.
Nghi vấn
Do coil the cable neatly for storage.
Hãy cuộn cáp gọn gàng để cất giữ.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the electrician arrives, the robot will have been coiling the wire for hours.
Vào thời điểm thợ điện đến, con robot đã đang cuộn dây điện hàng giờ rồi.
Phủ định
By next week, the snake won't have been coiling around that branch for long.
Đến tuần tới, con rắn sẽ không quấn quanh cành cây đó lâu đâu.
Nghi vấn
Will the machine have been coiling these springs all day by the time we finish inspecting them?
Liệu cái máy đã đang cuộn những cái lò xo này cả ngày vào thời điểm chúng ta kiểm tra xong chúng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake has coiled around the branch.
Con rắn đã cuộn quanh cành cây.
Phủ định
I haven't coiled the garden hose yet.
Tôi vẫn chưa cuộn ống nước tưới vườn.
Nghi vấn
Has the electrician coiled the wires properly?
Người thợ điện đã cuộn dây điện đúng cách chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coil".

Coil trong kỹ thuật

Trong kỹ thuật, 'coil' (cuộn dây) là một thành phần quan trọng trong nhiều thiết bị điện, như động cơ, máy biến áp và radio. Cuộn dây tạo ra từ trường khi dòng điện chạy qua, cho phép các thiết bị này hoạt động.