jack-o'-lantern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A carved pumpkin or turnip lantern with a light inside, traditionally made during Halloween.
Vietnamese Meaning
Một quả bí ngô hoặc củ cải được khoét rỗng và khắc hình mặt người (hoặc hình thù khác), có đèn bên trong, thường được làm vào dịp Halloween.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every Halloween, we carve a jack-o'-lantern to put on our porch."
"Mỗi dịp Halloween, chúng tôi lại khắc một quả bí ngô Jack-o'-lantern để đặt trên hiên nhà."
-
"The children made jack-o'-lanterns for the Halloween party."
"Bọn trẻ làm những quả bí ngô Jack-o'-lantern cho bữa tiệc Halloween."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lantern | đèn lồng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Jack-o'-lantern là một biểu tượng quan trọng của Halloween. Nó thường được làm từ bí ngô lớn, được khoét mặt cười hoặc mặt quỷ và đặt nến hoặc đèn bên trong. Tên gọi bắt nguồn từ một câu chuyện dân gian về một người đàn ông tên Jack.
Collocations (Từ đi kèm)
-
glowing glowing jack-o'-lantern (đèn bí ngô phát sáng)
-
carved carved jack-o'-lantern (đèn bí ngô được chạm khắc)
-
carve carve a jack-o'-lantern (chạm khắc một chiếc đèn bí ngô)
-
display display a jack-o'-lantern (trưng bày một chiếc đèn bí ngô)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jack-o'-lantern
danh từMột quả bí ngô hoặc củ cải được khoét rỗng và khắc hình mặt người (hoặc hình thù khác), có đèn bên trong, thường được làm vào dịp Halloween.
"Every Halloween, we carve a jack-o'-lantern to put on our porch."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The jack-o'-lantern, which glowed eerily in the dark, added to the Halloween atmosphere. |
Đèn bí ngô jack-o'-lantern, thứ phát sáng kỳ quái trong bóng tối, đã góp phần vào không khí Halloween. |
| Phủ định | That's not the jack-o'-lantern that I carved last year. |
Đó không phải là đèn bí ngô jack-o'-lantern mà tôi đã chạm khắc năm ngoái. |
| Nghi vấn | Is that the house where the jack-o'-lantern sits on the porch? |
Đó có phải là ngôi nhà nơi đèn bí ngô jack-o'-lantern được đặt trên hiên nhà không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For Halloween, we carved pumpkins, painted them with spooky faces, and created a jack-o'-lantern. |
Vào lễ Halloween, chúng tôi khắc bí ngô, vẽ những khuôn mặt ma quái lên chúng, và tạo ra một chiếc đèn lồng jack-o'-lantern. |
| Phủ định | Despite our efforts, the jack-o'-lantern, sadly, didn't scare any trick-or-treaters. |
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng, chiếc đèn lồng jack-o'-lantern, thật đáng buồn, đã không làm ai sợ trong đêm hội hóa trang. |
| Nghi vấn | Sarah, did you see the enormous jack-o'-lantern at the entrance? |
Sarah, bạn có thấy chiếc đèn lồng jack-o'-lantern khổng lồ ở lối vào không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children carved a jack-o'-lantern for Halloween. |
Những đứa trẻ đã khắc một quả bí ngô jack-o'-lantern cho Halloween. |
| Phủ định | She did not like the scary jack-o'-lantern on the porch. |
Cô ấy không thích quả bí ngô jack-o'-lantern đáng sợ trên hiên nhà. |
| Nghi vấn | Did he put a candle inside the jack-o'-lantern? |
Anh ấy có đặt nến vào bên trong quả bí ngô jack-o'-lantern không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jack-o'-lantern".
