lantern
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lantern'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đèn lồng, đèn có chụp bảo vệ, thường dùng để xách tay.
Definition (English Meaning)
A portable light source, typically with a protective enclosure.
Ví dụ Thực tế với 'Lantern'
-
"He carried a lantern to light his way through the dark forest."
"Anh ấy mang theo một chiếc đèn lồng để soi đường trong khu rừng tối."
-
"The street was decorated with colorful lanterns."
"Đường phố được trang trí bằng những chiếc đèn lồng đầy màu sắc."
-
"The watchman used a lantern to patrol the grounds at night."
"Người bảo vệ dùng đèn lồng để tuần tra khu vực vào ban đêm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lantern'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lantern
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lantern'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đèn lồng thường dùng để chiếu sáng trong đêm, đặc biệt khi di chuyển. Có thể là đèn dầu, đèn điện, hoặc đèn nến. Khác với 'lamp' thường để cố định, 'lantern' mang tính di động cao hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
with: đề cập đến chất liệu, kiểu dáng của đèn (a lantern with paper shade). in: vị trí (the light in the lantern)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lantern'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
We should buy a new lantern for the camping trip.
|
Chúng ta nên mua một cái đèn lồng mới cho chuyến đi cắm trại. |
| Phủ định |
You must not leave the lantern burning unattended.
|
Bạn không được để đèn lồng cháy mà không có người trông coi. |
| Nghi vấn |
Could we hang the lantern from the tree branch?
|
Chúng ta có thể treo đèn lồng lên cành cây không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to hang a lantern in the garden.
|
Cô ấy sẽ treo một chiếc đèn lồng trong vườn. |
| Phủ định |
They are not going to use a lantern for the parade.
|
Họ sẽ không sử dụng đèn lồng cho cuộc diễu hành. |
| Nghi vấn |
Are you going to buy a new lantern for the festival?
|
Bạn có định mua một chiếc đèn lồng mới cho lễ hội không? |