(Top Banner Ad)
lantern
A2
noun A2 Văn hóa, Đồ vật

lantern

UK: /ˈlæn.tən/ • US: /ˈlæn.tərn/

Nghĩa tiếng Việt

đèn lồng đèn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable light source, typically with a protective enclosure.

Vietnamese Meaning

Đèn lồng, đèn có chụp bảo vệ, thường dùng để xách tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He carried a lantern to light his way through the dark forest."

    "Anh ấy mang theo một chiếc đèn lồng để soi đường trong khu rừng tối."

  • "The street was decorated with colorful lanterns."

    "Đường phố được trang trí bằng những chiếc đèn lồng đầy màu sắc."

  • "The watchman used a lantern to patrol the grounds at night."

    "Người bảo vệ dùng đèn lồng để tuần tra khu vực vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lamp Đèn
Verb illuminate Chiếu sáng
Adjective luminous Phát sáng, sáng chói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Đồ vật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lampter
Latin
lanterna
Old French
lanterne
Middle English
lantern

Nguồn gốc của đèn lồng

Từ 'lantern' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'lampter', có nghĩa là 'ngọn đuốc'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latinh thành 'lanterna', rồi tiếng Pháp cổ 'lanterne', trước khi trở thành 'lantern' trong tiếng Anh. Ban đầu, đèn lồng chỉ đơn giản là một cách để bảo vệ ngọn lửa khỏi gió và mưa.

Usage Note

Đèn lồng thường dùng để chiếu sáng trong đêm, đặc biệt khi di chuyển. Có thể là đèn dầu, đèn điện, hoặc đèn nến. Khác với 'lamp' thường để cố định, 'lantern' mang tính di động cao hơn.

Prepositions

with in

with: đề cập đến chất liệu, kiểu dáng của đèn (a lantern with paper shade). in: vị trí (the light in the lantern)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lantern
  • bright bright lantern
    (đèn lồng sáng)
  • paper paper lantern
    (đèn lồng giấy)
  • glowing glowing lantern
    (đèn lồng phát sáng)
Verb + lantern
  • carry carry a lantern
    (mang theo một chiếc đèn lồng)
  • light light a lantern
    (thắp một chiếc đèn lồng)
  • hang hang a lantern
    (treo một chiếc đèn lồng)

Idioms

  • hide one's light under a bushel (often compared with a lantern)

    giấu tài, khiêm tốn giả tạo

    "He is a brilliant scientist, but he tends to hide his light under a bushel."

    (Anh ấy là một nhà khoa học xuất sắc, nhưng anh ấy có xu hướng giấu tài.)

  • Jack O'Lantern

    Đèn bí ngô (trong lễ Halloween)

    "We carved a Jack O'Lantern for Halloween this year."

    (Chúng tôi đã khắc một chiếc đèn bí ngô cho lễ Halloween năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lantern

noun
Lật mặt

Đèn lồng, đèn có chụp bảo vệ, thường dùng để xách tay.

"He carried a lantern to light his way through the dark forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should buy a new lantern for the camping trip.
Chúng ta nên mua một cái đèn lồng mới cho chuyến đi cắm trại.
Phủ định
You must not leave the lantern burning unattended.
Bạn không được để đèn lồng cháy mà không có người trông coi.
Nghi vấn
Could we hang the lantern from the tree branch?
Chúng ta có thể treo đèn lồng lên cành cây không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to hang a lantern in the garden.
Cô ấy sẽ treo một chiếc đèn lồng trong vườn.
Phủ định
They are not going to use a lantern for the parade.
Họ sẽ không sử dụng đèn lồng cho cuộc diễu hành.
Nghi vấn
Are you going to buy a new lantern for the festival?
Bạn có định mua một chiếc đèn lồng mới cho lễ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lantern".

Tết Trung Thu

Ở Việt Nam, đèn lồng là một phần không thể thiếu của Tết Trung Thu, thường được trẻ em cầm đi chơi trong đêm rằm tháng tám. Đèn lồng tượng trưng cho sự may mắn và thịnh vượng.

Lễ hội đèn lồng ở các nước châu Á

Nhiều nước châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc đều có các lễ hội đèn lồng lớn, thường được tổ chức vào dịp đầu năm hoặc các dịp lễ quan trọng khác. Những chiếc đèn lồng rực rỡ sắc màu mang ý nghĩa cầu chúc một năm mới an lành và hạnh phúc.