(Top Banner Ad)
pumpkin
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thực phẩm

pumpkin

UK: /ˈpʌmpkɪn/ • US: /ˈpʌmpkɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bí ngô bí đỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, round orange-yellow fruit with a thick rind, often used as a vegetable.

Vietnamese Meaning

Một loại quả lớn, tròn, màu cam-vàng với lớp vỏ dày, thường được dùng như một loại rau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a pumpkin pie for Thanksgiving."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh bí ngô cho lễ Tạ ơn."

  • "Pumpkins are grown in many parts of the world."

    "Bí ngô được trồng ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "We carved a pumpkin for Halloween."

    "Chúng tôi đã khắc một quả bí ngô cho Halloween."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pumpkin Bí ngô
Adjective pumpkiny Giống bí ngô, có mùi/vị như bí ngô
Noun (Compound) pumpkin pie Bánh bí ngô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πέπων (pépōn)
Old French
pompon
English (earlier form)
pumpion
English (modern)
pumpkin

Nguồn gốc từ dưa lớn

Từ 'pumpkin' có một lịch sử thú vị, bắt đầu từ tiếng Hy Lạp cổ đại với từ 'pépōn' nghĩa là 'dưa lớn' hoặc 'đã chín'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'pompon' và rồi vào tiếng Anh thành 'pumpion'. Cuối cùng, nó biến đổi thành 'pumpkin' như ngày nay, thường dùng để chỉ những quả bí ngô to tròn mà chúng ta thấy vào mùa thu.

Usage Note

Pumpkin thường được dùng để làm bánh, súp, và các món ăn khác. Nó cũng là một biểu tượng phổ biến của lễ Halloween, thường được khoét thành lồng đèn bí ngô (jack-o'-lantern).

Prepositions

of in

‘Of’: dùng để chỉ thành phần của một món ăn (e.g., ‘a pie *of* pumpkin’). ‘In’: dùng để chỉ việc trồng hoặc sử dụng pumpkin (e.g., ‘pumpkins *in* the field’, ‘carved *in* a pumpkin’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pumpkin
  • giant giant pumpkin
    (bí ngô khổng lồ)
  • carved carved pumpkin
    (bí ngô được chạm khắc)
  • sweet sweet pumpkin
    (bí ngô ngọt)
Verb + pumpkin
  • carve carve a pumpkin
    (chạm khắc bí ngô)
  • grow grow pumpkins
    (trồng bí ngô)
  • bake bake pumpkin pie
    (nướng bánh bí ngô)
Noun + pumpkin
  • pumpkin pumpkin patch
    (vườn bí ngô)
  • pumpkin pumpkin seed
    (hạt bí ngô)
  • pumpkin pumpkin spice
    (gia vị bí ngô)

Idioms

  • turn into a pumpkin

    Đã quá giờ, phải về (ám chỉ từ câu chuyện Cô bé Lọ Lem)

    "I have to leave soon, it's almost midnight and I don't want to turn into a pumpkin."

    (Tôi phải về sớm, gần nửa đêm rồi và tôi không muốn biến thành bí ngô đâu.)

  • my (little/sweet) pumpkin

    Cưng của tôi, cục cưng (một cách gọi yêu thương)

    "Come here, my little pumpkin, and give grandma a hug."

    (Lại đây nào, cục cưng của bà, ôm bà một cái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pumpkin

danh từ
Lật mặt

Một loại quả lớn, tròn, màu cam-vàng với lớp vỏ dày, thường được dùng như một loại rau.

"She baked a pumpkin pie for Thanksgiving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pumpkin".

Halloween và Jack-o'-lantern

Vào lễ Halloween, bí ngô được khoét rỗng và chạm khắc khuôn mặt đáng sợ, sau đó đặt nến bên trong để tạo thành 'jack-o'-lantern'. Đây là biểu tượng quan trọng của lễ hội, tượng trưng cho việc xua đuổi tà ma.

Lễ Tạ ơn và Bánh Bí ngô

Bánh bí ngô là món tráng miệng truyền thống không thể thiếu trong Lễ Tạ ơn ở Bắc Mỹ. Món ăn này gắn liền với mùa thu hoạch và mang ý nghĩa của lòng biết ơn.