pumpkin
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pumpkin'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại quả lớn, tròn, màu cam-vàng với lớp vỏ dày, thường được dùng như một loại rau.
Definition (English Meaning)
A large, round orange-yellow fruit with a thick rind, often used as a vegetable.
Ví dụ Thực tế với 'Pumpkin'
-
"She baked a pumpkin pie for Thanksgiving."
"Cô ấy đã nướng một chiếc bánh bí ngô cho lễ Tạ ơn."
-
"Pumpkins are grown in many parts of the world."
"Bí ngô được trồng ở nhiều nơi trên thế giới."
-
"We carved a pumpkin for Halloween."
"Chúng tôi đã khắc một quả bí ngô cho Halloween."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pumpkin'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pumpkin'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Pumpkin thường được dùng để làm bánh, súp, và các món ăn khác. Nó cũng là một biểu tượng phổ biến của lễ Halloween, thường được khoét thành lồng đèn bí ngô (jack-o'-lantern).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Of’: dùng để chỉ thành phần của một món ăn (e.g., ‘a pie *of* pumpkin’). ‘In’: dùng để chỉ việc trồng hoặc sử dụng pumpkin (e.g., ‘pumpkins *in* the field’, ‘carved *in* a pumpkin’)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pumpkin'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.