(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pumpkin
A2

pumpkin

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bí ngô bí đỏ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pumpkin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại quả lớn, tròn, màu cam-vàng với lớp vỏ dày, thường được dùng như một loại rau.

Definition (English Meaning)

A large, round orange-yellow fruit with a thick rind, often used as a vegetable.

Ví dụ Thực tế với 'Pumpkin'

  • "She baked a pumpkin pie for Thanksgiving."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh bí ngô cho lễ Tạ ơn."

  • "Pumpkins are grown in many parts of the world."

    "Bí ngô được trồng ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "We carved a pumpkin for Halloween."

    "Chúng tôi đã khắc một quả bí ngô cho Halloween."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pumpkin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Halloween(Lễ Halloween)
Thanksgiving(Lễ Tạ ơn)
jack-o'-lantern(lồng đèn bí ngô)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Pumpkin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pumpkin thường được dùng để làm bánh, súp, và các món ăn khác. Nó cũng là một biểu tượng phổ biến của lễ Halloween, thường được khoét thành lồng đèn bí ngô (jack-o'-lantern).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘Of’: dùng để chỉ thành phần của một món ăn (e.g., ‘a pie *of* pumpkin’). ‘In’: dùng để chỉ việc trồng hoặc sử dụng pumpkin (e.g., ‘pumpkins *in* the field’, ‘carved *in* a pumpkin’)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pumpkin'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)