(Top Banner Ad)
jackrabbit
B1
danh từ B1 Động vật học

jackrabbit

UK: /ˈdʒæˌkræbɪt/ • US: /ˈdʒæˌkræbɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏ rừng tai dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large hare of western North America, with very long ears and powerful hind legs.

Vietnamese Meaning

Một loài thỏ lớn ở miền tây Bắc Mỹ, có đôi tai rất dài và chân sau khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jackrabbit darted across the open field."

    "Con thỏ rừng lao nhanh qua cánh đồng trống."

  • "Jackrabbits are well-adapted to the harsh desert environment."

    "Thỏ rừng thích nghi tốt với môi trường sa mạc khắc nghiệt."

  • "The jackrabbit's long ears help it to regulate its body temperature."

    "Đôi tai dài của thỏ rừng giúp nó điều chỉnh nhiệt độ cơ thể."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Nguồn gốc tên gọi 'jackrabbit'

Tên gọi 'jackrabbit' có một chút thú vị! Nó không phải là một con thỏ 'jack' theo nghĩa đen. Thực tế, 'jack' ở đây có thể xuất phát từ 'jackass rabbit', một cách gọi khác của loài thỏ này vào thế kỷ 19. 'Jackass' ám chỉ đôi tai dài của chúng, giống như tai của con lừa. Vì vậy, 'jackrabbit' có nghĩa là 'thỏ tai dài'!

Usage Note

Jackrabbits không phải là thỏ (rabbit) mà là thỏ rừng (hare). Sự khác biệt chính là thỏ rừng lớn hơn thỏ, có tai dài hơn và chân sau mạnh mẽ hơn, giúp chúng chạy nhanh hơn và nhảy xa hơn. Thỏ rừng thường sống một mình, trái ngược với thỏ sống theo bầy đàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + jackrabbit
  • large large jackrabbit
    (thỏ rừng lớn)
  • desert desert jackrabbit
    (thỏ rừng sa mạc)
  • black-tailed black-tailed jackrabbit
    (thỏ rừng đuôi đen)
Động từ + jackrabbit
  • hunt hunt jackrabbit
    (săn thỏ rừng)
  • spot spot a jackrabbit
    (phát hiện một con thỏ rừng)
  • chase chase a jackrabbit
    (đuổi bắt một con thỏ rừng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jackrabbit

danh từ
Lật mặt

Một loài thỏ lớn ở miền tây Bắc Mỹ, có đôi tai rất dài và chân sau khỏe mạnh.

"The jackrabbit darted across the open field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jackrabbit".

Jackrabbit trong văn hóa dân gian

Ở một số vùng của Hoa Kỳ, thỏ rừng (jackrabbit) xuất hiện trong các câu chuyện dân gian và truyền thuyết, thường được miêu tả là những sinh vật nhanh nhẹn và thông minh. Chúng đôi khi tượng trưng cho sự thích nghi và khả năng sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.