(Top Banner Ad)
cottontail rabbit
A2
danh từ A2 Động vật học

cottontail rabbit

UK: /ˈkɒtənˌteɪl ˈræbɪt/ • US: /ˈkɑːtənˌteɪl ˈræbɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏ đuôi bông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of various rabbits of the genus *Sylvilagus*, having a short, fluffy white tail resembling cotton.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loài thỏ nào thuộc chi *Sylvilagus*, có đuôi ngắn, trắng và xù giống như bông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cottontail rabbit hopped across the field."

    "Con thỏ đuôi bông nhảy qua cánh đồng."

  • "We saw a cottontail rabbit in our backyard this morning."

    "Chúng tôi đã thấy một con thỏ đuôi bông ở sân sau nhà sáng nay."

  • "Cottontail rabbits are common in North America."

    "Thỏ đuôi bông phổ biến ở Bắc Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cottontail Thỏ đuôi bông (dạng rút gọn của cottontail rabbit)
Noun rabbitry Nơi nuôi hoặc gây giống thỏ
Adjective rabbit-like Giống thỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
quṭn (for cotton)
Old French
coton (for cotton)
Proto-Germanic
*taglaz (for tail)
Old English
tægl (for tail)
Old French
rabete (for rabbit)
English
cotton (from Middle English cotoun)
English
tail (from Middle English tayl)
English
rabbit (from Middle English rabet)
English
cottontail (compound, describing the white tail)
English
cottontail rabbit (compound, species name)

Cái tên nói lên tất cả

Từ 'cottontail rabbit' là một tên ghép rất mô tả. Nó kết hợp 'cotton' (bông) và 'tail' (đuôi) để chỉ chiếc đuôi nhỏ, tròn, màu trắng muốt như bông gòn đặc trưng của loài thỏ này. Phần 'rabbit' (thỏ) đơn giản là để xác định chúng thuộc họ thỏ. Cái tên này đã được dùng ở Bắc Mỹ từ thế kỷ 19 để phân biệt chúng với các loài thỏ khác.

Usage Note

Cụm từ 'cottontail rabbit' dùng để chỉ chung các loài thỏ thuộc chi *Sylvilagus* có đặc điểm đuôi bông trắng. Nó nhấn mạnh vào đặc điểm ngoại hình dễ nhận biết của loài thỏ này. Không có các từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng 'bunny' hoặc 'rabbit' trong một số ngữ cảnh không cần cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cottontail rabbit
  • young young cottontail rabbit
    (thỏ cottontail con)
  • eastern eastern cottontail rabbit
    (thỏ cottontail miền Đông (một loài cụ thể))
  • wild wild cottontail rabbit
    (thỏ cottontail hoang dã)
Verb + cottontail rabbit
  • spot spot a cottontail rabbit
    (phát hiện một con thỏ cottontail)
  • hunt hunt cottontail rabbit
    (săn thỏ cottontail)
  • observe observe a cottontail rabbit
    (quan sát một con thỏ cottontail)
Nouns describing cottontail rabbit aspects
  • tracks cottontail rabbit tracks
    (dấu chân thỏ cottontail)
  • population cottontail rabbit population
    (quần thể thỏ cottontail)
  • habitat cottontail rabbit habitat
    (môi trường sống của thỏ cottontail)

Idioms

  • quick as a cottontail rabbit

    Rất nhanh nhẹn, nhanh như thỏ cottontail

    "The child darted across the yard, quick as a cottontail rabbit."

    (Đứa bé lao qua sân, nhanh nhẹn như một con thỏ cottontail.)

  • a cottontail's dash

    Một cú vọt nhanh, một pha chạy trốn lẹ làng của thỏ cottontail

    "With a cottontail's dash, the animal disappeared into the thicket."

    (Với một cú vọt nhanh của thỏ cottontail, con vật biến mất vào bụi rậm.)

  • elusive as a cottontail rabbit

    Khó nắm bắt, khó tìm thấy, lẩn tránh như thỏ cottontail

    "The rare bird proved as elusive as a cottontail rabbit, always just out of sight."

    (Con chim quý hiếm tỏ ra khó nắm bắt như một con thỏ cottontail, luôn chỉ nằm ngoài tầm nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cottontail rabbit

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ loài thỏ nào thuộc chi *Sylvilagus*, có đuôi ngắn, trắng và xù giống như bông.

"The cottontail rabbit hopped across the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There will be a cottontail rabbit in the garden tomorrow.
Sẽ có một con thỏ cottontail trong vườn vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to see a cottontail rabbit on my walk today.
Tôi sẽ không nhìn thấy một con thỏ cottontail nào trên đường đi bộ của mình hôm nay.
Nghi vấn
Will the children see a cottontail rabbit at the zoo?
Liệu bọn trẻ có nhìn thấy một con thỏ cottontail ở sở thú không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cottontail rabbit".

Biểu tượng phổ biến của vùng hoang dã Bắc Mỹ

Thỏ cottontail là một trong những loài động vật có vú phổ biến nhất ở Bắc Mỹ. Chúng thường được nhìn thấy ở các công viên, sân sau nhà và các khu vực tự nhiên, trở thành một phần quen thuộc của cảnh quan động vật hoang dã tại đây. Sự hiện diện của chúng là dấu hiệu của một hệ sinh thái khỏe mạnh.

Cơ chế sinh tồn và con mồi chính

Là loài ăn cỏ và con mồi chính của nhiều loài săn mồi khác như chim ưng, cáo, chó sói, thỏ cottontail đã phát triển khả năng chạy nhanh, di chuyển zig-zag và ngụy trang tốt. Chiếc đuôi trắng muốt của chúng có thể là một tín hiệu cảnh báo cho những con thỏ khác khi gặp nguy hiểm.