(Top Banner Ad)
hare
B1
noun B1 Động vật học

hare

UK: /heər/ • US: /her/

Nghĩa tiếng Việt

thỏ rừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mammal of the family Leporidae resembling a large rabbit, having long ears and long hind legs.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú thuộc họ Leporidae, giống thỏ lớn, có tai dài và chân sau dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hare darted across the field."

    "Con thỏ rừng vụt chạy ngang qua cánh đồng."

  • "Hares are known for their speed and agility."

    "Thỏ rừng nổi tiếng với tốc độ và sự nhanh nhẹn của chúng."

  • "The hare population has been declining in recent years."

    "Số lượng thỏ rừng đã giảm trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hare thỏ rừng, thỏ đồng
Verb hare chạy rất nhanh, chạy như bay (thường dùng với 'off', 'away')
Adjective harebrained ngớ ngẩn, điên rồ, liều lĩnh (ý tưởng, kế hoạch)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱas-
Proto-Germanic
*hasō
Old English
hara
Modern English
hare

Nguồn gốc từ 'hare'

Từ 'hare' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hara', sau đó có thể truy vết xa hơn về tiếng Proto-Germanic '*hasō'. Nguồn gốc xa xưa nhất được cho là từ tiếng Proto-Indo-European '*ḱas-', nghĩa là 'màu xám' hoặc 'con thỏ rừng', mô tả màu lông đặc trưng của loài vật này.

Usage Note

Thỏ rừng (hare) khác với thỏ nhà (rabbit) ở kích thước lớn hơn, tai dài hơn, và chúng thường sống đơn độc thay vì theo đàn. Thỏ rừng cũng có khả năng chạy nhanh hơn và thích nghi tốt hơn với môi trường tự nhiên hoang dã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hare
  • wild wild hare
    (thỏ rừng hoang dã)
  • young young hare
    (thỏ rừng non)
  • brown brown hare
    (thỏ rừng nâu)
Verb + hare
  • hunt hunt a hare
    (săn thỏ rừng)
  • chase chase a hare
    (đuổi bắt thỏ rừng)
  • start start a hare
    (làm thỏ rừng chạy thoát (nghĩa đen); khơi mào một cuộc tranh luận/vấn đề (nghĩa bóng))
Noun + hare
  • hare's hare's form
    (hang/ổ của thỏ rừng (nơi nó nghỉ ngơi))
  • hare hare hunt
    (cuộc săn thỏ rừng)
  • hare hare and hounds
    (trò chơi 'thỏ và chó săn' (một trò chơi đuổi bắt hoặc môn thể thao bắt chước săn thỏ))

Idioms

  • mad as a March hare

    rất điên rồ, rất ngớ ngẩn, hành động kỳ quặc (như thỏ rừng đực vào mùa giao phối tháng Ba)

    "He's been working non-stop for weeks, he's going mad as a March hare."

    (Anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ mấy tuần rồi, anh ấy sắp phát điên rồi.)

  • run with the hare and hunt with the hounds

    đứng giữa hai phe đối lập, cố gắng làm hài lòng cả hai bên nhưng thường thất bại; làm việc hai mặt

    "Politicians often try to run with the hare and hunt with the hounds, pleasing neither side."

    (Các chính trị gia thường cố gắng đứng giữa hai phe, làm hài lòng cả hai bên nhưng thường không được lòng ai.)

  • start a hare

    khơi mào một vấn đề hoặc cuộc tranh luận mới không liên quan đến chủ đề chính

    "Let's stick to the main topic and not start a hare about unrelated issues."

    (Chúng ta hãy bám sát chủ đề chính và đừng khơi mào một vấn đề mới không liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hare

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú thuộc họ Leporidae, giống thỏ lớn, có tai dài và chân sau dài.

"The hare darted across the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It saw a hare in the garden.
Nó thấy một con thỏ rừng trong vườn.
Phủ định
It did not see a hare.
Nó đã không thấy một con thỏ rừng.
Nghi vấn
Did it see the hare?
Nó có thấy con thỏ rừng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a hare, I would run very fast.
Nếu tôi là một con thỏ rừng, tôi sẽ chạy rất nhanh.
Phủ định
If there weren't a hare in the field, the dog wouldn't bark so much.
Nếu không có con thỏ rừng nào trên cánh đồng, con chó sẽ không sủa nhiều đến vậy.
Nghi vấn
Would you try to catch the hare if you saw it?
Bạn có cố gắng bắt con thỏ rừng nếu bạn nhìn thấy nó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hare runs quickly across the field.
Con thỏ chạy nhanh qua cánh đồng.
Phủ định
That hare doesn't seem afraid of humans.
Con thỏ đó dường như không sợ con người.
Nghi vấn
Does the hare live in a burrow?
Con thỏ có sống trong hang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hare".

Biểu tượng Phục Sinh

Ở nhiều nước phương Tây, thỏ rừng (hare) thường bị nhầm lẫn với thỏ nhà (rabbit) và là biểu tượng quan trọng của lễ Phục Sinh, đặc biệt là 'Thỏ Phục Sinh' (Easter Hare/Bunny) mang trứng và kẹo cho trẻ em. Nó tượng trưng cho sự sinh sôi, nảy nở và mùa xuân, mặc dù 'Easter Bunny' ngày nay thường được hình dung là một con thỏ nhà hơn là thỏ rừng.

Thỏ rừng trong văn hóa dân gian

Thỏ rừng là nhân vật phổ biến trong văn hóa dân gian và truyện ngụ ngôn, thường được miêu tả là nhanh nhẹn, ranh mãnh hoặc đôi khi là nhút nhát và sợ hãi. Thành ngữ 'mad as a March hare' xuất phát từ hành vi thất thường và kích động của thỏ đực vào mùa giao phối tháng Ba, khi chúng thường chiến đấu với nhau và thể hiện những hành vi kỳ lạ.