hare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mammal of the family Leporidae resembling a large rabbit, having long ears and long hind legs.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú thuộc họ Leporidae, giống thỏ lớn, có tai dài và chân sau dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hare darted across the field."
"Con thỏ rừng vụt chạy ngang qua cánh đồng."
-
"Hares are known for their speed and agility."
"Thỏ rừng nổi tiếng với tốc độ và sự nhanh nhẹn của chúng."
-
"The hare population has been declining in recent years."
"Số lượng thỏ rừng đã giảm trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thỏ rừng (hare) khác với thỏ nhà (rabbit) ở kích thước lớn hơn, tai dài hơn, và chúng thường sống đơn độc thay vì theo đàn. Thỏ rừng cũng có khả năng chạy nhanh hơn và thích nghi tốt hơn với môi trường tự nhiên hoang dã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild hare (thỏ rừng hoang dã)
-
young young hare (thỏ rừng non)
-
brown brown hare (thỏ rừng nâu)
-
hunt hunt a hare (săn thỏ rừng)
-
chase chase a hare (đuổi bắt thỏ rừng)
-
start start a hare (làm thỏ rừng chạy thoát (nghĩa đen); khơi mào một cuộc tranh luận/vấn đề (nghĩa bóng))
-
hare's hare's form (hang/ổ của thỏ rừng (nơi nó nghỉ ngơi))
-
hare hare hunt (cuộc săn thỏ rừng)
-
hare hare and hounds (trò chơi 'thỏ và chó săn' (một trò chơi đuổi bắt hoặc môn thể thao bắt chước săn thỏ))
Idioms
-
mad as a March hare
rất điên rồ, rất ngớ ngẩn, hành động kỳ quặc (như thỏ rừng đực vào mùa giao phối tháng Ba)
"He's been working non-stop for weeks, he's going mad as a March hare."
(Anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ mấy tuần rồi, anh ấy sắp phát điên rồi.)
-
run with the hare and hunt with the hounds
đứng giữa hai phe đối lập, cố gắng làm hài lòng cả hai bên nhưng thường thất bại; làm việc hai mặt
"Politicians often try to run with the hare and hunt with the hounds, pleasing neither side."
(Các chính trị gia thường cố gắng đứng giữa hai phe, làm hài lòng cả hai bên nhưng thường không được lòng ai.)
-
start a hare
khơi mào một vấn đề hoặc cuộc tranh luận mới không liên quan đến chủ đề chính
"Let's stick to the main topic and not start a hare about unrelated issues."
(Chúng ta hãy bám sát chủ đề chính và đừng khơi mào một vấn đề mới không liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hare
nounMột loài động vật có vú thuộc họ Leporidae, giống thỏ lớn, có tai dài và chân sau dài.
"The hare darted across the field."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It saw a hare in the garden. |
Nó thấy một con thỏ rừng trong vườn. |
| Phủ định | It did not see a hare. |
Nó đã không thấy một con thỏ rừng. |
| Nghi vấn | Did it see the hare? |
Nó có thấy con thỏ rừng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a hare, I would run very fast. |
Nếu tôi là một con thỏ rừng, tôi sẽ chạy rất nhanh. |
| Phủ định | If there weren't a hare in the field, the dog wouldn't bark so much. |
Nếu không có con thỏ rừng nào trên cánh đồng, con chó sẽ không sủa nhiều đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you try to catch the hare if you saw it? |
Bạn có cố gắng bắt con thỏ rừng nếu bạn nhìn thấy nó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hare runs quickly across the field. |
Con thỏ chạy nhanh qua cánh đồng. |
| Phủ định | That hare doesn't seem afraid of humans. |
Con thỏ đó dường như không sợ con người. |
| Nghi vấn | Does the hare live in a burrow? |
Con thỏ có sống trong hang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hare".
