(Top Banner Ad)
burmese jade
B2
danh từ B2 Khoáng vật học, Thương mại, Nghệ thuật

burmese jade

UK: /ˌbɜːˈmiːz dʒeɪd/ • US: /ˌbɜːrˈmiːz dʒeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ngọc bích Miến Điện ngọc jadeit Miến Điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Jadeite jade that originates from Myanmar (formerly Burma), prized for its vibrant green color and translucence.

Vietnamese Meaning

Ngọc bích jadeit có nguồn gốc từ Myanmar (trước đây là Burma), được đánh giá cao vì màu xanh lục rực rỡ và độ trong mờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The necklace was made of high-quality Burmese jade."

    "Chiếc vòng cổ được làm từ ngọc bích Miến Điện chất lượng cao."

  • "Burmese jade is highly sought after by collectors."

    "Ngọc bích Miến Điện được các nhà sưu tập săn lùng ráo riết."

  • "The emperor owned a scepter made of solid Burmese jade."

    "Hoàng đế sở hữu một cây quyền trượng làm bằng ngọc bích Miến Điện nguyên khối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Burmese Thuộc về Miến Điện/Myanmar
Noun jade Ngọc bích (tên gọi chung cho loại đá quý này)
Noun jadeite Ngọc phỉ thúy (loại ngọc bích cứng, thành phần chính của ngọc bích Miến Điện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Thương mại, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
Burma
Spanish
piedra de ijada
English
jade
English
Burmese jade

Nguồn gốc tên gọi 'Ngọc bích' (Jade)

Từ 'jade' xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha 'piedra de ijada', có nghĩa là 'đá hông' hoặc 'đá sườn'. Tên này được đặt vì người châu Âu tin rằng loại đá quý này có khả năng chữa các bệnh liên quan đến thận và vùng thắt lưng.

Sự đặc trưng của 'Miến Điện' (Burmese)

Ngọc bích Miến Điện được đặt tên theo Myanmar (trước đây là Burma/Miến Điện). Khu vực này nổi tiếng là nguồn cung cấp ngọc bích loại Jadeite – loại ngọc cứng và có giá trị nhất – với chất lượng và độ trong suốt vượt trội hơn hẳn so với các nguồn khác trên thế giới.

Usage Note

Cụm từ này chỉ loại ngọc jadeit có nguồn gốc cụ thể từ Myanmar. Ngọc Jade là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả jadeite và nephrite. Burmese jade thường có giá trị cao hơn các loại ngọc khác do chất lượng và màu sắc của nó.

Prepositions

of from

‘of’ được dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc đặc tính: 'a piece of Burmese jade'. ‘from’ được dùng để chỉ nguồn gốc: 'jade from Burma' / 'Burmese jade from Myanmar'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Burmese Jade (Mô tả)
  • high-quality high-quality Burmese jade
    (Ngọc bích Miến Điện chất lượng cao)
  • translucent translucent Burmese jade
    (Ngọc bích Miến Điện trong mờ)
  • deep green deep green Burmese jade
    (Ngọc bích Miến Điện màu xanh lục đậm)
Noun + Burmese Jade (Sản phẩm)
  • carving a Burmese jade carving
    (Một tác phẩm điêu khắc bằng ngọc bích Miến Điện)
  • pendant a Burmese jade pendant
    (Mặt dây chuyền ngọc bích Miến Điện)
Verb + Burmese Jade (Hành động)
  • mine to mine Burmese jade
    (Khai thác ngọc bích Miến Điện)
  • trade to trade Burmese jade illegally
    (Buôn bán ngọc bích Miến Điện bất hợp pháp)

Idioms

  • The glow of Burmese jade

    Ánh sáng phát ra từ ngọc bích Miến Điện (thường ngụ ý sự ấm áp, giá trị hoặc vẻ đẹp huyền bí)

    "The artist captured the distinct glow of Burmese jade in the painting."

    (Người nghệ sĩ đã nắm bắt được ánh sáng đặc trưng của ngọc bích Miến Điện trong bức tranh.)

  • A stone of Burmese jade (often metaphorical)

    Một vật vô giá, mang lại sự bảo vệ và quyền lực (dựa trên văn hóa Á Đông)

    "He treats his heirloom ring, a large stone of Burmese jade, with immense reverence."

    (Anh ấy đối xử với chiếc nhẫn gia truyền, một khối ngọc bích Miến Điện lớn, với sự tôn kính vô bờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burmese jade

danh từ
Lật mặt

Ngọc bích jadeit có nguồn gốc từ Myanmar (trước đây là Burma), được đánh giá cao vì màu xanh lục rực rỡ và độ trong mờ.

"The necklace was made of high-quality Burmese jade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known more about geology, I would be able to identify real Burmese jade now.
Nếu tôi đã biết nhiều hơn về địa chất, bây giờ tôi đã có thể xác định được ngọc bích Miến Điện thật.
Phủ định
If she hadn't been so focused on the price, she might not be wearing a fake Burmese jade necklace today.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào giá cả, có lẽ hôm nay cô ấy đã không đeo một chiếc vòng cổ ngọc bích Miến Điện giả.
Nghi vấn
If he had invested in Burmese jade years ago, would he be rich now?
Nếu anh ấy đã đầu tư vào ngọc bích Miến Điện nhiều năm trước, liệu bây giờ anh ấy có giàu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burmese jade".

Biểu tượng tâm linh và phong thủy

Trong văn hóa Trung Quốc và châu Á, ngọc bích Miến Điện (Jadeite) được coi là 'Ngọc của Trời'. Nó tượng trưng cho năm đức tính: lòng nhân ái, sự chính trực, trí tuệ, lòng dũng cảm và sự tinh khiết. Đeo ngọc bích được tin là mang lại sức khỏe, trường thọ và xua đuổi tà khí.

Nguồn tài nguyên kinh tế trọng yếu

Ngọc bích Miến Điện là nguồn tài nguyên khoáng sản cực kỳ quan trọng đối với nền kinh tế Myanmar, mang lại hàng tỷ đô la mỗi năm. Tuy nhiên, việc khai thác ngọc bích thường gắn liền với các xung đột chính trị, buôn lậu, và các vấn đề về nhân quyền và môi trường tại khu vực mỏ.