zion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Originally, the hill in Jerusalem on which the Temple was built. It became a symbol of Jerusalem, of the Jewish people, and of Jewish hopes for deliverance.
Vietnamese Meaning
Ban đầu, là ngọn đồi ở Jerusalem nơi Đền thờ được xây dựng. Nó trở thành biểu tượng của Jerusalem, của người Do Thái và hy vọng của người Do Thái về sự giải thoát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"For many, Jerusalem is the gateway to Zion."
"Đối với nhiều người, Jerusalem là cửa ngõ vào Zion."
-
"The concept of Zion plays a central role in Rastafarianism."
"Khái niệm Zion đóng một vai trò trung tâm trong đạo Rastafari."
-
"Many Jewish people dream of returning to Zion."
"Nhiều người Do Thái mơ ước được trở về Zion."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Zionist | Người theo chủ nghĩa Zion |
| Adjective | Zionist | Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa Zion |
| Noun | Zionism | Chủ nghĩa Zion |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Zion có ý nghĩa sâu sắc trong cả tôn giáo và văn hóa. Trong tôn giáo, nó thường đề cập đến một nơi thiêng liêng hoặc một xã hội lý tưởng. Trong văn hóa, nó có thể đại diện cho quê hương hoặc một nơi mà người ta thuộc về. Từ này có thể mang sắc thái tôn giáo, chính trị hoặc văn hóa tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo và một số nhánh của Do Thái giáo, Zion thường được sử dụng như một từ đồng nghĩa với Thiên đường hoặc Vương quốc của Chúa. Nó biểu thị một nơi hoàn hảo của hòa bình, công lý và sự hài hòa.
Zion có thể được sử dụng để mô tả một cộng đồng утопия, một xã hội lý tưởng nơi mọi người sống trong hòa bình và hài hòa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc xã hội, nơi các cá nhân cố gắng tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn.
Prepositions
In Zion: Đề cập đến việc ở bên trong Zion, cả về mặt vật lý (ở trên ngọn đồi Zion) hoặc tinh thần (thuộc về cộng đồng Zion). Of Zion: Đề cập đến một cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến Zion (ví dụ: bài hát của Zion). To Zion: Di chuyển hoặc hướng tới Zion, thường mang ý nghĩa trở về quê hương hoặc đạt được trạng thái tinh thần cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Mount Mount Zion (Núi Zion (một ngọn đồi lịch sử ở Jerusalem, nơi có nhiều ý nghĩa tôn giáo))
-
daughters daughters of Zion (con gái của Zion (một cách gọi ẩn dụ chỉ người dân Jerusalem hoặc người Do Thái, thường mang ý nghĩa nhân hóa hoặc thơ mộng))
-
songs songs of Zion (những bài ca của Zion (các bài thánh ca, bài hát tôn giáo hoặc bài hát thể hiện nỗi nhớ quê hương Israel))
-
return return to Zion (trở về Zion (nghĩa đen là trở về Jerusalem/Israel; nghĩa bóng là đạt được sự cứu rỗi hoặc về với quê hương tinh thần))
-
build build Zion (xây dựng Zion (nghĩa bóng: xây dựng một xã hội lý tưởng, công bằng hoặc một cộng đồng tín ngưỡng mạnh mẽ))
Idioms
-
The New Zion
Zion Mới (một khái niệm về một cộng đồng tinh thần lý tưởng hoặc một thiên đường trên mặt đất, không nhất thiết là ở Jerusalem)
"Many religious groups envision their ideal society as a New Zion."
(Nhiều nhóm tôn giáo hình dung xã hội lý tưởng của họ như một Zion Mới.)
-
Children of Zion
Con cái của Zion (một cách gọi ẩn dụ chỉ người Do Thái hoặc những người được Chúa chọn, những người thuộc về một cộng đồng tín ngưỡng)
"The prophets often addressed the Children of Zion."
(Các nhà tiên tri thường nói chuyện với Con cái của Zion.)
-
To lament for Zion
Than khóc cho Zion (diễn tả nỗi buồn sâu sắc vì sự mất mát hoặc đau khổ của Jerusalem/Israel hoặc một lý tưởng đã mất)
"They gathered to lament for Zion and its fallen glory."
(Họ tụ tập để than khóc cho Zion và vinh quang đã mất của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zion
nounBan đầu, là ngọn đồi ở Jerusalem nơi Đền thờ được xây dựng. Nó trở thành biểu tượng của Jerusalem, của người Do Thái và hy vọng của người Do Thái về sự giải thoát.
"For many, Jerusalem is the gateway to Zion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zion".
