(Top Banner Ad)
zion
C1
noun C1 Tôn giáo, Địa lý, Chính trị

zion

UK: /ˈzaɪ.ən/ • US: /ˈzaɪ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

Xi-on Thành Zion Thiên đường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Originally, the hill in Jerusalem on which the Temple was built. It became a symbol of Jerusalem, of the Jewish people, and of Jewish hopes for deliverance.

Vietnamese Meaning

Ban đầu, là ngọn đồi ở Jerusalem nơi Đền thờ được xây dựng. Nó trở thành biểu tượng của Jerusalem, của người Do Thái và hy vọng của người Do Thái về sự giải thoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For many, Jerusalem is the gateway to Zion."

    "Đối với nhiều người, Jerusalem là cửa ngõ vào Zion."

  • "The concept of Zion plays a central role in Rastafarianism."

    "Khái niệm Zion đóng một vai trò trung tâm trong đạo Rastafari."

  • "Many Jewish people dream of returning to Zion."

    "Nhiều người Do Thái mơ ước được trở về Zion."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Zionist Người theo chủ nghĩa Zion
Adjective Zionist Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa Zion
Noun Zionism Chủ nghĩa Zion

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
צִיּוֹן (Tsiyon)
Ancient Greek
Σιων (Siōn)
Latin
Sion
English
Zion

Nguồn gốc từ 'Zion'

Từ 'Zion' có nguồn gốc từ tiếng Hebrew cổ, Tsiyon, ban đầu là tên của một ngọn đồi ở Jerusalem. Sau này, nó trở thành tên của pháo đài và thành phố Jerusalem nói chung, rồi dần được dùng để chỉ người Do Thái và vùng đất Israel. Trong tôn giáo, Zion còn mang ý nghĩa là một nơi linh thiêng, một thiên đường trên mặt đất hoặc một quê hương tinh thần.

Usage Note

Zion có ý nghĩa sâu sắc trong cả tôn giáo và văn hóa. Trong tôn giáo, nó thường đề cập đến một nơi thiêng liêng hoặc một xã hội lý tưởng. Trong văn hóa, nó có thể đại diện cho quê hương hoặc một nơi mà người ta thuộc về. Từ này có thể mang sắc thái tôn giáo, chính trị hoặc văn hóa tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo và một số nhánh của Do Thái giáo, Zion thường được sử dụng như một từ đồng nghĩa với Thiên đường hoặc Vương quốc của Chúa. Nó biểu thị một nơi hoàn hảo của hòa bình, công lý và sự hài hòa.
Zion có thể được sử dụng để mô tả một cộng đồng утопия, một xã hội lý tưởng nơi mọi người sống trong hòa bình và hài hòa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc xã hội, nơi các cá nhân cố gắng tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn.

Prepositions

in of to

In Zion: Đề cập đến việc ở bên trong Zion, cả về mặt vật lý (ở trên ngọn đồi Zion) hoặc tinh thần (thuộc về cộng đồng Zion). Of Zion: Đề cập đến một cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến Zion (ví dụ: bài hát của Zion). To Zion: Di chuyển hoặc hướng tới Zion, thường mang ý nghĩa trở về quê hương hoặc đạt được trạng thái tinh thần cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + Zion
  • Mount Mount Zion
    (Núi Zion (một ngọn đồi lịch sử ở Jerusalem, nơi có nhiều ý nghĩa tôn giáo))
  • daughters daughters of Zion
    (con gái của Zion (một cách gọi ẩn dụ chỉ người dân Jerusalem hoặc người Do Thái, thường mang ý nghĩa nhân hóa hoặc thơ mộng))
  • songs songs of Zion
    (những bài ca của Zion (các bài thánh ca, bài hát tôn giáo hoặc bài hát thể hiện nỗi nhớ quê hương Israel))
Động từ/Cụm từ + Zion
  • return return to Zion
    (trở về Zion (nghĩa đen là trở về Jerusalem/Israel; nghĩa bóng là đạt được sự cứu rỗi hoặc về với quê hương tinh thần))
  • build build Zion
    (xây dựng Zion (nghĩa bóng: xây dựng một xã hội lý tưởng, công bằng hoặc một cộng đồng tín ngưỡng mạnh mẽ))

Idioms

  • The New Zion

    Zion Mới (một khái niệm về một cộng đồng tinh thần lý tưởng hoặc một thiên đường trên mặt đất, không nhất thiết là ở Jerusalem)

    "Many religious groups envision their ideal society as a New Zion."

    (Nhiều nhóm tôn giáo hình dung xã hội lý tưởng của họ như một Zion Mới.)

  • Children of Zion

    Con cái của Zion (một cách gọi ẩn dụ chỉ người Do Thái hoặc những người được Chúa chọn, những người thuộc về một cộng đồng tín ngưỡng)

    "The prophets often addressed the Children of Zion."

    (Các nhà tiên tri thường nói chuyện với Con cái của Zion.)

  • To lament for Zion

    Than khóc cho Zion (diễn tả nỗi buồn sâu sắc vì sự mất mát hoặc đau khổ của Jerusalem/Israel hoặc một lý tưởng đã mất)

    "They gathered to lament for Zion and its fallen glory."

    (Họ tụ tập để than khóc cho Zion và vinh quang đã mất của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zion

noun
Lật mặt

Ban đầu, là ngọn đồi ở Jerusalem nơi Đền thờ được xây dựng. Nó trở thành biểu tượng của Jerusalem, của người Do Thái và hy vọng của người Do Thái về sự giải thoát.

"For many, Jerusalem is the gateway to Zion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zion".

Zion trong Tôn giáo Abrahamic

Zion là một địa danh mang tính biểu tượng và thiêng liêng cao cả trong Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo. Đối với người Do Thái, đây là biểu tượng của Jerusalem, Israel và quê hương tinh thần. Trong Cơ Đốc giáo, nó thường được hiểu là Giáo hội hoặc Nước Trời (Thiên Đường). Trong Hồi giáo, tên gọi này cũng được đề cập trong một số bối cảnh lịch sử và địa lý.

Zion và Chủ nghĩa Zion

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, Zion còn là tên của một phong trào chính trị mang tên Chủ nghĩa Zion (Zionism). Phong trào này ủng hộ việc thiết lập và phát triển một quốc gia Do Thái ở vùng đất Palestine cổ, tức là Israel ngày nay. Chủ nghĩa Zion có nhiều nhánh khác nhau, từ tôn giáo đến thế tục.