(Top Banner Ad)
Almighty
C1
Tính từ C1 Tôn giáo, Triết học

Almighty

UK: /ɔːlˈmaɪ.ti/ • US: /ɔːlˈmaɪ.ti/

Nghĩa tiếng Việt

Đấng Toàn Năng Toàn năng Vô địch Đấng Tối Cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having complete power; omnipotent

Vietnamese Meaning

Toàn năng, có quyền lực tuyệt đối; vô địch

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "God is referred to as the Almighty."

    "Chúa Trời được nhắc đến như Đấng Toàn Năng."

  • "The Almighty has a plan for everyone."

    "Đấng Toàn Năng có một kế hoạch cho tất cả mọi người."

  • "The Almighty dollar."

    "Tiền bạc có sức mạnh to lớn (thường mang nghĩa mỉa mai)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Might Sức mạnh, quyền lực
Adjective Mighty Hùng mạnh, vĩ đại
Noun Mightiness Sự quyền uy, sự vĩ đại
Adverb Mightily Một cách mãnh liệt, dữ dội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*almahtīgaz
Old English
ælmihtig
Middle English
almyghty
Modern English
Almighty

Nguồn gốc từ sự kết hợp tuyệt đối

Từ 'Almighty' được hình thành từ hai thành phần cốt lõi: 'all' (tất cả) và 'mighty' (quyền năng). Trong tiếng Anh cổ 'ælmihtig', nó được dùng để dịch từ Latinh 'omnipotens', phản ánh ý niệm về một thực thể có sức mạnh không giới hạn, bao trùm lên mọi sự vật.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các vị thần, đặc biệt là trong các tôn giáo độc thần. Nhấn mạnh đến sức mạnh và quyền lực vô hạn, không gì sánh bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Almighty
  • God God Almighty
    (Thiên Chúa Toàn năng)
  • Lord Lord Almighty
    (Đức Chúa Toàn năng)
Almighty + Noun
  • dollar the almighty dollar
    (đồng tiền vạn năng (ám chỉ sức mạnh của tiền bạc))
  • power almighty power
    (quyền năng vô hạn)
  • crash an almighty crash
    (một tiếng động kinh hoàng/vang dội)

Idioms

  • The almighty dollar

    Sức mạnh vạn năng của đồng tiền, dùng để chỉ trích xã hội quá coi trọng vật chất

    "Many politicians seem to care only about the almighty dollar."

    (Nhiều chính trị gia dường như chỉ quan tâm đến sức mạnh của đồng tiền.)

  • God Almighty!

    Trời đất ơi! (Thán từ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận hoặc sốc)

    "God Almighty! Look at the size of that wave!"

    (Trời đất ơi! Nhìn kích thước của con sóng kia kìa!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Almighty

Tính từ
Lật mặt

Toàn năng, có quyền lực tuyệt đối; vô địch

"God is referred to as the Almighty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Almighty".

Tôn giáo và Thần học

Trong văn hóa phương Tây, 'The Almighty' là một danh từ riêng thường dùng để chỉ Thiên Chúa trong các tôn giáo Abraham (Kitô giáo, Do Thái giáo, Hồi giáo), nhấn mạnh vào thuộc tính toàn năng, không có gì là không thể làm được.

Sự chuyển dịch ý nghĩa trong đời thường

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, 'almighty' thường được người bản xứ dùng như một tính từ nhấn mạnh (intensifier) để miêu tả những thứ cực kỳ lớn hoặc dữ dội, ví dụ như 'an almighty row' (một trận cãi vã nảy lửa).