Almighty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
having complete power; omnipotent
Vietnamese Meaning
Toàn năng, có quyền lực tuyệt đối; vô địch
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"God is referred to as the Almighty."
"Chúa Trời được nhắc đến như Đấng Toàn Năng."
-
"The Almighty has a plan for everyone."
"Đấng Toàn Năng có một kế hoạch cho tất cả mọi người."
-
"The Almighty dollar."
"Tiền bạc có sức mạnh to lớn (thường mang nghĩa mỉa mai)."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các vị thần, đặc biệt là trong các tôn giáo độc thần. Nhấn mạnh đến sức mạnh và quyền lực vô hạn, không gì sánh bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
God God Almighty (Thiên Chúa Toàn năng)
-
Lord Lord Almighty (Đức Chúa Toàn năng)
-
dollar the almighty dollar (đồng tiền vạn năng (ám chỉ sức mạnh của tiền bạc))
-
power almighty power (quyền năng vô hạn)
-
crash an almighty crash (một tiếng động kinh hoàng/vang dội)
Idioms
-
The almighty dollar
Sức mạnh vạn năng của đồng tiền, dùng để chỉ trích xã hội quá coi trọng vật chất
"Many politicians seem to care only about the almighty dollar."
(Nhiều chính trị gia dường như chỉ quan tâm đến sức mạnh của đồng tiền.)
-
God Almighty!
Trời đất ơi! (Thán từ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận hoặc sốc)
"God Almighty! Look at the size of that wave!"
(Trời đất ơi! Nhìn kích thước của con sóng kia kìa!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Almighty
Tính từToàn năng, có quyền lực tuyệt đối; vô địch
"God is referred to as the Almighty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Almighty".
