(Top Banner Ad)
jaws
B1
noun B1 Giải phẫu học, Sinh học

jaws

UK: /dʒɔːz/ • US: /dʒɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

hàm quai hàm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bony or cartilaginous structures that form the framework of the mouth and contain the teeth.

Vietnamese Meaning

Hàm; cấu trúc xương hoặc sụn tạo thành khung miệng và chứa răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shark's jaws are incredibly powerful."

    "Hàm của cá mập cực kỳ khỏe."

  • "The crocodile snapped its jaws shut."

    "Cá sấu khép chặt hàm."

  • "He was rescued from the jaws of defeat."

    "Anh ấy đã được giải cứu khỏi bờ vực thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jaw hàm
Verb jaw nói chuyện phiếm, cằn nhằn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kauwaz
Old English
ceafl
Middle English
chawl(e)
Modern English
jaw
Modern English
jaws

Nguồn gốc của từ 'jaws'

Từ 'jaws' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*kauwaz', có nghĩa là 'nhai'. Sau đó, nó phát triển thành 'ceafl' trong tiếng Anh cổ, rồi 'chawl(e)' trong tiếng Anh trung đại, và cuối cùng là 'jaw' trong tiếng Anh hiện đại. Dạng số nhiều 'jaws' thường được sử dụng để chỉ cả hàm trên và hàm dưới, đặc biệt khi nói về động vật nguy hiểm.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều ('jaws') để chỉ cả hàm trên và hàm dưới. Có thể dùng để chỉ hàm của người hoặc động vật, đặc biệt là các loài động vật có khả năng cắn mạnh.

Prepositions

of in

'jaws of' được dùng để chỉ hàm của một đối tượng cụ thể (ví dụ: the jaws of a shark). 'in the jaws of' được dùng để chỉ việc bị kẹp hoặc nguy hiểm đến tính mạng bởi hàm của ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: in the jaws of death).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jaws
  • powerful powerful jaws
    (hàm răng khỏe mạnh, mạnh mẽ)
  • sharp sharp jaws
    (hàm răng sắc nhọn)
Verb + jaws
  • snap snap its jaws
    (khép hàm răng lại thật nhanh)
  • open open its jaws
    (mở rộng hàm răng)

Idioms

  • in the jaws of death

    trong gang tấc của cái chết, suýt chết

    "He was rescued from the jaws of death."

    (Anh ấy đã được cứu thoát khỏi gang tấc của cái chết.)

  • snatch from the jaws of defeat

    giật lại chiến thắng từ thất bại cận kề

    "They snatched victory from the jaws of defeat."

    (Họ đã giật lại chiến thắng từ thất bại cận kề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jaws

noun
Lật mặt

Hàm; cấu trúc xương hoặc sụn tạo thành khung miệng và chứa răng.

"The shark's jaws are incredibly powerful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shark's jaws are incredibly powerful.
Hàm của cá mập vô cùng mạnh mẽ.
Phủ định
The trap doesn't have jaws strong enough to hold the bear.
Cái bẫy không có hàm đủ mạnh để giữ con gấu.
Nghi vấn
What jaws are strong enough to crush bones?
Hàm nào đủ mạnh để nghiền nát xương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jaws".

Phim 'Jaws'

Bộ phim 'Jaws' (1975) của Steven Spielberg là một trong những bộ phim kinh dị nổi tiếng nhất mọi thời đại. Nó đã tạo ra một nỗi sợ hãi sâu sắc về cá mập và ảnh hưởng lớn đến văn hóa đại chúng.