Jaywalking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of crossing a street illegally or without regard for approaching traffic.
Vietnamese Meaning
Hành động băng qua đường bất hợp pháp, không đúng nơi quy định hoặc không để ý đến xe cộ đang đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He received a ticket for jaywalking across the busy street."
"Anh ta bị phạt vì băng qua đường bất hợp pháp trên con phố đông đúc."
-
"Jaywalking is a common cause of pedestrian accidents in urban areas."
"Việc băng qua đường trái phép là một nguyên nhân phổ biến gây ra tai nạn cho người đi bộ ở khu vực thành thị."
-
"The police are cracking down on jaywalking to improve pedestrian safety."
"Cảnh sát đang trấn áp hành vi băng qua đường trái phép để cải thiện sự an toàn cho người đi bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Jaywalker | Người đi bộ trái phép (băng qua đường không đúng nơi quy định) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'jaywalking' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự coi thường luật lệ và sự an toàn giao thông. Nó thường được dùng để chỉ hành động băng qua đường ở những nơi không có vạch kẻ đường, hoặc khi đèn tín hiệu giao thông không cho phép.
Prepositions
Có thể sử dụng 'for' để chỉ lý do bị phạt hoặc bị khiển trách vì hành vi jaywalking. Ví dụ: 'He was fined for jaywalking.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Prevent prevent jaywalking (ngăn chặn việc đi bộ trái phép)
-
Reduce reduce jaywalking (giảm thiểu việc đi bộ trái phép)
-
Fine fine someone for jaywalking (phạt ai đó vì đi bộ trái phép)
-
Dangerous dangerous jaywalking (việc đi bộ trái phép nguy hiểm)
-
Common common jaywalking (việc đi bộ trái phép phổ biến)
Idioms
-
A recipe for disaster
Một công thức dẫn đến thảm họa
"Jaywalking in heavy traffic is a recipe for disaster."
(Đi bộ trái phép trên đường đông đúc là một công thức dẫn đến thảm họa.)
-
Playing with fire
Đùa với lửa (làm điều gì đó nguy hiểm)
"He was playing with fire when he jaywalked across that busy intersection."
(Anh ta đang đùa với lửa khi đi bộ trái phép qua ngã tư đông đúc đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Jaywalking
nounHành động băng qua đường bất hợp pháp, không đúng nơi quy định hoặc không để ý đến xe cộ đang đến.
"He received a ticket for jaywalking across the busy street."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh no, he's jaywalking across the busy street! |
Ôi không, anh ta đang băng qua đường một cách bất hợp pháp trên con phố đông đúc! |
| Phủ định | Goodness, she isn't jaywalking; she's using the crosswalk. |
Ôi trời, cô ấy không băng qua đường trái phép; cô ấy đang sử dụng vạch kẻ đường. |
| Nghi vấn | Hey, is he jaywalking, or am I seeing things? |
Này, anh ta có đang băng qua đường trái phép không, hay là tôi nhìn nhầm? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many cities have strict rules: jaywalking can result in hefty fines. |
Nhiều thành phố có quy tắc nghiêm ngặt: vượt đèn đỏ có thể dẫn đến phạt tiền nặng. |
| Phủ định | Pedestrians should avoid dangerous actions: not jaywalking is crucial for their safety. |
Người đi bộ nên tránh những hành động nguy hiểm: không vượt đèn đỏ là rất quan trọng cho sự an toàn của họ. |
| Nghi vấn | Is the reason clear: is jaywalking against the law? |
Lý do đã rõ ràng chưa: vượt đèn đỏ có phải là phạm pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Jaywalking".
