(Top Banner Ad)
Jaywalking
B2
noun B2 Luật giao thông

Jaywalking

UK: /ˈdʒeɪwɔːkɪŋ/ • US: /ˈdʒeɪwɔːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

băng qua đường trái phép vượt đèn đỏ khi đi bộ đi bộ sai luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of crossing a street illegally or without regard for approaching traffic.

Vietnamese Meaning

Hành động băng qua đường bất hợp pháp, không đúng nơi quy định hoặc không để ý đến xe cộ đang đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received a ticket for jaywalking across the busy street."

    "Anh ta bị phạt vì băng qua đường bất hợp pháp trên con phố đông đúc."

  • "Jaywalking is a common cause of pedestrian accidents in urban areas."

    "Việc băng qua đường trái phép là một nguyên nhân phổ biến gây ra tai nạn cho người đi bộ ở khu vực thành thị."

  • "The police are cracking down on jaywalking to improve pedestrian safety."

    "Cảnh sát đang trấn áp hành vi băng qua đường trái phép để cải thiện sự an toàn cho người đi bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Jaywalker Người đi bộ trái phép (băng qua đường không đúng nơi quy định)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật giao thông

Nguồn gốc của 'Jaywalking'

Từ 'jaywalking' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Hoa Kỳ. Vào thời điểm đó, 'jay' là một từ lóng để chỉ những người quê mùa, ngốc nghếch từ vùng nông thôn đến thành phố. Vì vậy, 'jaywalking' có nghĩa là đi bộ một cách ngớ ngẩn, không tuân theo luật giao thông, giống như một người nhà quê bỡ ngỡ ở thành phố. Thuật ngữ này được các nhà sản xuất ô tô sử dụng để đổ lỗi cho người đi bộ thay vì cải thiện an toàn cho người đi bộ khi số lượng ô tô tăng lên.

Usage Note

Từ 'jaywalking' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự coi thường luật lệ và sự an toàn giao thông. Nó thường được dùng để chỉ hành động băng qua đường ở những nơi không có vạch kẻ đường, hoặc khi đèn tín hiệu giao thông không cho phép.

Prepositions

for

Có thể sử dụng 'for' để chỉ lý do bị phạt hoặc bị khiển trách vì hành vi jaywalking. Ví dụ: 'He was fined for jaywalking.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Jaywalking
  • Prevent prevent jaywalking
    (ngăn chặn việc đi bộ trái phép)
  • Reduce reduce jaywalking
    (giảm thiểu việc đi bộ trái phép)
  • Fine fine someone for jaywalking
    (phạt ai đó vì đi bộ trái phép)
Adjective + Jaywalking
  • Dangerous dangerous jaywalking
    (việc đi bộ trái phép nguy hiểm)
  • Common common jaywalking
    (việc đi bộ trái phép phổ biến)

Idioms

  • A recipe for disaster

    Một công thức dẫn đến thảm họa

    "Jaywalking in heavy traffic is a recipe for disaster."

    (Đi bộ trái phép trên đường đông đúc là một công thức dẫn đến thảm họa.)

  • Playing with fire

    Đùa với lửa (làm điều gì đó nguy hiểm)

    "He was playing with fire when he jaywalked across that busy intersection."

    (Anh ta đang đùa với lửa khi đi bộ trái phép qua ngã tư đông đúc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Jaywalking

noun
Lật mặt

Hành động băng qua đường bất hợp pháp, không đúng nơi quy định hoặc không để ý đến xe cộ đang đến.

"He received a ticket for jaywalking across the busy street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh no, he's jaywalking across the busy street!
Ôi không, anh ta đang băng qua đường một cách bất hợp pháp trên con phố đông đúc!
Phủ định
Goodness, she isn't jaywalking; she's using the crosswalk.
Ôi trời, cô ấy không băng qua đường trái phép; cô ấy đang sử dụng vạch kẻ đường.
Nghi vấn
Hey, is he jaywalking, or am I seeing things?
Này, anh ta có đang băng qua đường trái phép không, hay là tôi nhìn nhầm?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many cities have strict rules: jaywalking can result in hefty fines.
Nhiều thành phố có quy tắc nghiêm ngặt: vượt đèn đỏ có thể dẫn đến phạt tiền nặng.
Phủ định
Pedestrians should avoid dangerous actions: not jaywalking is crucial for their safety.
Người đi bộ nên tránh những hành động nguy hiểm: không vượt đèn đỏ là rất quan trọng cho sự an toàn của họ.
Nghi vấn
Is the reason clear: is jaywalking against the law?
Lý do đã rõ ràng chưa: vượt đèn đỏ có phải là phạm pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Jaywalking".

Luật Giao Thông và Ý Thức Cộng Đồng

Ở nhiều nước phương Tây, việc tuân thủ luật giao thông, bao gồm cả việc không đi bộ trái phép, được xem là một phần quan trọng của ý thức cộng đồng. Người dân thường tự giác tuân thủ để đảm bảo an toàn cho bản thân và những người khác. Tuy nhiên, mức độ nghiêm ngặt của việc thực thi và mức phạt có thể khác nhau tùy theo từng quốc gia và khu vực.

Trách Nhiệm Cá Nhân

Khái niệm 'jaywalking' nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân của người đi bộ trong việc đảm bảo an toàn giao thông. Nó không chỉ là về việc tuân thủ luật pháp mà còn là về việc tự bảo vệ mình khỏi nguy hiểm trên đường phố. Điều này đặc biệt quan trọng ở các khu vực đô thị đông đúc.