(Top Banner Ad)
illegal crossing
B2
Cụm danh từ B2 Pháp luật, An ninh biên giới

illegal crossing

UK: /ɪˈliːɡəl ˈkrɒsɪŋ/ • US: /ɪˈliːɡəl ˈkrɔːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vượt biên trái phép vượt biên bất hợp pháp qua biên giới trái phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of crossing a border or boundary in violation of the law.

Vietnamese Meaning

Hành động vượt qua biên giới hoặc ranh giới một cách bất hợp pháp, vi phạm pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The border patrol reported an increase in illegal crossings last month."

    "Lực lượng tuần tra biên giới báo cáo sự gia tăng các vụ vượt biên trái phép vào tháng trước."

  • "Many people risk their lives attempting illegal crossings into other countries."

    "Nhiều người mạo hiểm tính mạng khi cố gắng vượt biên trái phép sang các quốc gia khác."

  • "The government is trying to crack down on illegal crossings at the border."

    "Chính phủ đang cố gắng trấn áp các vụ vượt biên trái phép tại biên giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legal hợp pháp
Noun legality tính hợp pháp
Adjective illegal bất hợp pháp
Noun illegality tính bất hợp pháp, hành vi bất hợp pháp
Adverb illegally một cách bất hợp pháp
Verb cross vượt qua, băng qua
Noun crosser người vượt qua (biên giới, đường)
Adjective crossable có thể vượt qua được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, An ninh biên giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
lex/legis
Latin
legalis
Old French
illegale
English
illegal
Old Norse
kross
Old English
cros
Middle English
crossen
English
crossing

Nguồn gốc của 'Illegal Crossing'

Từ 'illegal' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' và 'legalis' nghĩa là 'hợp pháp' (bắt nguồn từ 'lex', tức 'luật'). Do đó, 'illegal' có nghĩa là 'không hợp pháp', 'bất hợp pháp'. Từ 'crossing' bắt nguồn từ 'cross', ban đầu chỉ dấu thập hoặc vật hình chữ thập. Sau đó, nó phát triển nghĩa là 'đi qua, vượt qua' một ranh giới hoặc chướng ngại vật. Khi ghép lại, 'illegal crossing' chỉ hành động vượt qua một ranh giới, đặc biệt là biên giới quốc gia, một cách không tuân thủ luật pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi vượt biên trái phép, vượt qua các điểm kiểm soát mà không có giấy tờ hợp lệ, hoặc vượt qua các khu vực cấm. Nó mang ý nghĩa vi phạm luật pháp và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý. So với 'unauthorized crossing', 'illegal crossing' nhấn mạnh tính chất phạm pháp rõ ràng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illegal crossing
  • mass mass illegal crossing
    (vượt biên trái phép hàng loạt)
  • clandestine clandestine illegal crossing
    (vượt biên trái phép bí mật)
  • unauthorized unauthorized illegal crossing
    (vượt biên trái phép không được phép)
  • dangerous dangerous illegal crossing
    (vượt biên trái phép nguy hiểm)
Verb + illegal crossing
  • attempt attempt an illegal crossing
    (cố gắng vượt biên trái phép)
  • prevent prevent illegal crossings
    (ngăn chặn các vụ vượt biên trái phép)
  • facilitate facilitate illegal crossings
    (tạo điều kiện cho việc vượt biên trái phép)
  • face charges for face charges for illegal crossing
    (đối mặt với cáo buộc vượt biên trái phép)
Noun + illegal crossing
  • a wave of a wave of illegal crossings
    (một làn sóng vượt biên trái phép)
  • an increase in an increase in illegal crossings
    (sự gia tăng các vụ vượt biên trái phép)
  • the risk of the risk of illegal crossing
    (nguy cơ vượt biên trái phép)

Idioms

  • Crack down on illegal crossings

    Thực hiện các biện pháp cứng rắn để ngăn chặn việc vượt biên trái phép

    "Authorities vowed to crack down on illegal crossings at the border."

    (Chính quyền cam kết sẽ trấn áp mạnh tay các vụ vượt biên trái phép tại biên giới.)

  • Stem the tide of illegal crossings

    Ngăn chặn làn sóng (số lượng lớn) vượt biên trái phép

    "New policies aim to stem the tide of illegal crossings."

    (Các chính sách mới nhằm mục đích ngăn chặn làn sóng vượt biên trái phép.)

  • A surge in illegal crossings

    Sự gia tăng đột biến về số lượng người vượt biên trái phép

    "There has been a surge in illegal crossings due to political instability."

    (Có một sự gia tăng đột biến trong các vụ vượt biên trái phép do bất ổn chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegal crossing

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động vượt qua biên giới hoặc ranh giới một cách bất hợp pháp, vi phạm pháp luật.

"The border patrol reported an increase in illegal crossings last month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegal crossing".

Chủ quyền quốc gia và An ninh biên giới

Hành vi vượt biên trái phép đặt ra thách thức lớn đối với chủ quyền và an ninh quốc gia của một nước. Các quốc gia thường có luật pháp và lực lượng biên phòng nghiêm ngặt để kiểm soát việc ra vào lãnh thổ, nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, duy trì trật tự xã hội và kiểm soát di dân.

Động lực di cư và Rủi ro

Mặc dù biết có rủi ro pháp lý và nguy hiểm, nhiều người vẫn chọn cách vượt biên trái phép do các động lực sâu sắc như tìm kiếm cơ hội kinh tế tốt hơn, tránh bạo lực, xung đột, hoặc để đoàn tụ gia đình. Họ thường phải đối mặt với những hành trình gian nan, nguy hiểm tính mạng và có thể bị khai thác bởi những kẻ buôn người.