illegal crossing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động vượt qua biên giới hoặc ranh giới một cách bất hợp pháp, vi phạm pháp luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The border patrol reported an increase in illegal crossings last month."
"Lực lượng tuần tra biên giới báo cáo sự gia tăng các vụ vượt biên trái phép vào tháng trước."
-
"Many people risk their lives attempting illegal crossings into other countries."
"Nhiều người mạo hiểm tính mạng khi cố gắng vượt biên trái phép sang các quốc gia khác."
-
"The government is trying to crack down on illegal crossings at the border."
"Chính phủ đang cố gắng trấn áp các vụ vượt biên trái phép tại biên giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | legal | hợp pháp |
| Noun | legality | tính hợp pháp |
| Adjective | illegal | bất hợp pháp |
| Noun | illegality | tính bất hợp pháp, hành vi bất hợp pháp |
| Adverb | illegally | một cách bất hợp pháp |
| Verb | cross | vượt qua, băng qua |
| Noun | crosser | người vượt qua (biên giới, đường) |
| Adjective | crossable | có thể vượt qua được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi vượt biên trái phép, vượt qua các điểm kiểm soát mà không có giấy tờ hợp lệ, hoặc vượt qua các khu vực cấm. Nó mang ý nghĩa vi phạm luật pháp và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý. So với 'unauthorized crossing', 'illegal crossing' nhấn mạnh tính chất phạm pháp rõ ràng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mass mass illegal crossing (vượt biên trái phép hàng loạt)
-
clandestine clandestine illegal crossing (vượt biên trái phép bí mật)
-
unauthorized unauthorized illegal crossing (vượt biên trái phép không được phép)
-
dangerous dangerous illegal crossing (vượt biên trái phép nguy hiểm)
-
attempt attempt an illegal crossing (cố gắng vượt biên trái phép)
-
prevent prevent illegal crossings (ngăn chặn các vụ vượt biên trái phép)
-
facilitate facilitate illegal crossings (tạo điều kiện cho việc vượt biên trái phép)
-
face charges for face charges for illegal crossing (đối mặt với cáo buộc vượt biên trái phép)
-
a wave of a wave of illegal crossings (một làn sóng vượt biên trái phép)
-
an increase in an increase in illegal crossings (sự gia tăng các vụ vượt biên trái phép)
-
the risk of the risk of illegal crossing (nguy cơ vượt biên trái phép)
Idioms
-
Crack down on illegal crossings
Thực hiện các biện pháp cứng rắn để ngăn chặn việc vượt biên trái phép
"Authorities vowed to crack down on illegal crossings at the border."
(Chính quyền cam kết sẽ trấn áp mạnh tay các vụ vượt biên trái phép tại biên giới.)
-
Stem the tide of illegal crossings
Ngăn chặn làn sóng (số lượng lớn) vượt biên trái phép
"New policies aim to stem the tide of illegal crossings."
(Các chính sách mới nhằm mục đích ngăn chặn làn sóng vượt biên trái phép.)
-
A surge in illegal crossings
Sự gia tăng đột biến về số lượng người vượt biên trái phép
"There has been a surge in illegal crossings due to political instability."
(Có một sự gia tăng đột biến trong các vụ vượt biên trái phép do bất ổn chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illegal crossing
Cụm danh từHành động vượt qua biên giới hoặc ranh giới một cách bất hợp pháp, vi phạm pháp luật.
"The border patrol reported an increase in illegal crossings last month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegal crossing".
