jet ski
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, fast motorboat designed to be ridden like a motorcycle.
Vietnamese Meaning
Một loại thuyền máy nhỏ, tốc độ cao được thiết kế để lái như một chiếc xe máy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the afternoon riding jet skis on the lake."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để lái jet ski trên hồ."
-
"He rented a jet ski for an hour."
"Anh ấy đã thuê một chiếc jet ski trong một giờ."
-
"Jet skiing is a popular summer activity."
"Lái jet ski là một hoạt động mùa hè phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jet skier | Người lái mô tô nước (jet ski) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'jet ski' thường được sử dụng để chỉ cả loại phương tiện và thương hiệu 'Jet Ski' của Kawasaki. Tuy nhiên, các phương tiện tương tự từ các nhà sản xuất khác thường được gọi chung là 'personal watercraft' (PWC). Mặc dù 'jet ski' thường được sử dụng rộng rãi, 'PWC' là thuật ngữ chính xác hơn về mặt kỹ thuật.
Prepositions
'on' thường được sử dụng khi đề cập đến việc sử dụng hoặc lái jet ski (ví dụ: going on a jet ski). 'in' có thể được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn khi nói về việc liên quan đến hoạt động jet ski (ví dụ: interest in jet ski racing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new jet ski (mô tô nước mới)
-
powerful powerful jet ski (mô tô nước mạnh mẽ)
-
rental rental jet ski (mô tô nước cho thuê)
-
ride ride a jet ski (lái mô tô nước)
-
rent rent a jet ski (thuê mô tô nước)
-
drive drive a jet ski (điều khiển mô tô nước)
Idioms
-
Living the jet ski life
Sống một cuộc sống xa hoa, đầy thú vui và tiện nghi.
"After winning the lottery, he started living the jet ski life, buying expensive things and traveling the world."
(Sau khi trúng số độc đắc, anh ấy bắt đầu sống một cuộc sống xa hoa, mua những thứ đắt tiền và đi du lịch khắp thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jet ski
Danh từMột loại thuyền máy nhỏ, tốc độ cao được thiết kế để lái như một chiếc xe máy.
"We spent the afternoon riding jet skis on the lake."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had bought a jet ski last summer, I would be enjoying the beach right now. |
Nếu tôi đã mua một chiếc mô tô nước vào mùa hè năm ngoái, thì bây giờ tôi đã có thể tận hưởng bãi biển rồi. |
| Phủ định | If she hadn't crashed her jet ski last year, she would be able to compete in the race today. |
Nếu cô ấy không làm hỏng chiếc mô tô nước của mình năm ngoái, cô ấy đã có thể tham gia cuộc đua hôm nay. |
| Nghi vấn | If they had taken better care of their jet ski, would they still be using it now? |
Nếu họ chăm sóc chiếc mô tô nước của họ tốt hơn, liệu họ có còn sử dụng nó đến bây giờ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to rent a jet ski at the beach tomorrow. |
Tôi sẽ thuê một chiếc jet ski ở bãi biển vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to buy a jet ski because it's too expensive. |
Cô ấy sẽ không mua một chiếc jet ski vì nó quá đắt. |
| Nghi vấn | Are they going to ride the jet ski together? |
Họ có định cùng nhau lái jet ski không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be riding a jet ski at the beach tomorrow. |
Tôi sẽ đang lái mô tô nước ở bãi biển vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be jet skiing because of the rough waves. |
Họ sẽ không đang lái mô tô nước vì sóng lớn. |
| Nghi vấn | Will you be taking the jet ski out on the lake this afternoon? |
Chiều nay bạn sẽ đang lái mô tô nước ra hồ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jet ski".
