(Top Banner Ad)
jet ski
A2
Danh từ A2 Giải trí, Thể thao dưới nước

jet ski

UK: /ˈdʒet skiː/ • US: /ˈdʒet skiː/

Nghĩa tiếng Việt

môtô nước ca nô phản lực
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, fast motorboat designed to be ridden like a motorcycle.

Vietnamese Meaning

Một loại thuyền máy nhỏ, tốc độ cao được thiết kế để lái như một chiếc xe máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon riding jet skis on the lake."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để lái jet ski trên hồ."

  • "He rented a jet ski for an hour."

    "Anh ấy đã thuê một chiếc jet ski trong một giờ."

  • "Jet skiing is a popular summer activity."

    "Lái jet ski là một hoạt động mùa hè phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jet skier Người lái mô tô nước (jet ski)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

English
jet ski

Nguồn gốc của Jet Ski

Jet Ski là một nhãn hiệu đã được đăng ký của Kawasaki cho một loại phương tiện thủy cá nhân (PWC). Cái tên này đã trở nên phổ biến đến mức nó thường được sử dụng để chỉ bất kỳ loại PWC nào, tương tự như cách 'Xerox' dùng để chỉ máy photocopy.

Usage Note

Thuật ngữ 'jet ski' thường được sử dụng để chỉ cả loại phương tiện và thương hiệu 'Jet Ski' của Kawasaki. Tuy nhiên, các phương tiện tương tự từ các nhà sản xuất khác thường được gọi chung là 'personal watercraft' (PWC). Mặc dù 'jet ski' thường được sử dụng rộng rãi, 'PWC' là thuật ngữ chính xác hơn về mặt kỹ thuật.

Prepositions

on in

'on' thường được sử dụng khi đề cập đến việc sử dụng hoặc lái jet ski (ví dụ: going on a jet ski). 'in' có thể được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn khi nói về việc liên quan đến hoạt động jet ski (ví dụ: interest in jet ski racing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jet ski
  • new new jet ski
    (mô tô nước mới)
  • powerful powerful jet ski
    (mô tô nước mạnh mẽ)
  • rental rental jet ski
    (mô tô nước cho thuê)
Verb + jet ski
  • ride ride a jet ski
    (lái mô tô nước)
  • rent rent a jet ski
    (thuê mô tô nước)
  • drive drive a jet ski
    (điều khiển mô tô nước)

Idioms

  • Living the jet ski life

    Sống một cuộc sống xa hoa, đầy thú vui và tiện nghi.

    "After winning the lottery, he started living the jet ski life, buying expensive things and traveling the world."

    (Sau khi trúng số độc đắc, anh ấy bắt đầu sống một cuộc sống xa hoa, mua những thứ đắt tiền và đi du lịch khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jet ski

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuyền máy nhỏ, tốc độ cao được thiết kế để lái như một chiếc xe máy.

"We spent the afternoon riding jet skis on the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had bought a jet ski last summer, I would be enjoying the beach right now.
Nếu tôi đã mua một chiếc mô tô nước vào mùa hè năm ngoái, thì bây giờ tôi đã có thể tận hưởng bãi biển rồi.
Phủ định
If she hadn't crashed her jet ski last year, she would be able to compete in the race today.
Nếu cô ấy không làm hỏng chiếc mô tô nước của mình năm ngoái, cô ấy đã có thể tham gia cuộc đua hôm nay.
Nghi vấn
If they had taken better care of their jet ski, would they still be using it now?
Nếu họ chăm sóc chiếc mô tô nước của họ tốt hơn, liệu họ có còn sử dụng nó đến bây giờ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to rent a jet ski at the beach tomorrow.
Tôi sẽ thuê một chiếc jet ski ở bãi biển vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to buy a jet ski because it's too expensive.
Cô ấy sẽ không mua một chiếc jet ski vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Are they going to ride the jet ski together?
Họ có định cùng nhau lái jet ski không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be riding a jet ski at the beach tomorrow.
Tôi sẽ đang lái mô tô nước ở bãi biển vào ngày mai.
Phủ định
They won't be jet skiing because of the rough waves.
Họ sẽ không đang lái mô tô nước vì sóng lớn.
Nghi vấn
Will you be taking the jet ski out on the lake this afternoon?
Chiều nay bạn sẽ đang lái mô tô nước ra hồ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jet ski".

Jet Skiing as a Recreational Activity

Đi mô tô nước (jet skiing) là một hoạt động giải trí phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là vào mùa hè. Nó thường được thực hiện ở các bãi biển, hồ hoặc sông, và thường được coi là một cách thú vị để tận hưởng thời tiết đẹp và nước.