(Top Banner Ad)
motorboat
B1
danh từ B1 Hàng hải, Giao thông vận tải

motorboat

UK: /ˈməʊtəbəʊt/ • US: /ˈmoʊtərboʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền máy xuồng máy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boat propelled by a motor, especially an internal combustion engine.

Vietnamese Meaning

Một chiếc thuyền được đẩy đi bằng động cơ, đặc biệt là động cơ đốt trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent the afternoon cruising around the lake in their motorboat."

    "Họ dành cả buổi chiều để đi dạo quanh hồ bằng chiếc thuyền máy của họ."

  • "The motorboat sped across the water."

    "Chiếc thuyền máy lao nhanh trên mặt nước."

  • "He owns a small motorboat for fishing."

    "Anh ấy sở hữu một chiếc thuyền máy nhỏ để câu cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motorboat thuyền máy, xuồng máy
Verb to motorboat đi thuyền máy, lái thuyền máy (nghĩa bóng: di chuyển nhanh như thuyền máy)
Noun motorboating hoạt động đi thuyền máy, việc lái thuyền máy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
motor
English
boat
English
motorboat

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'motorboat' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'motor' (động cơ) và 'boat' (thuyền). Cái tên này mô tả trực tiếp chức năng của nó: một chiếc thuyền được vận hành bằng động cơ, thường để di chuyển nhanh trên mặt nước.

Usage Note

Từ 'motorboat' thường được dùng để chỉ những chiếc thuyền nhỏ đến vừa, sử dụng động cơ để di chuyển. Nó có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như giải trí, đánh bắt cá hoặc vận chuyển.

Prepositions

on in

'On' thường dùng khi nói về việc ở trên thuyền, ví dụ: 'We went on the motorboat'. 'In' thường dùng khi nói về việc ở bên trong thuyền, ví dụ: 'He was in the motorboat fixing the engine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motorboat
  • fast fast motorboat
    (thuyền máy nhanh)
  • small small motorboat
    (thuyền máy nhỏ)
  • luxury luxury motorboat
    (thuyền máy sang trọng)
Verb + motorboat
  • drive drive a motorboat
    (lái thuyền máy)
  • rent rent a motorboat
    (thuê thuyền máy)
  • take take a motorboat out
    (đưa thuyền máy ra (để sử dụng))
Motorboat + Noun/Phrase
  • motorboat motorboat trip
    (chuyến đi thuyền máy)
  • motorboat motorboat race
    (cuộc đua thuyền máy)

Idioms

  • take a motorboat ride

    đi thuyền máy (để giải trí, du ngoạn)

    "We decided to take a motorboat ride around the lake."

    (Chúng tôi quyết định đi thuyền máy vòng quanh hồ.)

  • go motorboating

    đi chơi/lái thuyền máy (như một hoạt động)

    "They often go motorboating on weekends during the summer."

    (Họ thường đi chơi thuyền máy vào cuối tuần trong mùa hè.)

  • travel by motorboat

    đi bằng thuyền máy (như một phương tiện di chuyển)

    "The only way to reach the remote island was to travel by motorboat."

    (Cách duy nhất để đến hòn đảo xa xôi đó là đi bằng thuyền máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motorboat

danh từ
Lật mặt

Một chiếc thuyền được đẩy đi bằng động cơ, đặc biệt là động cơ đốt trong.

"They spent the afternoon cruising around the lake in their motorboat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had checked the weather forecast, we would have taken the motorboat out earlier.
Nếu chúng ta đã kiểm tra dự báo thời tiết, chúng ta đã có thể lái tàu cao tốc sớm hơn.
Phủ định
If the mechanics hadn't repaired the motorboat's engine so quickly, we wouldn't have been able to participate in the race.
Nếu thợ máy không sửa chữa động cơ tàu cao tốc nhanh như vậy, chúng ta đã không thể tham gia cuộc đua.
Nghi vấn
Would they have reached the island faster if they had used a more powerful motorboat?
Liệu họ có đến được hòn đảo nhanh hơn nếu họ đã sử dụng một chiếc tàu cao tốc mạnh mẽ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorboat".

Hoạt động giải trí phổ biến

Thuyền máy là một phương tiện phổ biến cho các hoạt động giải trí trên mặt nước như câu cá, lướt ván (waterskiing), wakeboarding và du lịch ngắm cảnh. Chúng thường được sử dụng rộng rãi ở các hồ, sông lớn và vùng ven biển, đặc biệt là trong các kỳ nghỉ hoặc mùa hè.

Biểu tượng của sự tự do và khám phá

Đối với nhiều người, thuyền máy tượng trưng cho sự tự do di chuyển trên mặt nước, khả năng khám phá những bến bờ mới và trải nghiệm tốc độ. Các loại thuyền máy sang trọng cũng là biểu tượng của lối sống thượng lưu và sở thích cá nhân, thể hiện phong cách sống hiện đại và năng động.