(Top Banner Ad)
personal watercraft (pwc)
B1
noun B1 Giao thông vận tải, Giải trí

personal watercraft (pwc)

UK: /ˈpɜːsənəl ˈwɔːtərkrɑːft/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈwɔːtərkræft/

Nghĩa tiếng Việt

mô tô nước ca nô phản lực cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small motorized vehicle that is similar to a motorcycle but is used on water.

Vietnamese Meaning

Một loại phương tiện cơ giới nhỏ, tương tự như xe máy nhưng được sử dụng trên mặt nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys riding his personal watercraft on the lake."

    "Anh ấy thích lái mô tô nước của mình trên hồ."

  • "Personal watercraft are popular for watersports."

    "Mô tô nước được ưa chuộng cho các môn thể thao dưới nước."

  • "You need a license to operate a personal watercraft in some areas."

    "Bạn cần bằng lái để vận hành mô tô nước ở một số khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người; cá nhân
Noun water nước
Noun craft thuyền nhỏ; tàu; nghề thủ công
Adjective personal thuộc về cá nhân
Adverb personally một cách cá nhân; đích thân
Verb water tưới nước; cấp nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
personalis
Old French
personel
English
personal
Old English
wæter
English
water
Old English
cræft
English
craft
English
personal watercraft

Nguồn gốc của 'personal watercraft'

Thuật ngữ 'personal watercraft' (PWC) xuất hiện vào khoảng những năm 1970 để mô tả một loại phương tiện thể thao dưới nước mới, nhỏ gọn, được thiết kế cho một hoặc hai người sử dụng. Trước đó, các loại thuyền thường lớn hơn và cần nhiều người hơn để vận hành. PWC, thường được gọi chung là 'mô tô nước' ở Việt Nam, đã nhanh chóng trở thành một hoạt động giải trí phổ biến, đặc biệt ở các vùng biển và hồ. Cần lưu ý rằng 'Jet Ski' thực chất là một thương hiệu PWC nổi tiếng của Kawasaki, nhưng thường bị nhầm lẫn là tên gọi chung cho tất cả các loại PWC.

Usage Note

Personal watercraft thường được gọi tắt là PWC. Chúng thường được sử dụng cho mục đích giải trí như lướt sóng, đua xe hoặc tham quan. Chúng khác với thuyền lớn hơn ở kích thước nhỏ gọn và khả năng cơ động cao.

Prepositions

on

Khi nói về việc sử dụng PWC, 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'He was riding on a personal watercraft.' (Anh ấy đang lái một chiếc mô tô nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + personal watercraft (pwc)
  • ride ride a personal watercraft
    (lái/đi mô tô nước (PWC))
  • rent rent a personal watercraft
    (thuê mô tô nước (PWC))
  • operate operate a personal watercraft
    (vận hành/điều khiển mô tô nước (PWC))
Adjective + personal watercraft (pwc)
  • fast fast personal watercraft
    (mô tô nước tốc độ cao)
  • new new personal watercraft
    (mô tô nước mới)
  • used used personal watercraft
    (mô tô nước đã qua sử dụng)
Noun Phrase with personal watercraft (pwc)
  • PWC safety PWC safety
    (an toàn khi sử dụng mô tô nước (PWC))
  • PWC rental PWC rental
    (dịch vụ cho thuê mô tô nước (PWC))

Idioms

  • to ride a personal watercraft

    điều khiển/lái mô tô nước cá nhân

    "Many tourists enjoy riding a personal watercraft along the coast."

    (Nhiều du khách thích lái mô tô nước dọc bờ biển.)

  • personal watercraft safety

    an toàn khi sử dụng mô tô nước cá nhân

    "Always prioritize personal watercraft safety by wearing a life vest."

    (Luôn ưu tiên an toàn khi sử dụng mô tô nước bằng cách mặc áo phao.)

  • personal watercraft rental

    dịch vụ cho thuê mô tô nước cá nhân

    "You can find personal watercraft rental services at most beach resorts."

    (Bạn có thể tìm thấy dịch vụ cho thuê mô tô nước cá nhân tại hầu hết các khu nghỉ dưỡng ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal watercraft (pwc)

noun
Lật mặt

Một loại phương tiện cơ giới nhỏ, tương tự như xe máy nhưng được sử dụng trên mặt nước.

"He enjoys riding his personal watercraft on the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The man skillfully maneuvered his personal watercraft through the waves.
Người đàn ông khéo léo điều khiển chiếc mô tô nước của mình qua những con sóng.
Phủ định
Not only did the storm damage the boats, but it also destroyed several personal watercraft.
Không những cơn bão gây thiệt hại cho thuyền bè mà còn phá hủy một vài chiếc mô tô nước.
Nghi vấn
Should you wish to rent a personal watercraft, the rental shop is just down the street.
Nếu bạn muốn thuê mô tô nước, cửa hàng cho thuê ở ngay cuối phố.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a personal watercraft next summer.
Tôi sẽ mua một chiếc mô tô nước vào mùa hè tới.
Phủ định
She is not going to rent a personal watercraft because it's too expensive.
Cô ấy sẽ không thuê mô tô nước vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Will they use their personal watercraft at the lake this weekend?
Họ sẽ sử dụng mô tô nước của họ ở hồ vào cuối tuần này chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a personal watercraft last summer; the lake was so hot!
Tôi ước tôi đã mua một chiếc mô tô nước vào mùa hè năm ngoái; hồ nước nóng quá!
Phủ định
If only I hadn't damaged my personal watercraft last year; I could be riding it now.
Giá mà tôi đã không làm hỏng chiếc mô tô nước của mình năm ngoái; giờ tôi có thể lái nó rồi.
Nghi vấn
If only someone would tell me if a personal watercraft is the same as a jet ski?
Giá mà ai đó nói cho tôi biết liệu mô tô nước có giống với jet ski không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal watercraft (pwc)".

Hoạt động giải trí mùa hè phổ biến

Mô tô nước (PWC) là một hoạt động giải trí mùa hè cực kỳ phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở những khu vực có bờ biển hoặc hồ lớn. Chúng mang đến cảm giác mạnh, tốc độ và sự tự do trên mặt nước, là lựa chọn yêu thích của những người tìm kiếm trải nghiệm thể thao dưới nước năng động.

Quy định và Mối quan tâm về Môi trường

Do tốc độ và tiềm năng gây ồn ào, việc sử dụng mô tô nước thường đi kèm với các quy định nghiêm ngặt về tốc độ, khu vực được phép hoạt động và độ tuổi người lái. Ngoài ra, cũng có những lo ngại về tác động môi trường như tiếng ồn làm phiền động vật hoang dã và khí thải động cơ gây ô nhiễm nước, dẫn đến việc phải phát triển các mẫu PWC thân thiện môi trường hơn.