personal watercraft (pwc)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small motorized vehicle that is similar to a motorcycle but is used on water.
Vietnamese Meaning
Một loại phương tiện cơ giới nhỏ, tương tự như xe máy nhưng được sử dụng trên mặt nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoys riding his personal watercraft on the lake."
"Anh ấy thích lái mô tô nước của mình trên hồ."
-
"Personal watercraft are popular for watersports."
"Mô tô nước được ưa chuộng cho các môn thể thao dưới nước."
-
"You need a license to operate a personal watercraft in some areas."
"Bạn cần bằng lái để vận hành mô tô nước ở một số khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Personal watercraft thường được gọi tắt là PWC. Chúng thường được sử dụng cho mục đích giải trí như lướt sóng, đua xe hoặc tham quan. Chúng khác với thuyền lớn hơn ở kích thước nhỏ gọn và khả năng cơ động cao.
Prepositions
Khi nói về việc sử dụng PWC, 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'He was riding on a personal watercraft.' (Anh ấy đang lái một chiếc mô tô nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ride ride a personal watercraft (lái/đi mô tô nước (PWC))
-
rent rent a personal watercraft (thuê mô tô nước (PWC))
-
operate operate a personal watercraft (vận hành/điều khiển mô tô nước (PWC))
-
fast fast personal watercraft (mô tô nước tốc độ cao)
-
new new personal watercraft (mô tô nước mới)
-
used used personal watercraft (mô tô nước đã qua sử dụng)
-
PWC safety PWC safety (an toàn khi sử dụng mô tô nước (PWC))
-
PWC rental PWC rental (dịch vụ cho thuê mô tô nước (PWC))
Idioms
-
to ride a personal watercraft
điều khiển/lái mô tô nước cá nhân
"Many tourists enjoy riding a personal watercraft along the coast."
(Nhiều du khách thích lái mô tô nước dọc bờ biển.)
-
personal watercraft safety
an toàn khi sử dụng mô tô nước cá nhân
"Always prioritize personal watercraft safety by wearing a life vest."
(Luôn ưu tiên an toàn khi sử dụng mô tô nước bằng cách mặc áo phao.)
-
personal watercraft rental
dịch vụ cho thuê mô tô nước cá nhân
"You can find personal watercraft rental services at most beach resorts."
(Bạn có thể tìm thấy dịch vụ cho thuê mô tô nước cá nhân tại hầu hết các khu nghỉ dưỡng ven biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal watercraft (pwc)
nounMột loại phương tiện cơ giới nhỏ, tương tự như xe máy nhưng được sử dụng trên mặt nước.
"He enjoys riding his personal watercraft on the lake."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The man skillfully maneuvered his personal watercraft through the waves. |
Người đàn ông khéo léo điều khiển chiếc mô tô nước của mình qua những con sóng. |
| Phủ định | Not only did the storm damage the boats, but it also destroyed several personal watercraft. |
Không những cơn bão gây thiệt hại cho thuyền bè mà còn phá hủy một vài chiếc mô tô nước. |
| Nghi vấn | Should you wish to rent a personal watercraft, the rental shop is just down the street. |
Nếu bạn muốn thuê mô tô nước, cửa hàng cho thuê ở ngay cuối phố. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will buy a personal watercraft next summer. |
Tôi sẽ mua một chiếc mô tô nước vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She is not going to rent a personal watercraft because it's too expensive. |
Cô ấy sẽ không thuê mô tô nước vì nó quá đắt. |
| Nghi vấn | Will they use their personal watercraft at the lake this weekend? |
Họ sẽ sử dụng mô tô nước của họ ở hồ vào cuối tuần này chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought a personal watercraft last summer; the lake was so hot! |
Tôi ước tôi đã mua một chiếc mô tô nước vào mùa hè năm ngoái; hồ nước nóng quá! |
| Phủ định | If only I hadn't damaged my personal watercraft last year; I could be riding it now. |
Giá mà tôi đã không làm hỏng chiếc mô tô nước của mình năm ngoái; giờ tôi có thể lái nó rồi. |
| Nghi vấn | If only someone would tell me if a personal watercraft is the same as a jet ski? |
Giá mà ai đó nói cho tôi biết liệu mô tô nước có giống với jet ski không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal watercraft (pwc)".
