(Top Banner Ad)
jeweler
B1
danh từ B1 Thương mại, Bán lẻ

jeweler

UK: /ˈdʒuːələ(r)/ • US: /ˈdʒuːələr/

Nghĩa tiếng Việt

thợ kim hoàn người bán trang sức tiệm kim hoàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes or sells jewelry.

Vietnamese Meaning

Người làm hoặc bán đồ trang sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jeweler showed me a beautiful diamond ring."

    "Người thợ kim hoàn cho tôi xem một chiếc nhẫn kim cương tuyệt đẹp."

  • "She bought earrings from the jeweler."

    "Cô ấy mua đôi bông tai từ người bán trang sức."

  • "He works as a jeweler in a small town."

    "Anh ấy làm thợ kim hoàn ở một thị trấn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jewel Viên ngọc quý, đồ trang sức
Noun jewelry Trang sức, nữ trang (danh từ không đếm được)
Adjective jeweled Được gắn ngọc/đá quý, trang sức
Noun jeweler's Tiệm kim hoàn, cửa hàng trang sức (thường dùng trong 'jeweler's shop')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gaudium
Old French
joel
Middle English
jouel
English
jewel
English
jeweler

Nguồn gốc của từ

Từ 'jeweler' có nguồn gốc từ 'jewel', mà 'jewel' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'gaudium' có nghĩa là 'niềm vui' hoặc 'sự thích thú'. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'joel' (nghĩa là đồ trang sức, vật trang trí). Việc thêm hậu tố '-er' vào 'jewel' trong tiếng Anh đã tạo ra 'jeweler', chỉ người làm nghề liên quan đến đồ trang sức, phản ánh niềm vui và giá trị mà những món đồ này mang lại.

Usage Note

Từ 'jeweler' chỉ người có chuyên môn về trang sức, có thể là người thiết kế, chế tác, sửa chữa hoặc bán trang sức. Khác với 'jewelry maker' (người làm trang sức nói chung) hoặc 'jewelry designer' (người thiết kế trang sức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jeweler
  • reputable reputable jeweler
    (thợ kim hoàn uy tín)
  • skilled skilled jeweler
    (thợ kim hoàn lành nghề)
  • local local jeweler
    (thợ kim hoàn địa phương)
  • master master jeweler
    (nghệ nhân kim hoàn)
Verb + jeweler
  • visit visit a jeweler
    (ghé thăm thợ kim hoàn)
  • consult consult a jeweler
    (tham khảo ý kiến thợ kim hoàn)
  • trust trust a jeweler
    (tin tưởng thợ kim hoàn)
  • go to go to a jeweler
    (đến gặp thợ kim hoàn)
Noun + jeweler
  • jeweler's jeweler's shop
    (tiệm kim hoàn)
  • jeweler's jeweler's loupe
    (kính lúp của thợ kim hoàn (dụng cụ kiểm tra))
  • jeweler's jeweler's tools
    (dụng cụ của thợ kim hoàn)

Idioms

  • a jeweler's eye

    Mắt tinh tường của thợ kim hoàn (ám chỉ khả năng quan sát tỉ mỉ, phát hiện chi tiết nhỏ)

    "She has a jeweler's eye for spotting imperfections in antique furniture."

    (Cô ấy có con mắt tinh tường của thợ kim hoàn để phát hiện ra những khuyết điểm trong đồ nội thất cổ.)

  • jeweler's loupe

    Kính lúp của thợ kim hoàn (dụng cụ phóng đại dùng để kiểm tra đá quý, đồ trang sức)

    "The appraiser used a jeweler's loupe to verify the diamond's authenticity."

    (Người thẩm định đã dùng kính lúp của thợ kim hoàn để kiểm tra tính xác thực của viên kim cương.)

  • jeweler's appraisal

    Sự thẩm định giá của thợ kim hoàn (đánh giá chính thức về giá trị của đồ trang sức hoặc đá quý)

    "We need to get a jeweler's appraisal for this vintage watch for insurance purposes."

    (Chúng ta cần có sự thẩm định giá của thợ kim hoàn cho chiếc đồng hồ cổ điển này để làm bảo hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jeweler

danh từ
Lật mặt

Người làm hoặc bán đồ trang sức.

"The jeweler showed me a beautiful diamond ring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jeweler".

Vai trò trong các sự kiện trọng đại

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, thợ kim hoàn đóng vai trò không thể thiếu trong các sự kiện trọng đại như cầu hôn và đám cưới. Họ là những người tạo ra và bán nhẫn đính hôn, nhẫn cưới, những vật phẩm mang ý nghĩa sâu sắc về tình yêu và sự cam kết vĩnh cửu.

Nghệ thuật và sự khéo léo

Nghề kim hoàn không chỉ đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật mà còn là sự kết hợp giữa nghệ thuật và sự khéo léo. Thợ kim hoàn là những nghệ nhân tài ba, biến những vật liệu thô thành các tác phẩm nghệ thuật tinh xảo, có giá trị, thể hiện sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và con mắt thẩm mỹ cao.