jeweler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who makes or sells jewelry.
Vietnamese Meaning
Người làm hoặc bán đồ trang sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jeweler showed me a beautiful diamond ring."
"Người thợ kim hoàn cho tôi xem một chiếc nhẫn kim cương tuyệt đẹp."
-
"She bought earrings from the jeweler."
"Cô ấy mua đôi bông tai từ người bán trang sức."
-
"He works as a jeweler in a small town."
"Anh ấy làm thợ kim hoàn ở một thị trấn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jeweler' chỉ người có chuyên môn về trang sức, có thể là người thiết kế, chế tác, sửa chữa hoặc bán trang sức. Khác với 'jewelry maker' (người làm trang sức nói chung) hoặc 'jewelry designer' (người thiết kế trang sức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
reputable reputable jeweler (thợ kim hoàn uy tín)
-
skilled skilled jeweler (thợ kim hoàn lành nghề)
-
local local jeweler (thợ kim hoàn địa phương)
-
master master jeweler (nghệ nhân kim hoàn)
-
visit visit a jeweler (ghé thăm thợ kim hoàn)
-
consult consult a jeweler (tham khảo ý kiến thợ kim hoàn)
-
trust trust a jeweler (tin tưởng thợ kim hoàn)
-
go to go to a jeweler (đến gặp thợ kim hoàn)
-
jeweler's jeweler's shop (tiệm kim hoàn)
-
jeweler's jeweler's loupe (kính lúp của thợ kim hoàn (dụng cụ kiểm tra))
-
jeweler's jeweler's tools (dụng cụ của thợ kim hoàn)
Idioms
-
a jeweler's eye
Mắt tinh tường của thợ kim hoàn (ám chỉ khả năng quan sát tỉ mỉ, phát hiện chi tiết nhỏ)
"She has a jeweler's eye for spotting imperfections in antique furniture."
(Cô ấy có con mắt tinh tường của thợ kim hoàn để phát hiện ra những khuyết điểm trong đồ nội thất cổ.)
-
jeweler's loupe
Kính lúp của thợ kim hoàn (dụng cụ phóng đại dùng để kiểm tra đá quý, đồ trang sức)
"The appraiser used a jeweler's loupe to verify the diamond's authenticity."
(Người thẩm định đã dùng kính lúp của thợ kim hoàn để kiểm tra tính xác thực của viên kim cương.)
-
jeweler's appraisal
Sự thẩm định giá của thợ kim hoàn (đánh giá chính thức về giá trị của đồ trang sức hoặc đá quý)
"We need to get a jeweler's appraisal for this vintage watch for insurance purposes."
(Chúng ta cần có sự thẩm định giá của thợ kim hoàn cho chiếc đồng hồ cổ điển này để làm bảo hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jeweler
danh từNgười làm hoặc bán đồ trang sức.
"The jeweler showed me a beautiful diamond ring."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jeweler".
