(Top Banner Ad)
diamond
B1
noun B1 Khoáng vật học, Trang sức, Kinh tế

diamond

UK: /ˈdaɪəmənd/ • US: /ˈdaɪmənd/

Nghĩa tiếng Việt

kim cương hột xoàn hình thoi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A precious stone consisting of a clear and colorless crystalline form of pure carbon, the hardest naturally occurring substance.

Vietnamese Meaning

Một loại đá quý bao gồm một dạng tinh thể trong suốt và không màu của cacbon tinh khiết, là chất cứng nhất trong tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a beautiful diamond ring for her engagement."

    "Cô ấy đã nhận được một chiếc nhẫn kim cương tuyệt đẹp cho lễ đính hôn của mình."

  • "Diamonds are formed under extreme pressure."

    "Kim cương được hình thành dưới áp suất cực lớn."

  • "The baseball field was shaped like a diamond."

    "Sân bóng chày có hình dạng như một hình thoi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diamond kim cương (đá quý); hình thoi; quân rô (trong bài tú lơ khơ)
Adjective diamond làm bằng kim cương; có hình thoi (ví dụ: a diamond ring)
Adjective diamond-like giống kim cương, có đặc tính của kim cương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
adámas (ἀδάμας)
Latin
adamas
Old French
diamant
Middle English
diamaunt
Modern English
diamond

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'diamond' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'adámas', mang ý nghĩa 'không thể khuất phục', 'không thể phá vỡ'. Tên gọi này phản ánh đặc tính nổi bật nhất của kim cương là độ cứng vượt trội, được xem là vật liệu tự nhiên cứng nhất trên Trái Đất.

Sự biến đổi của từ

Sau khi từ 'adámas' được Latin hóa thành 'adamas', nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'diamant'. Vào thời kỳ Trung Cổ, tiếng Anh tiếp nhận từ này dưới dạng 'diamaunt' và sau đó phát triển thành 'diamond' như ngày nay, có thể đã chịu ảnh hưởng một phần từ 'diaphanes' (trong suốt) của Hy Lạp để nhấn mạnh vẻ đẹp lấp lánh của nó.

Usage Note

Diamond thường được biết đến với độ cứng, sự quý hiếm và vẻ đẹp lấp lánh. Nó được sử dụng trong trang sức và các ứng dụng công nghiệp (ví dụ: cắt, mài).

Prepositions

in with

in: thường dùng để chỉ vật liệu cấu tạo (e.g., a ring in diamond). with: thường dùng để chỉ việc trang trí hoặc sử dụng (e.g., a watch with diamonds).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diamond
  • rough a rough diamond
    (một viên kim cương thô (nghĩa bóng: người có tài năng, phẩm chất tốt nhưng chưa được trau dồi, hoặc người tốt bụng nhưng bề ngoài thô kệch))
  • flawless a flawless diamond
    (một viên kim cương không tì vết)
  • sparkling a sparkling diamond
    (một viên kim cương lấp lánh)
  • cut a cut diamond
    (một viên kim cương đã được cắt gọt)
Verb + diamond
  • mine mine diamonds
    (khai thác kim cương)
  • cut cut a diamond
    (cắt kim cương (để tạo hình và facets))
  • polish polish a diamond
    (đánh bóng kim cương)
diamond + Noun
  • ring diamond ring
    (nhẫn kim cương)
  • necklace diamond necklace
    (vòng cổ kim cương)
  • mine diamond mine
    (mỏ kim cương)
  • wedding diamond wedding anniversary
    (kỷ niệm 60 năm ngày cưới (đám cưới kim cương))

Idioms

  • a diamond in the rough

    một viên kim cương thô (người có tài năng, phẩm chất tốt nhưng chưa được trau dồi, hoặc người tốt bụng nhưng bề ngoài thô kệch, chưa được gọt giũa)

    "He may seem a bit awkward at first, but he's a diamond in the rough once you get to know him."

    (Ban đầu anh ấy có vẻ hơi vụng về, nhưng anh ấy là một người rất tốt và có tiềm năng một khi bạn tìm hiểu.)

  • diamond wedding anniversary

    lễ kỷ niệm 60 năm ngày cưới (đám cưới kim cương)

    "My grandparents are proudly celebrating their diamond wedding anniversary next month."

    (Ông bà tôi sẽ tự hào kỷ niệm 60 năm ngày cưới vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diamond

noun
Lật mặt

Một loại đá quý bao gồm một dạng tinh thể trong suốt và không màu của cacbon tinh khiết, là chất cứng nhất trong tự nhiên.

"She received a beautiful diamond ring for her engagement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jeweler has been cutting the diamond, trying to find the perfect facet.
Người thợ kim hoàn đã và đang cắt viên kim cương, cố gắng tìm ra mặt cắt hoàn hảo.
Phủ định
They haven't been mining for diamonds in that area recently.
Gần đây họ đã không khai thác kim cương ở khu vực đó.
Nghi vấn
Has she been wearing that diamond ring since they got engaged?
Cô ấy đã đeo chiếc nhẫn kim cương đó kể từ khi họ đính hôn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diamond".

Biểu tượng của tình yêu và sự cam kết vĩnh cửu

Kim cương từ lâu đã trở thành biểu tượng toàn cầu của tình yêu vĩnh cửu, sự cam kết và hôn nhân. Đặc biệt, nhẫn kim cương được sử dụng rộng rãi làm nhẫn đính hôn ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đại diện cho sự bền vững, thuần khiết và không thể phá vỡ của một mối quan hệ.

Giá trị và địa vị xã hội

Bên cạnh vẻ đẹp lấp lánh, kim cương còn là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội cao cấp. Nó thường xuất hiện trong các món trang sức của hoàng gia, giới quý tộc và thượng lưu, thể hiện sự xa hoa, đẳng cấp và độc quyền.