jilted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị bỏ rơi hoặc ruồng bỏ đột ngột (bởi người yêu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a jilted bride, left at the altar on her wedding day."
"Cô ấy là một cô dâu bị bỏ rơi, bị bỏ lại ở lễ đường vào ngày cưới của mình."
-
"He felt jilted when his girlfriend broke up with him right before Valentine's Day."
"Anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi bạn gái chia tay anh ngay trước ngày Lễ Tình Nhân."
-
"The jilted lover sought revenge."
"Người tình bị bỏ rơi tìm cách trả thù."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | jilt | bỏ rơi, phụ bạc (người yêu, đối tác) |
| Noun | jilter | người bỏ rơi, kẻ phụ bạc |
| Noun/Gerund | jilting | sự bỏ rơi, sự phụ bạc (trong tình yêu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả cảm giác của người bị bỏ rơi ngay trước hoặc trong ngày quan trọng, ví dụ như đám cưới. 'Jilted' nhấn mạnh sự đột ngột và gây sốc của hành động bỏ rơi. Khác với 'dumped' (chia tay), 'jilted' mang ý nghĩa bị phản bội và thường liên quan đến sự kỳ vọng đã bị phá vỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
jilted jilted lover (người yêu bị bỏ rơi/phụ bạc)
-
jilted jilted bride/groom (cô dâu/chú rể bị bỏ rơi (trước đám cưới))
-
jilted jilted partner (đối tác bị phụ bạc)
-
feel feel jilted (cảm thấy bị bỏ rơi/phụ bạc)
-
leave leave someone jilted (bỏ mặc ai đó trong cảnh bị phụ bạc)
-
by jilted by someone (bị ai đó bỏ rơi/phụ bạc)
Idioms
-
jilted at the altar
bị bỏ rơi ngay trước lễ cưới (rất gần thời điểm cưới, mang ý nghĩa công khai và đau đớn)
"She was jilted at the altar, a devastating experience that left her heartbroken."
(Cô ấy bị bỏ rơi ngay trước lễ cưới, một trải nghiệm tan nát trái tim khiến cô ấy đau khổ.)
-
a jilted heart
một trái tim tan vỡ vì bị phụ bạc/bỏ rơi
"His poetry often explores the pain of a jilted heart and the lingering sorrow."
(Thơ ca của anh ấy thường khám phá nỗi đau của một trái tim tan vỡ vì bị phụ bạc và nỗi buồn dai dẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jilted
Tính từBị bỏ rơi hoặc ruồng bỏ đột ngột (bởi người yêu).
"She was a jilted bride, left at the altar on her wedding day."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She jilted her fiancé just weeks before their wedding. |
Cô ấy đã đá vị hôn phu của mình chỉ vài tuần trước đám cưới. |
| Phủ định | He wasn't jilted, he chose to end the relationship. |
Anh ấy không bị đá, anh ấy đã chọn kết thúc mối quan hệ. |
| Nghi vấn | Was she jilted after all those years together? |
Có phải cô ấy đã bị đá sau bao nhiêu năm bên nhau không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She jilts her boyfriend every Valentine's Day. |
Cô ấy đá bạn trai vào mỗi ngày Lễ Tình Nhân. |
| Phủ định | He does not jilt his girlfriend, he is very loyal. |
Anh ấy không đá bạn gái, anh ấy rất chung thủy. |
| Nghi vấn | Does she often jilt her dates? |
Cô ấy có thường đá những người hẹn hò của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jilted".
