(Top Banner Ad)
jilted
B2
Tính từ B2 Tình cảm, Các mối quan hệ

jilted

UK: /ˈdʒɪltɪd/ • US: /ˈdʒɪltɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đá bị cho leo cây (trong tình yêu) bị phụ bạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suddenly rejected or abandoned (by a lover).

Vietnamese Meaning

Bị bỏ rơi hoặc ruồng bỏ đột ngột (bởi người yêu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a jilted bride, left at the altar on her wedding day."

    "Cô ấy là một cô dâu bị bỏ rơi, bị bỏ lại ở lễ đường vào ngày cưới của mình."

  • "He felt jilted when his girlfriend broke up with him right before Valentine's Day."

    "Anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi bạn gái chia tay anh ngay trước ngày Lễ Tình Nhân."

  • "The jilted lover sought revenge."

    "Người tình bị bỏ rơi tìm cách trả thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jilt bỏ rơi, phụ bạc (người yêu, đối tác)
Noun jilter người bỏ rơi, kẻ phụ bạc
Noun/Gerund jilting sự bỏ rơi, sự phụ bạc (trong tình yêu)

Synonyms

abandoned (bị bỏ rơi)rejected (bị từ chối)spurned (bị khinh thường, hắt hủi)

Antonyms

Related Words

heartbroken (tan vỡ trái tim)betrayed (bị phản bội)

Subject Area

Tình cảm, Các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
jilt (c. 1670s)

Nguồn gốc bí ẩn của 'jilt'

Từ 'jilt' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng những năm 1670, với nghĩa ban đầu có thể ám chỉ một người phụ nữ nhẹ dạ, nhưng nhanh chóng phát triển để mô tả hành động bỏ rơi hoặc phụ bạc một cách đột ngột trong tình yêu. Nguồn gốc chính xác của từ này vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học, mặc dù có những giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ các từ địa phương hoặc từ tượng thanh. Ngày nay, ý nghĩa bị bỏ rơi trong mối quan hệ tình cảm là phổ biến nhất.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả cảm giác của người bị bỏ rơi ngay trước hoặc trong ngày quan trọng, ví dụ như đám cưới. 'Jilted' nhấn mạnh sự đột ngột và gây sốc của hành động bỏ rơi. Khác với 'dumped' (chia tay), 'jilted' mang ý nghĩa bị phản bội và thường liên quan đến sự kỳ vọng đã bị phá vỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jilted
  • jilted jilted lover
    (người yêu bị bỏ rơi/phụ bạc)
  • jilted jilted bride/groom
    (cô dâu/chú rể bị bỏ rơi (trước đám cưới))
  • jilted jilted partner
    (đối tác bị phụ bạc)
Verb + jilted
  • feel feel jilted
    (cảm thấy bị bỏ rơi/phụ bạc)
  • leave leave someone jilted
    (bỏ mặc ai đó trong cảnh bị phụ bạc)
Jilted + Preposition
  • by jilted by someone
    (bị ai đó bỏ rơi/phụ bạc)

Idioms

  • jilted at the altar

    bị bỏ rơi ngay trước lễ cưới (rất gần thời điểm cưới, mang ý nghĩa công khai và đau đớn)

    "She was jilted at the altar, a devastating experience that left her heartbroken."

    (Cô ấy bị bỏ rơi ngay trước lễ cưới, một trải nghiệm tan nát trái tim khiến cô ấy đau khổ.)

  • a jilted heart

    một trái tim tan vỡ vì bị phụ bạc/bỏ rơi

    "His poetry often explores the pain of a jilted heart and the lingering sorrow."

    (Thơ ca của anh ấy thường khám phá nỗi đau của một trái tim tan vỡ vì bị phụ bạc và nỗi buồn dai dẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jilted

Tính từ
Lật mặt

Bị bỏ rơi hoặc ruồng bỏ đột ngột (bởi người yêu).

"She was a jilted bride, left at the altar on her wedding day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She jilted her fiancé just weeks before their wedding.
Cô ấy đã đá vị hôn phu của mình chỉ vài tuần trước đám cưới.
Phủ định
He wasn't jilted, he chose to end the relationship.
Anh ấy không bị đá, anh ấy đã chọn kết thúc mối quan hệ.
Nghi vấn
Was she jilted after all those years together?
Có phải cô ấy đã bị đá sau bao nhiêu năm bên nhau không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She jilts her boyfriend every Valentine's Day.
Cô ấy đá bạn trai vào mỗi ngày Lễ Tình Nhân.
Phủ định
He does not jilt his girlfriend, he is very loyal.
Anh ấy không đá bạn gái, anh ấy rất chung thủy.
Nghi vấn
Does she often jilt her dates?
Cô ấy có thường đá những người hẹn hò của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jilted".

Bị bỏ rơi trước đám cưới: Nỗi nhục nhã và đau đớn

Trong văn hóa phương Tây, việc bị 'jilted at the altar' (bị bỏ rơi ngay trước lễ cưới) là một trong những hình thức phụ bạc tình yêu công khai và đau đớn nhất. Nó không chỉ gây ra nỗi đau lòng sâu sắc cho người bị bỏ rơi mà còn mang đến sự xấu hổ và nhục nhã lớn lao trước gia đình và bạn bè. Tình huống này thường được khắc họa trong văn học, phim ảnh và âm nhạc để thể hiện sự phản bội và mất mát tình cảm.

Cảm xúc của người bị phụ bạc

Cảm giác bị phụ bạc (jilted) thường đi kèm với nỗi đau, sự tức giận và đôi khi là mong muốn trả thù. Trong nhiều câu chuyện và truyền thuyết, nhân vật bị 'jilted' thường tìm cách trả đũa người đã bỏ rơi mình, từ những hành động nhỏ nhặt đến những âm mưu phức tạp. Điều này phản ánh một khía cạnh tâm lý sâu sắc về sự tổn thương khi niềm tin bị phản bội trong tình yêu, và nó là một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật để khám phá các cung bậc cảm xúc của con người.