(Top Banner Ad)
cherished
B2
adjective B2 Tình cảm, Cảm xúc

cherished

UK: /ˈtʃerɪʃt/ • US: /ˈtʃerɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

trân trọng yêu quý quý mến nâng niu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deeply loved and valued.

Vietnamese Meaning

Được yêu quý và trân trọng sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cherished the memory of their time together."

    "Cô ấy trân trọng ký ức về khoảng thời gian họ ở bên nhau."

  • "His most cherished possession was his grandfather's watch."

    "Tài sản được trân trọng nhất của anh ấy là chiếc đồng hồ của ông nội."

  • "Cherished memories of childhood summers."

    "Những ký ức trân trọng về những mùa hè thời thơ ấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cherish Yêu quý, trân trọng, ấp ủ (một hy vọng, một kỷ niệm)
Noun cherishment Sự yêu quý, sự trân trọng (ít dùng, trang trọng)
Noun (Person) cherisher Người yêu quý, người trân trọng
Adjective cherishable Đáng được yêu quý, đáng trân trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carus (dear, expensive)
Old French
chér (dear) / chérir (to hold dear)
Middle English
cherisshen
Modern English
cherished

Nguồn gốc của sự quý giá

Từ 'cherished' có gốc từ tiếng Latin là 'carus', nghĩa là 'quý giá' hoặc 'đắt đỏ'. Khi đi vào tiếng Pháp cổ (Old French) thành 'chérir', nó mang nghĩa là 'yêu quý' hoặc 'ôm ấp'. Do đó, một thứ 'cherished' là thứ được giữ gìn bằng tình yêu và sự trân trọng, không chỉ vì giá trị vật chất.

Usage Note

“Cherished” diễn tả một tình cảm yêu thương, quý trọng sâu sắc, thường đi kèm với sự nâng niu và bảo vệ. Nó khác với “liked” (thích) ở mức độ tình cảm mạnh mẽ hơn nhiều. So với "valued", "cherished" nhấn mạnh khía cạnh tình cảm hơn là giá trị về mặt vật chất hay tiện ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Things held dear)
  • memory a cherished memory
    (một kỷ niệm đáng trân trọng)
  • possession our most cherished possession
    (tài sản quý giá nhất của chúng tôi)
  • tradition a cherished tradition
    (một truyền thống được tôn vinh)
  • dream her cherished dream
    (giấc mơ ấp ủ của cô ấy)
Adverb + Verb (How it is held dear)
  • deeply deeply cherished
    (được trân trọng sâu sắc)
  • highly highly cherished
    (được đánh giá và yêu quý cao)
  • remains remains cherished
    (vẫn mãi được trân trọng/yêu quý)

Idioms

  • To cherish a hope

    Ấp ủ/nuôi dưỡng một hy vọng

    "She continued to cherish the hope that they would meet again."

    (Cô ấy tiếp tục ấp ủ hy vọng rằng họ sẽ gặp lại nhau.)

  • A long-cherished belief

    Một niềm tin đã được gìn giữ từ lâu

    "This truth challenged his long-cherished belief about success."

    (Sự thật này đã thách thức niềm tin mà anh ấy đã giữ gìn bấy lâu nay về thành công.)

  • To cherish the moment

    Trân trọng khoảnh khắc hiện tại

    "We should cherish the moment before it passes."

    (Chúng ta nên trân trọng khoảnh khắc này trước khi nó trôi qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cherished

adjective
Lật mặt

Được yêu quý và trân trọng sâu sắc.

"She cherished the memory of their time together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should cherish every moment we have together.
Chúng ta nên trân trọng từng khoảnh khắc bên nhau.
Phủ định
You must not cherish false hopes.
Bạn không được nuôi dưỡng những hy vọng sai lầm.
Nghi vấn
Could she have cherished the memory more?
Liệu cô ấy có thể trân trọng kỷ niệm đó hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my childhood memories were as cherished by others as they are by me.
Tôi ước những kỷ niệm thời thơ ấu của tôi được người khác trân trọng như tôi trân trọng chúng.
Phủ định
If only the antique vase wasn't cherished so much, I wouldn't be so nervous about holding it.
Ước gì chiếc bình cổ không được trân trọng đến vậy, tôi đã không lo lắng khi cầm nó.
Nghi vấn
Do you wish your cherished photo album hadn't been damaged in the flood?
Bạn có ước album ảnh quý giá của bạn không bị hư hại trong trận lụt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cherished".

Vật gia truyền (Heirlooms)

Trong văn hóa phương Tây, các món đồ 'cherished' thường là vật gia truyền (heirlooms) được truyền từ đời này sang đời khác. Những món đồ này có thể không có giá trị tiền bạc lớn nhưng lại chứa đựng giá trị tinh thần và lịch sử gia đình rất cao, tượng trưng cho tình yêu và sự kết nối giữa các thế hệ.

Lời thề hôn nhân

Động từ 'to cherish' là một phần quan trọng trong lời thề hôn nhân truyền thống ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh (wedding vows), khi cô dâu và chú rể hứa sẽ 'love and cherish' (yêu thương và trân trọng) nhau suốt đời, nhấn mạnh cam kết duy trì sự tôn trọng và yêu quý lẫn nhau.