loved
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loved'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của love.
Ví dụ Thực tế với 'Loved'
-
"She loved to dance when she was younger."
"Cô ấy thích khiêu vũ khi còn trẻ."
-
"They loved the movie."
"Họ thích bộ phim."
-
"He was loved by everyone in the community."
"Anh ấy được mọi người trong cộng đồng yêu mến."
Từ loại & Từ liên quan của 'Loved'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: love
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Loved'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ hành động yêu thương, thích thú đã xảy ra trong quá khứ. 'Loved' thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sự trân trọng sâu sắc. So với 'liked', 'loved' thể hiện mức độ tình cảm cao hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Loved'
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is loved by everyone in her family.
|
Cô ấy được mọi người trong gia đình yêu quý. |
| Phủ định |
The villain was not loved by the townspeople.
|
Tên phản diện không được người dân thị trấn yêu mến. |
| Nghi vấn |
Will he be loved after the truth is revealed?
|
Liệu anh ấy có còn được yêu thương sau khi sự thật được tiết lộ? |