(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ loved
A2

loved

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

yêu thích mến được yêu mến đã yêu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loved'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của love.

Definition (English Meaning)

Past simple and past participle of love.

Ví dụ Thực tế với 'Loved'

  • "She loved to dance when she was younger."

    "Cô ấy thích khiêu vũ khi còn trẻ."

  • "They loved the movie."

    "Họ thích bộ phim."

  • "He was loved by everyone in the community."

    "Anh ấy được mọi người trong cộng đồng yêu mến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Loved'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: love
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Loved'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ hành động yêu thương, thích thú đã xảy ra trong quá khứ. 'Loved' thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sự trân trọng sâu sắc. So với 'liked', 'loved' thể hiện mức độ tình cảm cao hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Loved'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is loved by everyone in her family.
Cô ấy được mọi người trong gia đình yêu quý.
Phủ định
The villain was not loved by the townspeople.
Tên phản diện không được người dân thị trấn yêu mến.
Nghi vấn
Will he be loved after the truth is revealed?
Liệu anh ấy có còn được yêu thương sau khi sự thật được tiết lộ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)