loved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của love.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She loved to dance when she was younger."
"Cô ấy thích khiêu vũ khi còn trẻ."
-
"They loved the movie."
"Họ thích bộ phim."
-
"He was loved by everyone in the community."
"Anh ấy được mọi người trong cộng đồng yêu mến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động yêu thương, thích thú đã xảy ra trong quá khứ. 'Loved' thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sự trân trọng sâu sắc. So với 'liked', 'loved' thể hiện mức độ tình cảm cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much loved (rất được yêu mến)
-
well well-loved (được yêu thích)
-
dearly dearly loved (vô cùng yêu quý)
-
be be loved (được yêu)
-
feel feel loved (cảm thấy được yêu thương)
Idioms
-
All you need is love
Tất cả những gì bạn cần là tình yêu
"They believe that all you need is love to make the world a better place."
(Họ tin rằng tất cả những gì bạn cần là tình yêu để làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn.)
-
For the love of...
Vì tình yêu của...
"For the love of God, please be quiet!"
(Lạy Chúa, làm ơn im lặng đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loved
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của love.
"She loved to dance when she was younger."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is loved by everyone in her family. |
Cô ấy được mọi người trong gia đình yêu quý. |
| Phủ định | The villain was not loved by the townspeople. |
Tên phản diện không được người dân thị trấn yêu mến. |
| Nghi vấn | Will he be loved after the truth is revealed? |
Liệu anh ấy có còn được yêu thương sau khi sự thật được tiết lộ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loved".
