(Top Banner Ad)
loved
A2
Động từ A2 Chung

loved

UK: /ˈlʌvd/ • US: /ˈlʌvd/

Nghĩa tiếng Việt

yêu thích mến được yêu mến đã yêu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of love.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của love.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loved to dance when she was younger."

    "Cô ấy thích khiêu vũ khi còn trẻ."

  • "They loved the movie."

    "Họ thích bộ phim."

  • "He was loved by everyone in the community."

    "Anh ấy được mọi người trong cộng đồng yêu mến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb love yêu
Noun love tình yêu
Adjective lovely đáng yêu
Noun lover người yêu
Adverb lovingly một cách âu yếm
Adjective beloved yêu dấu, được yêu mến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lubōną
Old English
lufian
Middle English
loven
Modern English
love
Modern English
loved

Nguồn gốc của 'Loved'

Từ 'loved' bắt nguồn từ 'lufian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'yêu'. Nó đã trải qua một hành trình dài từ tiếng German cổ đại, thể hiện sự gắn bó và yêu thương đã tồn tại trong ngôn ngữ của chúng ta qua nhiều thế kỷ. 'Loved' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'love', biểu thị một hành động yêu thương đã xảy ra.

Usage Note

Chỉ hành động yêu thương, thích thú đã xảy ra trong quá khứ. 'Loved' thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sự trân trọng sâu sắc. So với 'liked', 'loved' thể hiện mức độ tình cảm cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loved
  • much much loved
    (rất được yêu mến)
  • well well-loved
    (được yêu thích)
  • dearly dearly loved
    (vô cùng yêu quý)
Verb + loved
  • be be loved
    (được yêu)
  • feel feel loved
    (cảm thấy được yêu thương)

Idioms

  • All you need is love

    Tất cả những gì bạn cần là tình yêu

    "They believe that all you need is love to make the world a better place."

    (Họ tin rằng tất cả những gì bạn cần là tình yêu để làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn.)

  • For the love of...

    Vì tình yêu của...

    "For the love of God, please be quiet!"

    (Lạy Chúa, làm ơn im lặng đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loved

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của love.

"She loved to dance when she was younger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is loved by everyone in her family.
Cô ấy được mọi người trong gia đình yêu quý.
Phủ định
The villain was not loved by the townspeople.
Tên phản diện không được người dân thị trấn yêu mến.
Nghi vấn
Will he be loved after the truth is revealed?
Liệu anh ấy có còn được yêu thương sau khi sự thật được tiết lộ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loved".

Ngày Valentine

Ngày Valentine (14 tháng 2) là một ngày lễ phương Tây phổ biến, nơi mọi người thể hiện tình yêu của mình cho người mình yêu. Họ thường trao đổi thiệp, hoa và quà tặng. Đây là một dịp để kỷ niệm tình yêu và sự lãng mạn.

Tình yêu trong văn hóa

Tình yêu là một chủ đề phổ biến trong văn học, âm nhạc và nghệ thuật trên toàn thế giới. Các nền văn hóa khác nhau có những cách diễn đạt tình yêu khác nhau, nhưng tình yêu luôn là một cảm xúc mạnh mẽ và quan trọng đối với con người.