(Top Banner Ad)
layoff risk
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

layoff risk

UK: /ˈleɪˌɒf rɪsk/ • US: /ˈleɪˌɔf rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

nguy cơ bị sa thải rủi ro bị cho thôi việc khả năng bị cắt giảm nhân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The possibility or probability of employees being terminated from their jobs, often due to economic reasons or restructuring.

Vietnamese Meaning

Nguy cơ hoặc khả năng nhân viên bị sa thải khỏi công việc, thường do các lý do kinh tế hoặc tái cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tech industry currently faces a high layoff risk due to the economic downturn."

    "Ngành công nghệ hiện đang đối mặt với nguy cơ sa thải cao do suy thoái kinh tế."

  • "Employees are worried about the increasing layoff risk in the company."

    "Nhân viên lo lắng về nguy cơ sa thải ngày càng tăng trong công ty."

  • "The government is implementing policies to reduce the layoff risk for vulnerable workers."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giảm nguy cơ sa thải cho người lao động dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layoff sự sa thải, sự đình chỉ công việc
Noun risk rủi ro, sự mạo hiểm
Verb lay off sa thải, cho nghỉ việc
Verb risk mạo hiểm, đánh liều
Adjective laid-off bị sa thải, bị mất việc
Adjective risky đầy rủi ro, nguy hiểm
Noun risk-taker người thích mạo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legʰ-
Proto-Germanic
*lagjaną
Old English
lecgan
Middle English
leien
Old English
of
Italian
risco
Old French
risque
English (17th Century)
risk
English (late 19th Century)
lay off (phrasal verb)
English (early 20th Century)
layoff (noun)
English (compound noun)
layoff risk

Nguồn gốc 'layoff' và 'risk'

Cụm từ 'layoff' (sự sa thải) xuất phát từ động từ kép 'lay off' có nghĩa là đình chỉ công việc hoặc sa thải. Nó bắt đầu được sử dụng với nghĩa này vào cuối thế kỷ 19, có thể từ cách dùng trong ngành hàng hải để 'đình chỉ' công việc trên tàu. Trong khi đó, từ 'risk' (rủi ro) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risco' (nguy hiểm) và du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Khi kết hợp, 'layoff risk' mô tả nguy cơ tiềm tàng của việc bị mất việc làm.

Usage Note

Cụm từ 'layoff risk' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý nhân sự để đánh giá và dự đoán khả năng cắt giảm nhân sự. Nó nhấn mạnh sự bất ổn định việc làm. Khác với 'job security' (sự đảm bảo việc làm) vốn mang ý nghĩa tích cực, 'layoff risk' mang ý nghĩa tiêu cực và cảnh báo.

Prepositions

of for

'Layoff risk of X' ám chỉ nguy cơ sa thải đối với X (ví dụ: một công ty, một ngành). 'Layoff risk for Y' ám chỉ nguy cơ sa thải đối với Y (ví dụ: một nhóm nhân viên, một vị trí công việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + layoff risk
  • high high layoff risk
    (nguy cơ bị sa thải cao)
  • increased increased layoff risk
    (nguy cơ bị sa thải gia tăng)
  • potential potential layoff risk
    (nguy cơ sa thải tiềm ẩn)
  • significant significant layoff risk
    (nguy cơ bị sa thải đáng kể)
Verb + layoff risk
  • face face a layoff risk
    (đối mặt với nguy cơ bị sa thải)
  • reduce reduce layoff risk
    (giảm thiểu nguy cơ bị sa thải)
  • assess assess layoff risk
    (đánh giá nguy cơ bị sa thải)
  • carry carry a layoff risk
    (mang theo nguy cơ bị sa thải)
Noun + layoff risk
  • fear of fear of layoff risk
    (nỗi sợ hãi về nguy cơ bị sa thải)
  • threat of threat of layoff risk
    (mối đe dọa về nguy cơ bị sa thải)
  • factors affecting factors affecting layoff risk
    (các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ bị sa thải)

Idioms

  • be at high layoff risk

    có nguy cơ bị sa thải cao

    "Employees in struggling industries are often at high layoff risk during an economic downturn."

    (Những nhân viên trong các ngành công nghiệp gặp khó khăn thường có nguy cơ bị sa thải cao trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • face a layoff risk

    đối mặt với nguy cơ bị sa thải

    "Many workers face a layoff risk as companies restructure their operations."

    (Nhiều công nhân đối mặt với nguy cơ bị sa thải khi các công ty tái cấu trúc hoạt động.)

  • mitigate layoff risk

    giảm thiểu nguy cơ bị sa thải

    "The company implemented new training programs to help employees mitigate layoff risk by upskilling."

    (Công ty đã triển khai các chương trình đào tạo mới để giúp nhân viên giảm thiểu nguy cơ bị sa thải bằng cách nâng cao kỹ năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

layoff risk

Danh từ ghép
Lật mặt

Nguy cơ hoặc khả năng nhân viên bị sa thải khỏi công việc, thường do các lý do kinh tế hoặc tái cấu trúc.

"The tech industry currently faces a high layoff risk due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's layoff risk is relatively low compared to its competitors.
Rủi ro sa thải của công ty tương đối thấp so với các đối thủ cạnh tranh.
Phủ định
Seldom has the company faced such a significant layoff risk as it does now, due to the economic downturn.
Hiếm khi công ty phải đối mặt với rủi ro sa thải lớn như hiện nay, do suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Should the layoff risk become imminent, what measures will be taken to mitigate its impact?
Nếu rủi ro sa thải trở nên cận kề, những biện pháp nào sẽ được thực hiện để giảm thiểu tác động của nó?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company would address the layoff risk more transparently.
Tôi ước công ty sẽ giải quyết rủi ro bị sa thải một cách minh bạch hơn.
Phủ định
If only there weren't such a high layoff risk hanging over our heads.
Giá mà không có rủi ro bị sa thải cao như vậy treo lơ lửng trên đầu chúng ta.
Nghi vấn
Do you wish you had taken measures to reduce the layoff risk earlier?
Bạn có ước là bạn đã thực hiện các biện pháp để giảm rủi ro bị sa thải sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "layoff risk".

Tính bất ổn trong thị trường lao động phương Tây

Ở nhiều nền kinh tế phương Tây, đặc biệt là tại Hoa Kỳ với khái niệm 'at-will employment' (người sử dụng lao động có thể chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào), nguy cơ bị sa thải là một phần cố hữu của thị trường lao động. Nó phản ánh sự điều chỉnh của các công ty trước biến động kinh tế hoặc thay đổi nhu cầu thị trường, thay vì đảm bảo việc làm trọn đời như ở một số nền văn hóa khác (ví dụ: Nhật Bản sau Thế chiến II hoặc các công việc thuộc khu vực công).

Ảnh hưởng tâm lý và xã hội

Nguy cơ bị sa thải không chỉ là mối lo ngại về tài chính mà còn có tác động đáng kể đến sức khỏe tinh thần của người lao động. Nó có thể gây ra căng thẳng, lo âu, và ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình. Do đó, nhiều người phương Tây thường chủ động tìm cách giảm thiểu rủi ro này bằng cách tiết kiệm, nâng cao kỹ năng cá nhân (upskilling) hoặc đa dạng hóa nguồn thu nhập.