(Top Banner Ad)
job sharing
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

job sharing

UK: /ˈdʒɒb ˌʃeərɪŋ/ • US: /ˈdʒɑːb ˌʃerɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ công việc làm việc chia ca (có thể không chính xác hoàn toàn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement where two people share one full-time job, with salary and benefits divided between them.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận trong đó hai người chia sẻ một công việc toàn thời gian, với mức lương và các phúc lợi được chia cho cả hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Job sharing allows for a better work-life balance."

    "Chia sẻ công việc cho phép cân bằng cuộc sống và công việc tốt hơn."

  • "Many companies are now offering job sharing as a way to attract and retain talent."

    "Nhiều công ty hiện đang cung cấp hình thức chia sẻ công việc như một cách để thu hút và giữ chân nhân tài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, việc làm
Noun share chia sẻ, phần
Verb share chia sẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Nguồn gốc của 'job sharing'

Thuật ngữ 'job sharing' xuất hiện tương đối gần đây, vào nửa cuối thế kỷ 20, khi các công ty bắt đầu tìm kiếm các phương pháp làm việc linh hoạt hơn để thu hút và giữ chân nhân viên. Nó phản ánh sự thay đổi trong thái độ làm việc và mong muốn cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

Usage Note

Job sharing là một hình thức làm việc linh hoạt, cho phép nhân viên có thể cân bằng giữa công việc và các trách nhiệm cá nhân khác. Nó khác với part-time (bán thời gian) ở chỗ công việc được thiết kế để là một vị trí toàn thời gian, nhưng được chia sẻ giữa hai người. Cần phân biệt với "remote work" (làm việc từ xa) là nơi làm việc chứ không phải việc chia sẻ trách nhiệm công việc.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' khi nói về việc tham gia vào một chương trình job sharing. Ví dụ: 'She participates in a job sharing program.' Sử dụng 'on' khi nói về tác động của job sharing. Ví dụ: 'The company implemented job sharing on a trial basis.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job sharing
  • successful job sharing
    (chia sẻ công việc thành công)
  • flexible job sharing
    (chia sẻ công việc linh hoạt)
Verb + job sharing
  • implement job sharing
    (thực hiện chia sẻ công việc)
  • consider job sharing
    (cân nhắc chia sẻ công việc)
  • offer job sharing
    (cung cấp cơ hội chia sẻ công việc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job sharing

danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận trong đó hai người chia sẻ một công việc toàn thời gian, với mức lương và các phúc lợi được chia cho cả hai.

"Job sharing allows for a better work-life balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Job sharing is becoming increasingly popular in companies that value work-life balance.
Chia sẻ công việc ngày càng trở nên phổ biến trong các công ty coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Phủ định
Job sharing isn't always a viable option for highly specialized roles.
Chia sẻ công việc không phải lúc nào cũng là một lựa chọn khả thi cho các vai trò chuyên môn cao.
Nghi vấn
Why do some employees prefer job sharing over full-time employment?
Tại sao một số nhân viên thích chia sẻ công việc hơn là làm việc toàn thời gian?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job sharing".

Sự linh hoạt trong công việc

Job sharing phản ánh một xu hướng toàn cầu về sự linh hoạt trong công việc. Các công ty ngày càng nhận ra rằng việc cung cấp các lựa chọn làm việc linh hoạt có thể giúp tăng năng suất và sự hài lòng của nhân viên. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có nhu cầu cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, chẳng hạn như các bậc cha mẹ hoặc người chăm sóc.