(Top Banner Ad)
flexible working
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

flexible working

UK: /ˈfleksɪbəl ˈwɜːkɪŋ/ • US: /ˈfleksəbəl ˈwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc linh hoạt chế độ làm việc linh hoạt mô hình làm việc linh hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement where employees have some flexibility in how they work – for example, regarding their working hours, working location, or working pattern.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận mà theo đó nhân viên có một số linh hoạt trong cách họ làm việc – ví dụ: về giờ làm việc, địa điểm làm việc hoặc mô hình làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies now offer flexible working arrangements to attract and retain talent."

    "Nhiều công ty hiện nay cung cấp các thỏa thuận làm việc linh hoạt để thu hút và giữ chân nhân tài."

  • "Flexible working can improve employee morale and productivity."

    "Làm việc linh hoạt có thể cải thiện tinh thần và năng suất của nhân viên."

  • "The company implemented a flexible working policy to support working parents."

    "Công ty đã thực hiện chính sách làm việc linh hoạt để hỗ trợ các bậc cha mẹ đang đi làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flexibility sự linh hoạt, tính linh hoạt
Adverb flexibly một cách linh hoạt
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Adjective hardworking chăm chỉ, cần cù
Noun work-life balance sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Noun workplace nơi làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flectere (to bend)
Latin
flexibilis (pliant, flexible)
Old French
flexible
English
flexible
Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc (noun), wyrcan (verb)
English
work (noun, verb)

Nguồn gốc của 'flexible working'

Cụm từ 'flexible working' (làm việc linh hoạt) không có một nguồn gốc từ vựng cổ xưa cụ thể mà là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu: 'flexible' (linh hoạt) và 'working' (làm việc). Nó xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi xã hội bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Sự ra đời của khái niệm này gắn liền với sự thay đổi trong quan niệm về môi trường làm việc, từ mô hình truyền thống 9-5 sang các hình thức linh hoạt hơn như làm việc từ xa, giờ giấc linh hoạt, hoặc làm việc bán thời gian để phù hợp hơn với nhu cầu cá nhân và gia đình, đặc biệt là sau các tiến bộ công nghệ và đại dịch COVID-19.

Usage Note

Cụm từ 'flexible working' đề cập đến nhiều hình thức làm việc linh hoạt khác nhau. Nó không chỉ giới hạn ở việc thay đổi giờ làm việc, mà còn bao gồm làm việc từ xa, chia sẻ công việc (job sharing) và các mô hình làm việc khác. Khái niệm này nhấn mạnh sự tự do và quyền kiểm soát của nhân viên đối với công việc của họ, trong khi vẫn đảm bảo đáp ứng được yêu cầu của công việc.

Prepositions

in for as

- **in flexible working**: đề cập đến việc sử dụng sự linh hoạt trong công việc (e.g., 'the increase in flexible working arrangements').
- **for flexible working**: thể hiện mục đích hoặc lý do của việc thực hiện làm việc linh hoạt (e.g., 'providing options for flexible working').
- **as flexible working**: chỉ hình thức hoặc vai trò của sự linh hoạt trong công việc (e.g., 'seeing remote work as flexible working').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flexible working
  • offer offer flexible working
    (cung cấp lựa chọn làm việc linh hoạt)
  • implement implement flexible working
    (áp dụng/thực hiện chế độ làm việc linh hoạt)
  • request request flexible working
    (yêu cầu làm việc linh hoạt)
  • embrace embrace flexible working
    (đón nhận/áp dụng làm việc linh hoạt)
  • support support flexible working
    (ủng hộ làm việc linh hoạt)
Adjective + flexible working
  • better better flexible working
    (làm việc linh hoạt tốt hơn)
  • successful successful flexible working
    (làm việc linh hoạt thành công)
  • effective effective flexible working
    (làm việc linh hoạt hiệu quả)
  • true true flexible working
    (làm việc linh hoạt thực sự)
flexible working + Noun
  • hours flexible working hours
    (giờ làm việc linh hoạt)
  • arrangements flexible working arrangements
    (các sắp xếp làm việc linh hoạt)
  • options flexible working options
    (các lựa chọn làm việc linh hoạt)
  • policies flexible working policies
    (chính sách làm việc linh hoạt)
  • patterns flexible working patterns
    (các hình thức làm việc linh hoạt)

Idioms

  • flexible working arrangements

    các sắp xếp làm việc linh hoạt (bao gồm giờ giấc, địa điểm, v.v.)

    "Many companies are now offering flexible working arrangements to improve employee satisfaction."

    (Nhiều công ty hiện đang cung cấp các sắp xếp làm việc linh hoạt để cải thiện sự hài lòng của nhân viên.)

  • the right to request flexible working

    quyền yêu cầu được làm việc linh hoạt (một quyền lợi pháp lý ở một số quốc gia)

    "In the UK, employees have the right to request flexible working after a certain period of employment."

    (Ở Vương quốc Anh, nhân viên có quyền yêu cầu được làm việc linh hoạt sau một thời gian làm việc nhất định.)

  • introduce flexible working practices

    giới thiệu các hình thức làm việc linh hoạt

    "Our company plans to introduce flexible working practices to support better work-life balance."

    (Công ty chúng tôi dự định giới thiệu các hình thức làm việc linh hoạt để hỗ trợ cân bằng công việc và cuộc sống tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flexible working

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một thỏa thuận mà theo đó nhân viên có một số linh hoạt trong cách họ làm việc – ví dụ: về giờ làm việc, địa điểm làm việc hoặc mô hình làm việc.

"Many companies now offer flexible working arrangements to attract and retain talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, flexible working has really improved my work-life balance!
Wow, làm việc linh hoạt thực sự đã cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của tôi!
Phủ định
Oh no, despite the hype, flexible working isn't always beneficial for everyone.
Ôi không, mặc dù được thổi phồng, làm việc linh hoạt không phải lúc nào cũng có lợi cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Hey, is flexible working really as good as they say it is?
Này, làm việc linh hoạt có thực sự tốt như họ nói không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have implemented flexible working hours this year.
Họ đã triển khai giờ làm việc linh hoạt trong năm nay.
Phủ định
She hasn't experienced flexible working arrangements before.
Cô ấy chưa từng trải nghiệm các thỏa thuận làm việc linh hoạt trước đây.
Nghi vấn
Has he ever considered flexible working options?
Anh ấy đã bao giờ cân nhắc các lựa chọn làm việc linh hoạt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flexible working".

Tác động đến Cân bằng Cuộc sống và Công việc

Ở các nước phương Tây, 'flexible working' là một khái niệm quan trọng, thường được xem là yếu tố then chốt giúp người lao động đạt được sự cân bằng tốt hơn giữa cuộc sống cá nhân và công việc (work-life balance). Nó cho phép cá nhân quản lý thời gian làm việc để phù hợp với các trách nhiệm gia đình, sở thích cá nhân hoặc các mục tiêu giáo dục, từ đó nâng cao sự hài lòng trong công việc và giảm căng thẳng. Xu hướng này ngày càng được đánh giá cao khi thế hệ trẻ ưu tiên chất lượng cuộc sống bên cạnh sự nghiệp.

Thúc đẩy Bình đẳng Giới và Hòa nhập

'Flexible working' cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy bình đẳng giới và sự hòa nhập tại nơi làm việc. Bằng cách cho phép cả nam và nữ dễ dàng hơn trong việc cân bằng vai trò chăm sóc gia đình với sự nghiệp, nó giúp phá vỡ các rào cản truyền thống và tạo cơ hội bình đẳng hơn cho tất cả mọi người, đặc biệt là phụ nữ, để thăng tiến trong sự nghiệp mà không phải hy sinh cuộc sống gia đình hay các vai trò xã hội khác.

Sự Phát triển sau Đại dịch COVID-19

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy sự chuyển đổi mạnh mẽ sang 'flexible working', đặc biệt là làm việc từ xa (remote working) và mô hình làm việc kết hợp (hybrid working). Nhiều công ty đã nhận ra rằng làm việc linh hoạt không chỉ khả thi mà còn có thể tăng năng suất, giảm chi phí vận hành và thu hút nhân tài. Điều này đã biến 'flexible working' từ một lợi ích bổ sung thành một tiêu chuẩn mới được mong đợi trong nhiều ngành nghề trên toàn cầu.