cape town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thành phố lớn ở Nam Phi, nằm trên Bán đảo Cape.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are going to spend our vacation in Cape Town."
"Chúng tôi sẽ dành kỳ nghỉ của mình ở Cape Town."
-
"Cape Town is known for its beautiful beaches."
"Cape Town nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp."
-
"The climate in Cape Town is Mediterranean."
"Khí hậu ở Cape Town là kiểu Địa Trung Hải."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cape Town là tên riêng của một thành phố, nên không có nhiều sắc thái nghĩa. Tuy nhiên, nó thường được liên tưởng đến vẻ đẹp tự nhiên, sự đa dạng văn hóa và lịch sử phức tạp của Nam Phi. Nó là một điểm đến du lịch nổi tiếng.
Prepositions
‘in Cape Town’ được dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố. ‘near Cape Town’ được dùng để chỉ vị trí gần thành phố, trong khu vực lân cận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant vibrant Cape Town (Cape Town sôi động)
-
scenic scenic Cape Town (Cape Town với phong cảnh đẹp)
-
cosmopolitan cosmopolitan Cape Town (Cape Town đa văn hóa/quốc tế)
-
visit visit Cape Town (ghé thăm Cape Town)
-
overlook overlook Cape Town (nhìn bao quát toàn cảnh Cape Town (từ trên cao))
-
explore explore Cape Town (khám phá Cape Town)
Idioms
-
The Mother City
Biệt danh phổ biến của Cape Town
"Many tourists fall in love with the charm of the Mother City."
(Nhiều khách du lịch đã phải lòng vẻ quyến rũ của Thành phố Mẹ.)
-
The Tavern of the Seas
Quán trọ của biển cả (ám chỉ vai trò lịch sử là điểm dừng chân cho tàu bè)
"Cape Town was once known as the Tavern of the Seas for sailors traveling to the East."
(Cape Town từng được biết đến là Quán trọ của biển cả đối với các thủy thủ đi về phương Đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cape town
Danh từMột thành phố lớn ở Nam Phi, nằm trên Bán đảo Cape.
"We are going to spend our vacation in Cape Town."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had saved more money, I would live in Cape Town now. |
Nếu tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, tôi sẽ sống ở Cape Town bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't missed her flight, she would be exploring Cape Town today. |
Nếu cô ấy không lỡ chuyến bay, cô ấy đã đang khám phá Cape Town hôm nay rồi. |
| Nghi vấn | If they had known about the traffic, would they be stuck in Cape Town now? |
Nếu họ biết về giao thông, liệu họ có bị kẹt ở Cape Town bây giờ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many tourists visit Cape Town every year. |
Nhiều khách du lịch ghé thăm Cape Town mỗi năm. |
| Phủ định | Not only is Cape Town a beautiful city, but it also has a rich history. |
Không chỉ Cape Town là một thành phố xinh đẹp, mà nó còn có một lịch sử phong phú. |
| Nghi vấn | Should you visit Cape Town, you will be amazed by its beauty. |
Nếu bạn đến thăm Cape Town, bạn sẽ ngạc nhiên bởi vẻ đẹp của nó. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cape town".
