(Top Banner Ad)
uncorrelatedness
C2
noun C2 Thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu

uncorrelatedness

UK: /ˌʌnkɒrəˈleɪtɪdnəs/ • US: /ˌʌnkɔːrəˈleɪtɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính không tương quan sự không tương quan
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being uncorrelated; the absence of correlation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không tương quan; sự vắng mặt của mối tương quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uncorrelatedness of these financial assets reduces the overall risk of the portfolio."

    "Sự không tương quan của các tài sản tài chính này làm giảm rủi ro chung của danh mục đầu tư."

  • "The research demonstrated the uncorrelatedness between exercise and IQ."

    "Nghiên cứu đã chứng minh sự không tương quan giữa việc tập thể dục và chỉ số IQ."

  • "The assumption of uncorrelatedness simplifies the calculation of portfolio variance."

    "Giả định về tính không tương quan đơn giản hóa việc tính toán phương sai danh mục đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun correlation Sự tương quan, mối liên hệ.
Verb correlate Tương quan, có mối liên hệ.
Adjective correlated Có tương quan, có liên hệ với nhau.
Adjective uncorrelated Không có tương quan, không liên hệ.

Synonyms

independence (tính độc lập)non-correlation (sự không tương quan)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relatus
English (17th C)
correlate
Old English
un-
Old English
-ness
Modern English
uncorrelatedness

Sự ra đời của 'uncorrelatedness'

Từ 'uncorrelatedness' được ghép lại từ ba phần: tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không', từ tiếng Anh cổ), gốc từ 'correlate' (nghĩa là 'có tương quan', từ tiếng Latin) và hậu tố '-ness' (nghĩa là 'trạng thái' hoặc 'tính chất', cũng từ tiếng Anh cổ). Ghép chúng lại, ta có 'trạng thái không có tương quan' hay 'tính không tương quan'. Từ này thường dùng trong khoa học và thống kê để chỉ sự thiếu vắng mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng.

Usage Note

Từ này mô tả tình trạng hai hoặc nhiều biến không có mối quan hệ tuyến tính hoặc bất kỳ mối quan hệ phụ thuộc thống kê nào. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thống kê và xác suất. 'Uncorrelatedness' nhấn mạnh sự tách biệt hoàn toàn giữa các biến, khác với các mức độ tương quan yếu hoặc gần bằng không.

Prepositions

of between

'Uncorrelatedness of X' chỉ tính không tương quan của biến X. 'Uncorrelatedness between X and Y' chỉ tính không tương quan giữa biến X và biến Y.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncorrelatedness
  • complete complete uncorrelatedness
    (sự không tương quan hoàn toàn)
  • perfect perfect uncorrelatedness
    (sự không tương quan tuyệt đối)
  • statistical statistical uncorrelatedness
    (sự không tương quan về mặt thống kê)
Verb + uncorrelatedness
  • achieve achieve uncorrelatedness
    (đạt được sự không tương quan)
  • demonstrate demonstrate uncorrelatedness
    (chứng minh sự không tương quan)
  • assess assess uncorrelatedness
    (đánh giá sự không tương quan)

Idioms

  • principle of uncorrelatedness

    nguyên tắc không tương quan

    "The financial model was built on the principle of uncorrelatedness between different assets."

    (Mô hình tài chính được xây dựng dựa trên nguyên tắc không tương quan giữa các tài sản khác nhau.)

  • measure of uncorrelatedness

    thước đo sự không tương quan

    "Researchers developed a new measure of uncorrelatedness to analyze complex datasets."

    (Các nhà nghiên cứu đã phát triển một thước đo mới về sự không tương quan để phân tích các bộ dữ liệu phức tạp.)

  • assume uncorrelatedness

    giả định sự không tương quan

    "For simplicity, the initial analysis will assume uncorrelatedness among variables."

    (Để đơn giản, phân tích ban đầu sẽ giả định sự không tương quan giữa các biến số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncorrelatedness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không tương quan; sự vắng mặt của mối tương quan.

"The uncorrelatedness of these financial assets reduces the overall risk of the portfolio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncorrelatedness".

Trong Đầu tư Tài chính

Trong lĩnh vực tài chính, 'uncorrelatedness' (tính không tương quan) là một khái niệm quan trọng. Các nhà đầu tư thường tìm cách đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình bằng cách kết hợp các tài sản có tính không tương quan cao. Điều này có nghĩa là khi một tài sản giảm giá, tài sản kia không nhất thiết phải giảm theo, giúp giảm thiểu rủi ro tổng thể.

Trong Khoa học và Nghiên cứu

Trong khoa học và nghiên cứu, việc xác định 'uncorrelatedness' giữa các biến số là rất quan trọng. Khi hai yếu tố không tương quan, sự thay đổi của yếu tố này sẽ không ảnh hưởng đến yếu tố kia. Sự hiểu biết này giúp các nhà khoa học cô lập nguyên nhân, loại bỏ nhiễu và đưa ra các kết luận chính xác hơn trong các thí nghiệm và phân tích dữ liệu.